(Top Banner Ad)
trucks
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

trucks

UK: /trʌks/ • US: /trʌks/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải các xe tải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of truck: A large motor vehicle designed for transporting goods, materials, or equipment.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của truck: Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, vật liệu hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many trucks transport goods across the country."

    "Nhiều xe tải vận chuyển hàng hóa khắp cả nước."

  • "The highway was filled with trucks carrying goods."

    "Đường cao tốc chật kín xe tải chở hàng hóa."

  • "These trucks are used for heavy loads."

    "Những xe tải này được sử dụng cho tải trọng nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải
Verb trucking vận chuyển bằng xe tải
Noun trucker tài xế xe tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
truque
English
truck
English
trucks

Nguồn gốc của từ 'truck'

Từ 'truck' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'truque', có nghĩa là 'bánh xe' hoặc 'xe đẩy'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những bánh xe nhỏ hoặc xe đẩy dùng trong mỏ. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ các loại xe tải lớn hơn mà chúng ta biết ngày nay. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ vận tải và tầm quan trọng của xe tải trong việc vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Từ 'trucks' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'truck'. Nó được dùng để chỉ nhiều xe tải. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào so với 'truck'.

Prepositions

on in with

'on': chỉ việc hàng hóa nằm trên xe tải (goods on trucks). 'in': chỉ việc gì đó nằm bên trong xe tải (something in trucks). 'with': chỉ việc xe tải có một đặc điểm nào đó (trucks with trailers).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • hit by a truck

    bị xe tải đâm (thường dùng để diễn tả một cú sốc hoặc bất ngờ lớn)

    "The news hit me like I'd been hit by a truck."

    (Tin đó đến với tôi như thể tôi vừa bị xe tải đâm vậy.)

  • have nothing to do with trucks

    không liên quan gì đến xe tải (không liên quan gì đến vấn đề đang bàn)

    "This discussion has nothing to do with trucks."

    (Cuộc thảo luận này không liên quan gì đến xe tải cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trucks

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của truck: Một loại xe cơ giới lớn được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, vật liệu hoặc thiết bị.

"Many trucks transport goods across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trucks' tires were all brand new.
Lốp xe của những chiếc xe tải đều mới tinh.
Phủ định
The trucks' drivers weren't responsible for the accident.
Các tài xế của những chiếc xe tải không chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.
Nghi vấn
Are the trucks' engines powerful enough to climb the hill?
Động cơ của những chiếc xe tải có đủ mạnh để leo lên đồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trucks".

Văn hóa xe tải ở Mỹ

Xe tải có vai trò quan trọng trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là trong việc vận chuyển hàng hóa trên khắp đất nước rộng lớn. Hình ảnh người lái xe tải cô đơn trên đường dài cũng đã trở thành một biểu tượng văn hóa, thường được thể hiện trong âm nhạc, phim ảnh và văn học. Nhiều người Mỹ có tình yêu đặc biệt với xe tải và coi đó là một phần không thể thiếu của cuộc sống.

Xe tải và nền kinh tế

Xe tải đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hầu hết hàng hóa mà chúng ta sử dụng hàng ngày đều được vận chuyển bằng xe tải vào một thời điểm nào đó. Vì vậy, hiệu quả và sự tin cậy của ngành vận tải xe tải có ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế.