Sixth sense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supposed perceptive faculty supplementing the five senses; intuition.
Vietnamese Meaning
Một khả năng nhận thức được cho là bổ sung cho năm giác quan; trực giác, giác quan thứ sáu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed to have a sixth sense about what people were thinking."
"Cô ấy dường như có giác quan thứ sáu về những gì mọi người đang nghĩ."
-
"Many people believe that women have a stronger sixth sense than men."
"Nhiều người tin rằng phụ nữ có giác quan thứ sáu mạnh mẽ hơn đàn ông."
-
"He relied on his sixth sense to make important decisions."
"Anh ấy dựa vào giác quan thứ sáu của mình để đưa ra những quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sixth sense thường được hiểu là khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó mà không cần dựa vào năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó thường liên quan đến trực giác mạnh mẽ hoặc linh cảm. Khác với 'intuition' (trực giác) là một cảm giác mơ hồ, 'sixth sense' thường mang ý nghĩa về một khả năng đặc biệt, thậm chí là siêu nhiên.
Prepositions
* **about:** Dùng để nói về điều gì đó mà giác quan thứ sáu cảm nhận được. Ví dụ: 'She had a sixth sense about the danger.' (Cô ấy có giác quan thứ sáu về sự nguy hiểm.)
* **for:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ khả năng sử dụng giác quan thứ sáu để nhận biết hoặc dự đoán điều gì đó. Ví dụ: 'He had a sixth sense for opportunities.' (Anh ấy có giác quan thứ sáu về các cơ hội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sixth sense (linh cảm mạnh mẽ, trực giác nhạy bén)
-
uncanny uncanny sixth sense (linh cảm kỳ lạ, trực giác phi thường)
-
powerful powerful sixth sense (giác quan thứ sáu mạnh mẽ, trực giác cực kỳ nhạy bén)
-
have have a sixth sense for danger (có linh cảm về nguy hiểm)
-
develop develop a sixth sense (phát triển giác quan thứ sáu/trực giác)
-
trust trust one's sixth sense (tin vào linh cảm/trực giác của mình)
-
rely on rely on one's sixth sense (dựa vào linh cảm/trực giác của mình)
Idioms
-
have a sixth sense for something
có linh cảm/trực giác nhạy bén về điều gì đó
"She seems to have a sixth sense for good investments."
(Cô ấy dường như có một linh cảm nhạy bén về các khoản đầu tư tốt.)
-
a woman's sixth sense
linh cảm của phụ nữ (ám chỉ trực giác nhạy bén đặc biệt ở phụ nữ)
"His wife just knew he was lying; it must have been a woman's sixth sense."
(Vợ anh ta chỉ biết anh ta đang nói dối; chắc hẳn đó là linh cảm của phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sixth sense
danh từMột khả năng nhận thức được cho là bổ sung cho năm giác quan; trực giác, giác quan thứ sáu.
"She seemed to have a sixth sense about what people were thinking."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling like she has a sixth sense about these things. |
Cô ấy đã cảm thấy như thể cô ấy có giác quan thứ sáu về những điều này. |
| Phủ định | They haven't been believing in her sixth sense until recently. |
Họ đã không tin vào giác quan thứ sáu của cô ấy cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has he been relying on his sixth sense to make important decisions? |
Anh ấy có đang dựa vào giác quan thứ sáu của mình để đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sixth sense".
