(Top Banner Ad)
ski boot
B1
Danh từ B1 Thể thao (trượt tuyết)

ski boot

UK: /ˈskiː ˌbuːt/ • US: /ˈskiː ˌbuːt/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized boot designed to be worn while skiing. It provides support and control for the skier's feet and ankles, and attaches to the skis.

Vietnamese Meaning

Một loại giày chuyên dụng được thiết kế để mang khi trượt tuyết. Nó cung cấp sự hỗ trợ và kiểm soát cho bàn chân và mắt cá chân của người trượt tuyết, và gắn vào ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure your ski boots fit properly to avoid injuries."

    "Hãy chắc chắn rằng giày trượt tuyết của bạn vừa vặn để tránh bị thương."

  • "He struggled to get his ski boots on."

    "Anh ấy loay hoay mãi mới xỏ được giày trượt tuyết."

  • "The ski boot technician adjusted the fit of her boots."

    "Kỹ thuật viên giày trượt tuyết đã điều chỉnh độ vừa vặn của đôi giày cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski Ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Verb ski Trượt tuyết
Noun boot Giày ống, ủng
Noun skier Người trượt tuyết
Noun skiing Môn trượt tuyết; hoạt động trượt tuyết

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Old French
bote
English (19th century)
ski
English (14th century onwards)
boot
Modern English (early 20th century)
ski boot

Nguồn gốc của 'ski boot'

Từ 'ski' (trượt tuyết) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð', nghĩa là 'miếng gỗ' hoặc 'giày đi tuyết'. Còn từ 'boot' (ủng) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'bote'. Khi môn trượt tuyết phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, người ta cần một loại giày chuyên dụng để gắn ván trượt và bảo vệ chân, từ đó cụm từ 'ski boot' ra đời, kết hợp hai khái niệm này thành một thiết bị thiết yếu cho môn thể thao.

Usage Note

Ski boots rất quan trọng để truyền lực từ chân người trượt tuyết đến ván trượt, cho phép kiểm soát hướng và tốc độ. Chúng thường cứng hơn và cao hơn so với giày thông thường để bảo vệ và hỗ trợ tốt hơn.

Prepositions

in with

'In' được dùng để chỉ việc ở trong giày trượt tuyết (ví dụ: 'He was comfortable in his ski boots.'). 'With' có thể dùng để chỉ hành động sử dụng (ví dụ: 'Skiing with the wrong ski boots can be painful.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski boot
  • comfortable comfortable ski boots
    (giày trượt tuyết thoải mái)
  • tight tight ski boots
    (giày trượt tuyết chật)
  • new new ski boots
    (giày trượt tuyết mới)
  • old old ski boots
    (giày trượt tuyết cũ)
  • ill-fitting ill-fitting ski boots
    (giày trượt tuyết không vừa chân)
  • stiff stiff ski boots
    (giày trượt tuyết cứng)
Verb + ski boot
  • put on put on ski boots
    (đi giày trượt tuyết vào)
  • take off take off ski boots
    (cởi giày trượt tuyết ra)
  • wear wear ski boots
    (mang giày trượt tuyết)
  • buckle up buckle up ski boots
    (cài khóa giày trượt tuyết)
  • adjust adjust your ski boots
    (điều chỉnh giày trượt tuyết)
Noun + ski boot (as a modifier)
  • ski boot ski boot size
    (cỡ giày trượt tuyết)
  • ski boot ski boot fitting
    (việc thử và chọn giày trượt tuyết)

Idioms

  • like walking in ski boots

    Rất khó khăn hoặc vụng về khi di chuyển (do sự cồng kềnh, nặng nề)

    "Trying to navigate a crowded room felt like walking in ski boots."

    (Cố gắng đi lại trong một căn phòng đông người cứ như đang đi giày trượt tuyết vậy, rất khó khăn.)

  • to get your ski boots on

    Chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu trượt tuyết (theo nghĩa đen); chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động nào đó.

    "We need to get our ski boots on early to catch the first lift."

    (Chúng ta cần chuẩn bị giày trượt tuyết sớm để kịp chuyến cáp treo đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski boot

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày chuyên dụng được thiết kế để mang khi trượt tuyết. Nó cung cấp sự hỗ trợ và kiểm soát cho bàn chân và mắt cá chân của người trượt tuyết, và gắn vào ván trượt.

"Make sure your ski boots fit properly to avoid injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski boot".

Vai trò quan trọng của giày trượt tuyết

Giày trượt tuyết không chỉ để giữ ấm chân mà còn là bộ phận then chốt kết nối người trượt với ván trượt. Chúng giúp truyền lực và điều khiển ván trượt một cách hiệu quả, đồng thời bảo vệ mắt cá chân và cẳng chân khỏi chấn thương. Một đôi giày vừa vặn và chất lượng tốt là yếu tố tiên quyết cho trải nghiệm trượt tuyết an toàn và thú vị.

Sự phát triển của công nghệ giày trượt tuyết

Trong lịch sử, giày trượt tuyết ban đầu được làm từ da mềm, cho phép nhiều chuyển động tự do hơn nhưng kém kiểm soát. Đến những năm 1960-1970, sự ra đời của giày trượt tuyết bằng nhựa cứng đã cách mạng hóa môn thể thao này, mang lại sự hỗ trợ, kiểm soát và an toàn vượt trội, giúp người trượt có thể thực hiện những kỹ thuật phức tạp hơn và đẩy giới hạn của môn trượt tuyết lên một tầm cao mới.