(Top Banner Ad)
sixfold
C1
Adjective C1 Toán học, Thống kê, Tổng quát

sixfold

UK: /ˈsɪksfəʊld/ • US: /ˈsɪksfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp sáu lần sáu lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Six times as great or as numerous.

Vietnamese Meaning

Gấp sáu lần về số lượng hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a sixfold increase in profits this year."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp sáu lần trong năm nay."

  • "The new engine provides a sixfold increase in power."

    "Động cơ mới cung cấp công suất tăng gấp sáu lần."

  • "Sales have increased sixfold in the past year."

    "Doanh số đã tăng gấp sáu lần trong năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun six số sáu
Adjective sixth thứ sáu
Verb fold gấp, xếp
Noun fold nếp gấp
Adjective/Adverb twofold gấp đôi
Adjective/Adverb threefold gấp ba
Adjective/Adverb manifold nhiều lần, đa dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweḱs
Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*sehs
Proto-Germanic
*-falþaz
Old English
sixfeald
Middle English
sixfold
English
sixfold

Nguồn gốc từ 'sáu' và hậu tố '-fold'

Từ 'sixfold' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa số 'six' (sáu) và hậu tố '-fold'. 'Six' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'six', tiếng German cổ '*sehs' và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*sweḱs'. Hậu tố '-fold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-feald' (từ động từ 'fealdan' nghĩa là gấp), tiếng German cổ '*-falþaz' và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*pel-' (gấp). Khi kết hợp với một số, '-fold' biểu thị sự nhân lên hoặc lặp lại một số lần nhất định. Vì vậy, 'sixfold' có nghĩa là 'gấp sáu lần' hoặc 'có sáu phần'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng, bội số, hoặc kích thước lớn hơn so với ban đầu. Nhấn mạnh sự tăng trưởng theo cấp số nhân.
Sử dụng để chỉ mức độ tăng lên gấp sáu lần. Nhấn mạnh vào mức độ thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ (Tính từ + Danh từ)
  • increase a sixfold increase
    (sự tăng lên gấp sáu lần)
  • rise a sixfold rise
    (sự tăng trưởng gấp sáu lần)
  • growth sixfold growth
    (sự phát triển gấp sáu lần)
  • expansion a sixfold expansion
    (sự mở rộng gấp sáu lần)
Cụm động từ (Động từ + Trạng từ)
  • increase increase sixfold
    (tăng lên gấp sáu lần)
  • grow grow sixfold
    (phát triển gấp sáu lần)
  • expand expand sixfold
    (mở rộng gấp sáu lần)

Idioms

  • increase sixfold

    tăng lên gấp sáu lần

    "The company's profits increased sixfold last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp sáu lần vào quý trước.)

  • a sixfold rise

    một sự tăng trưởng gấp sáu lần

    "We observed a sixfold rise in online traffic after the marketing campaign."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy lưu lượng truy cập trực tuyến tăng gấp sáu lần sau chiến dịch tiếp thị.)

  • grow sixfold

    phát triển gấp sáu lần

    "Their customer base is expected to grow sixfold next year."

    (Cơ sở khách hàng của họ dự kiến sẽ phát triển gấp sáu lần vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sixfold

Adjective
Lật mặt

Gấp sáu lần về số lượng hoặc kích thước.

"The company reported a sixfold increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sixfold".

Số 6 trong văn hóa và toán học

Trong nhiều nền văn hóa, số sáu được coi là một con số đặc biệt. Trong toán học, số 6 là số hoàn hảo nhỏ nhất (perfect number), vì tổng các ước số dương thực sự của nó (1, 2, 3) bằng chính nó (1+2+3=6). Trong biểu tượng học, hình lục giác (hexagon) và ngôi sao sáu cánh (Star of David) là những hình ảnh quan trọng. Việc một thứ gì đó 'tăng gấp sáu lần' thường ám chỉ một sự thay đổi đáng kể, ấn tượng và có sức ảnh hưởng lớn.