(Top Banner Ad)
grip tape
B1
noun B1 Thể thao (trượt ván, ván trượt tuyết, v.v.)

grip tape

UK: /ˈɡrɪp teɪp/ • US: /ˈɡrɪp teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

miếng dán nhám giấy nhám dán ván trượt keo nhám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sandpaper-like adhesive sheet applied to the deck of a skateboard, snowboard, or other similar board to provide friction and improve grip for the rider.

Vietnamese Meaning

Một tấm dính giống như giấy nhám được dán lên mặt ván của ván trượt, ván trượt tuyết hoặc các loại ván tương tự khác để tạo độ ma sát và cải thiện độ bám cho người trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied new grip tape to his skateboard to improve his control."

    "Anh ấy đã dán miếng dán nhám mới lên ván trượt để cải thiện khả năng kiểm soát."

  • "The grip tape on my skateboard is worn out and needs to be replaced."

    "Miếng dán nhám trên ván trượt của tôi đã bị mòn và cần được thay thế."

  • "Make sure to apply the grip tape evenly to avoid air bubbles."

    "Hãy chắc chắn dán đều miếng dán nhám để tránh bị bọt khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip sự nắm, sự kẹp chặt
Verb grip nắm chặt, kẹp
Noun gripper kìm kẹp, dụng cụ để nắm
Noun tape băng keo, dải băng
Verb tape dán bằng băng keo
Adjective taped được dán bằng băng keo

Synonyms

skate tape (miếng dán ván trượt)

Related Words

skateboard deck (mặt ván trượt)skateboard wheels (bánh xe ván trượt)

Subject Area

Thể thao (trượt ván, ván trượt tuyết, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gripanan
Old English
gripa
Old English
tæppe
English (Modern)
grip tape

Nguồn gốc của 'grip tape'

Từ 'grip tape' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ. 'Grip' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gripanan' có nghĩa là 'nắm chặt, giữ'. 'Tape' đến từ tiếng Old English 'tæppe' chỉ một dải băng hoặc dải vải. Khi ghép lại, 'grip tape' mô tả chính xác chức năng của nó: một dải băng giúp nắm chặt hơn, thường được sử dụng trong thể thao để tăng ma sát và kiểm soát.

Usage Note

Grip tape thường được làm từ vật liệu silicon carbide hoặc aluminum oxide. Nó có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để phù hợp với các loại ván khác nhau. Độ bám của grip tape là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và kiểm soát khi trượt ván.

Prepositions

on to

‘on’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: “The grip tape is on the skateboard.” (‘to’ được dùng để chỉ mục đích hoặc sự gắn kết, ví dụ: “Apply the grip tape to the deck.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grip tape
  • new new grip tape
    (băng dính chống trượt mới)
  • worn worn grip tape
    (băng dính chống trượt bị mòn)
  • black black grip tape
    (băng dính chống trượt màu đen)
  • coarse coarse grip tape
    (băng dính chống trượt thô ráp)
Verb + grip tape
  • apply apply grip tape
    (dán băng dính chống trượt)
  • replace replace grip tape
    (thay băng dính chống trượt)
  • remove remove grip tape
    (gỡ băng dính chống trượt)
  • clean clean grip tape
    (làm sạch băng dính chống trượt)
Noun + grip tape (modifier)
  • skateboard skateboard grip tape
    (băng dính chống trượt ván trượt)
  • tennis racket tennis racket grip tape
    (băng dính chống trượt cán vợt tennis)

Idioms

  • apply grip tape to a skateboard

    dán băng dính chống trượt lên ván trượt

    "He spent an hour carefully applying new grip tape to his skateboard."

    (Anh ấy đã dành một giờ cẩn thận dán băng dính chống trượt mới lên ván trượt của mình.)

  • replace the grip tape

    thay băng dính chống trượt

    "My tennis racket felt slippery, so I decided to replace the grip tape."

    (Cán vợt tennis của tôi cảm thấy trơn trượt, vì vậy tôi quyết định thay băng dính chống trượt.)

  • worn-out grip tape

    băng dính chống trượt đã mòn

    "Riding with worn-out grip tape can be dangerous as you might lose your footing."

    (Trượt ván với băng dính chống trượt đã mòn có thể nguy hiểm vì bạn có thể bị mất thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grip tape

noun
Lật mặt

Một tấm dính giống như giấy nhám được dán lên mặt ván của ván trượt, ván trượt tuyết hoặc các loại ván tương tự khác để tạo độ ma sát và cải thiện độ bám cho người trượt.

"He applied new grip tape to his skateboard to improve his control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grip tape".

Vai trò trong thể thao

Grip tape đóng vai trò quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là trượt ván (skateboarding), khúc côn cầu (hockey) và quần vợt (tennis). Trong trượt ván, nó được dán lên mặt ván để tạo độ bám cho giày của người chơi, giúp họ kiểm soát ván tốt hơn khi thực hiện các kỹ thuật và cú nhảy. Nó cũng giúp cải thiện an toàn bằng cách ngăn ngừa trượt chân.

Cá nhân hóa và phong cách

Ngoài chức năng thực tế, grip tape còn là một yếu tố cá nhân hóa trong các môn thể thao như trượt ván. Mặc dù phần lớn là màu đen, nhưng người chơi có thể chọn các loại grip tape có màu sắc, hoa văn hoặc thậm chí tự cắt, dán để tạo ra phong cách độc đáo cho chiếc ván của mình, thể hiện cá tính của họ.