(Top Banner Ad)
Sixth sense
B2
danh từ B2 Siêu hình học, Tâm lý học

Sixth sense

UK: /ˈsɪksθ sens/ • US: /ˈsɪksθ sens/

Nghĩa tiếng Việt

giác quan thứ sáu linh cảm trực giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supposed perceptive faculty supplementing the five senses; intuition.

Vietnamese Meaning

Một khả năng nhận thức được cho là bổ sung cho năm giác quan; trực giác, giác quan thứ sáu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed to have a sixth sense about what people were thinking."

    "Cô ấy dường như có giác quan thứ sáu về những gì mọi người đang nghĩ."

  • "Many people believe that women have a stronger sixth sense than men."

    "Nhiều người tin rằng phụ nữ có giác quan thứ sáu mạnh mẽ hơn đàn ông."

  • "He relied on his sixth sense to make important decisions."

    "Anh ấy dựa vào giác quan thứ sáu của mình để đưa ra những quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
siexta
Latin
sensus
English (late 18th - early 19th C)
sixth sense

Nguồn gốc của 'Giác quan thứ sáu'

Cụm từ 'sixth sense' (giác quan thứ sáu) được tạo thành từ 'sixth' (thứ sáu) và 'sense' (giác quan). Trong khi 'sense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (ý thức, cảm giác) và 'sixth' từ tiếng Anh cổ 'siexta', thì chính cụm từ 'sixth sense' như một khái niệm về khả năng nhận thức phi thường, vượt ra ngoài năm giác quan cơ bản (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác), đã trở nên phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về tâm lý học và linh tính.

Usage Note

Sixth sense thường được hiểu là khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó mà không cần dựa vào năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó thường liên quan đến trực giác mạnh mẽ hoặc linh cảm. Khác với 'intuition' (trực giác) là một cảm giác mơ hồ, 'sixth sense' thường mang ý nghĩa về một khả năng đặc biệt, thậm chí là siêu nhiên.

Prepositions

about for

* **about:** Dùng để nói về điều gì đó mà giác quan thứ sáu cảm nhận được. Ví dụ: 'She had a sixth sense about the danger.' (Cô ấy có giác quan thứ sáu về sự nguy hiểm.)
* **for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ khả năng sử dụng giác quan thứ sáu để nhận biết hoặc dự đoán điều gì đó. Ví dụ: 'He had a sixth sense for opportunities.' (Anh ấy có giác quan thứ sáu về các cơ hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sixth sense
  • strong strong sixth sense
    (linh cảm mạnh mẽ, trực giác nhạy bén)
  • uncanny uncanny sixth sense
    (linh cảm kỳ lạ, trực giác phi thường)
  • powerful powerful sixth sense
    (giác quan thứ sáu mạnh mẽ, trực giác cực kỳ nhạy bén)
Verb + Sixth sense
  • have have a sixth sense for danger
    (có linh cảm về nguy hiểm)
  • develop develop a sixth sense
    (phát triển giác quan thứ sáu/trực giác)
  • trust trust one's sixth sense
    (tin vào linh cảm/trực giác của mình)
  • rely on rely on one's sixth sense
    (dựa vào linh cảm/trực giác của mình)

Idioms

  • have a sixth sense for something

    có linh cảm/trực giác nhạy bén về điều gì đó

    "She seems to have a sixth sense for good investments."

    (Cô ấy dường như có một linh cảm nhạy bén về các khoản đầu tư tốt.)

  • a woman's sixth sense

    linh cảm của phụ nữ (ám chỉ trực giác nhạy bén đặc biệt ở phụ nữ)

    "His wife just knew he was lying; it must have been a woman's sixth sense."

    (Vợ anh ta chỉ biết anh ta đang nói dối; chắc hẳn đó là linh cảm của phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sixth sense

danh từ
Lật mặt

Một khả năng nhận thức được cho là bổ sung cho năm giác quan; trực giác, giác quan thứ sáu.

"She seemed to have a sixth sense about what people were thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling like she has a sixth sense about these things.
Cô ấy đã cảm thấy như thể cô ấy có giác quan thứ sáu về những điều này.
Phủ định
They haven't been believing in her sixth sense until recently.
Họ đã không tin vào giác quan thứ sáu của cô ấy cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has he been relying on his sixth sense to make important decisions?
Anh ấy có đang dựa vào giác quan thứ sáu của mình để đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sixth sense".

Giác quan thứ sáu trong văn hóa đại chúng

Cụm từ 'The Sixth Sense' trở nên cực kỳ nổi tiếng nhờ bộ phim kinh dị tâm lý cùng tên năm 1999. Trong phim, một cậu bé có khả năng nhìn thấy và nói chuyện với người chết, minh họa một dạng 'giác quan thứ sáu' siêu nhiên, vượt xa khả năng cảm nhận thông thường. Bộ phim đã giúp phổ biến rộng rãi khái niệm này.

Trực giác và niềm tin

Khái niệm 'giác quan thứ sáu' thường được liên kết với trực giác mạnh mẽ, linh cảm, hoặc đôi khi là khả năng ngoại cảm. Trong nhiều nền văn hóa và niềm tin cá nhân, người ta tin rằng một số người có khả năng cảm nhận được điều gì đó sắp xảy ra hoặc hiểu được những điều không thể giải thích bằng năm giác quan thông thường, như một sự mách bảo từ bên trong.