skate deck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The wooden board of a skateboard.
Vietnamese Meaning
Ván trượt, phần ván gỗ của ván trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He snapped his skate deck after landing a difficult trick."
"Anh ấy làm gãy ván trượt sau khi thực hiện một pha khó."
-
"A good skate deck should be durable and provide good pop."
"Một ván trượt tốt cần phải bền và có độ đàn hồi tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skate | giày trượt (băng), ván trượt |
| Verb | skate | trượt ván, trượt băng |
| Noun | skateboard | ván trượt |
| Noun | skater | người trượt ván, vận động viên trượt băng |
| Noun | skateboarding | môn trượt ván |
| Noun | deck | sàn, boong tàu (trong ngữ cảnh chung); mặt ván (trong ngữ cảnh trượt ván) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ phần ván gỗ mà người trượt đứng lên. Nó khác với 'skateboard' (ván trượt hoàn chỉnh) vì 'skateboard' bao gồm cả ván, bánh xe, trục (trucks) và các bộ phận khác. 'Deck' đôi khi được dùng riêng để chỉ ván trượt đã qua sử dụng hoặc cần thay thế.
Prepositions
'on the skate deck' (trên ván trượt), 'the shape of the skate deck' (hình dạng của ván trượt). Giới từ 'on' chỉ vị trí, 'of' chỉ thuộc tính hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new skate deck (ván trượt mới)
-
broken broken skate deck (ván trượt bị hỏng)
-
custom custom skate deck (ván trượt tùy chỉnh)
-
wooden wooden skate deck (ván trượt bằng gỗ)
-
ride a ride a skate deck (cưỡi ván trượt, trượt ván)
-
design a design a skate deck (thiết kế một ván trượt)
-
paint a paint a skate deck (vẽ lên ván trượt)
-
snap a snap a skate deck (làm gãy ván trượt)
Idioms
-
Shred the deck
Trượt ván cực đỉnh, biểu diễn các kỹ thuật ấn tượng (thường dùng trong giới trượt ván)
"He really knows how to shred the deck, pulling off amazing tricks."
(Anh ấy thực sự biết cách trượt ván đỉnh cao, thực hiện những kỹ thuật đáng kinh ngạc.)
-
Snap the deck
Làm gãy ván trượt (do thực hiện kỹ thuật mạnh hoặc tai nạn)
"I tried a new trick and accidentally snapped the deck in half."
(Tôi đã thử một kỹ thuật mới và vô tình làm gãy đôi ván trượt.)
-
Pop the deck
Đập đuôi ván xuống đất để nhấc ván lên (một kỹ thuật cơ bản trong trượt ván)
"You need to pop the deck hard to get enough height for an ollie."
(Bạn cần phải đập đuôi ván mạnh để có đủ độ cao cho một cú ollie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skate deck
danh từVán trượt, phần ván gỗ của ván trượt.
"He snapped his skate deck after landing a difficult trick."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, he will have designed his own skate deck. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ đã thiết kế ván trượt riêng của mình. |
| Phủ định | By the time the competition starts, she won't have broken in her new skate deck. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ chưa làm quen với ván trượt mới của mình. |
| Nghi vấn | Will they have mastered the kickflip on that skate deck by the end of the summer? |
Liệu họ có làm chủ được cú kickflip trên ván trượt đó vào cuối mùa hè không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has collected many skate decks over the years. |
Anh ấy đã sưu tập nhiều ván trượt trong những năm qua. |
| Phủ định | She hasn't bought a new skate deck this month. |
Cô ấy đã không mua một ván trượt mới nào trong tháng này. |
| Nghi vấn | Have you ever broken a skate deck while doing tricks? |
Bạn đã bao giờ làm gãy ván trượt khi thực hiện các pha nguy hiểm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skate deck".
