grip tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sandpaper-like adhesive sheet applied to the deck of a skateboard, snowboard, or other similar board to provide friction and improve grip for the rider.
Vietnamese Meaning
Một tấm dính giống như giấy nhám được dán lên mặt ván của ván trượt, ván trượt tuyết hoặc các loại ván tương tự khác để tạo độ ma sát và cải thiện độ bám cho người trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He applied new grip tape to his skateboard to improve his control."
"Anh ấy đã dán miếng dán nhám mới lên ván trượt để cải thiện khả năng kiểm soát."
-
"The grip tape on my skateboard is worn out and needs to be replaced."
"Miếng dán nhám trên ván trượt của tôi đã bị mòn và cần được thay thế."
-
"Make sure to apply the grip tape evenly to avoid air bubbles."
"Hãy chắc chắn dán đều miếng dán nhám để tránh bị bọt khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grip tape thường được làm từ vật liệu silicon carbide hoặc aluminum oxide. Nó có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để phù hợp với các loại ván khác nhau. Độ bám của grip tape là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và kiểm soát khi trượt ván.
Prepositions
‘on’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: “The grip tape is on the skateboard.” (‘to’ được dùng để chỉ mục đích hoặc sự gắn kết, ví dụ: “Apply the grip tape to the deck.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new grip tape (băng dính chống trượt mới)
-
worn worn grip tape (băng dính chống trượt bị mòn)
-
black black grip tape (băng dính chống trượt màu đen)
-
coarse coarse grip tape (băng dính chống trượt thô ráp)
-
apply apply grip tape (dán băng dính chống trượt)
-
replace replace grip tape (thay băng dính chống trượt)
-
remove remove grip tape (gỡ băng dính chống trượt)
-
clean clean grip tape (làm sạch băng dính chống trượt)
-
skateboard skateboard grip tape (băng dính chống trượt ván trượt)
-
tennis racket tennis racket grip tape (băng dính chống trượt cán vợt tennis)
Idioms
-
apply grip tape to a skateboard
dán băng dính chống trượt lên ván trượt
"He spent an hour carefully applying new grip tape to his skateboard."
(Anh ấy đã dành một giờ cẩn thận dán băng dính chống trượt mới lên ván trượt của mình.)
-
replace the grip tape
thay băng dính chống trượt
"My tennis racket felt slippery, so I decided to replace the grip tape."
(Cán vợt tennis của tôi cảm thấy trơn trượt, vì vậy tôi quyết định thay băng dính chống trượt.)
-
worn-out grip tape
băng dính chống trượt đã mòn
"Riding with worn-out grip tape can be dangerous as you might lose your footing."
(Trượt ván với băng dính chống trượt đã mòn có thể nguy hiểm vì bạn có thể bị mất thăng bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grip tape
nounMột tấm dính giống như giấy nhám được dán lên mặt ván của ván trượt, ván trượt tuyết hoặc các loại ván tương tự khác để tạo độ ma sát và cải thiện độ bám cho người trượt.
"He applied new grip tape to his skateboard to improve his control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grip tape".
