(Top Banner Ad)
skate deck
A2
danh từ A2 Thể thao, Văn hóa trượt ván

skate deck

UK: /skeɪt dɛk/ • US: /skeɪt dɛk/

Nghĩa tiếng Việt

ván trượt ván (của ván trượt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wooden board of a skateboard.

Vietnamese Meaning

Ván trượt, phần ván gỗ của ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He snapped his skate deck after landing a difficult trick."

    "Anh ấy làm gãy ván trượt sau khi thực hiện một pha khó."

  • "A good skate deck should be durable and provide good pop."

    "Một ván trượt tốt cần phải bền và có độ đàn hồi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate giày trượt (băng), ván trượt
Verb skate trượt ván, trượt băng
Noun skateboard ván trượt
Noun skater người trượt ván, vận động viên trượt băng
Noun skateboarding môn trượt ván
Noun deck sàn, boong tàu (trong ngữ cảnh chung); mặt ván (trong ngữ cảnh trượt ván)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa trượt ván

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
scate
English
skate
Old Norse
þekja
Middle English
dekke
English
deck

Nguồn gốc của 'skate deck'

Từ 'skate' bắt nguồn từ 'scate' trong tiếng Hà Lan Trung Cổ, có nghĩa là 'trượt'. Từ 'deck' có nguồn gốc từ 'þekja' trong tiếng Na Uy Cổ, nghĩa là 'che phủ' hoặc 'sàn'. 'Skate deck' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để chỉ phần ván chính của một chiếc ván trượt, thường làm bằng gỗ ép nhiều lớp, là nơi người trượt đặt chân và thực hiện các động tác.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ phần ván gỗ mà người trượt đứng lên. Nó khác với 'skateboard' (ván trượt hoàn chỉnh) vì 'skateboard' bao gồm cả ván, bánh xe, trục (trucks) và các bộ phận khác. 'Deck' đôi khi được dùng riêng để chỉ ván trượt đã qua sử dụng hoặc cần thay thế.

Prepositions

on of

'on the skate deck' (trên ván trượt), 'the shape of the skate deck' (hình dạng của ván trượt). Giới từ 'on' chỉ vị trí, 'of' chỉ thuộc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skate deck
  • new new skate deck
    (ván trượt mới)
  • broken broken skate deck
    (ván trượt bị hỏng)
  • custom custom skate deck
    (ván trượt tùy chỉnh)
  • wooden wooden skate deck
    (ván trượt bằng gỗ)
Verb + skate deck
  • ride a ride a skate deck
    (cưỡi ván trượt, trượt ván)
  • design a design a skate deck
    (thiết kế một ván trượt)
  • paint a paint a skate deck
    (vẽ lên ván trượt)
  • snap a snap a skate deck
    (làm gãy ván trượt)

Idioms

  • Shred the deck

    Trượt ván cực đỉnh, biểu diễn các kỹ thuật ấn tượng (thường dùng trong giới trượt ván)

    "He really knows how to shred the deck, pulling off amazing tricks."

    (Anh ấy thực sự biết cách trượt ván đỉnh cao, thực hiện những kỹ thuật đáng kinh ngạc.)

  • Snap the deck

    Làm gãy ván trượt (do thực hiện kỹ thuật mạnh hoặc tai nạn)

    "I tried a new trick and accidentally snapped the deck in half."

    (Tôi đã thử một kỹ thuật mới và vô tình làm gãy đôi ván trượt.)

  • Pop the deck

    Đập đuôi ván xuống đất để nhấc ván lên (một kỹ thuật cơ bản trong trượt ván)

    "You need to pop the deck hard to get enough height for an ollie."

    (Bạn cần phải đập đuôi ván mạnh để có đủ độ cao cho một cú ollie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skate deck

danh từ
Lật mặt

Ván trượt, phần ván gỗ của ván trượt.

"He snapped his skate deck after landing a difficult trick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have designed his own skate deck.
Đến năm sau, anh ấy sẽ đã thiết kế ván trượt riêng của mình.
Phủ định
By the time the competition starts, she won't have broken in her new skate deck.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ chưa làm quen với ván trượt mới của mình.
Nghi vấn
Will they have mastered the kickflip on that skate deck by the end of the summer?
Liệu họ có làm chủ được cú kickflip trên ván trượt đó vào cuối mùa hè không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has collected many skate decks over the years.
Anh ấy đã sưu tập nhiều ván trượt trong những năm qua.
Phủ định
She hasn't bought a new skate deck this month.
Cô ấy đã không mua một ván trượt mới nào trong tháng này.
Nghi vấn
Have you ever broken a skate deck while doing tricks?
Bạn đã bao giờ làm gãy ván trượt khi thực hiện các pha nguy hiểm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skate deck".

Ván trượt như một tác phẩm nghệ thuật

Ván trượt (skate deck) không chỉ là dụng cụ thể thao mà còn là một tấm canvas độc đáo cho các nghệ sĩ và người trượt ván thể hiện cá tính. Nhiều ván trượt được trang trí bằng các hình vẽ, đồ họa và biểu tượng sáng tạo, phản ánh văn hóa đường phố, âm nhạc và nghệ thuật đô thị. Chúng thường được treo trên tường như các tác phẩm nghệ thuật trong nhà.

Biểu tượng của tự do và phong cách DIY

Trong văn hóa trượt ván, 'skate deck' là biểu tượng của sự tự do, phá cách và tinh thần 'Do It Yourself' (DIY - Tự làm). Người trượt ván thường tự lựa chọn và lắp ráp các bộ phận của ván trượt, từ ván (deck) đến bánh xe và trục. Việc này tạo ra một sự gắn kết cá nhân với chiếc ván của họ và phản ánh một lối sống không theo khuôn mẫu, đề cao sự sáng tạo và tự biểu hiện.