(Top Banner Ad)
ski pants
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thể thao, Du lịch

ski pants

UK: /ˈski pænts/ • US: /ˈski pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần trượt tuyết quần mặc khi trượt tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quần trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt cho trượt tuyết, thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her new ski pants on the slopes."

    "Cô ấy mặc chiếc quần trượt tuyết mới của mình trên các sườn dốc."

  • "These ski pants are waterproof and windproof, perfect for a day on the mountain."

    "Chiếc quần trượt tuyết này không thấm nước và chống gió, hoàn hảo cho một ngày trên núi."

  • "I need to buy new ski pants before our trip to Aspen."

    "Tôi cần mua quần trượt tuyết mới trước chuyến đi đến Aspen của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn trượt tuyết
Noun pants quần dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Norwegian
ski
English
ski
Italian
Pantalone
French
pantalon
English
pantaloons
English
pants
English
ski pants

Từ Ván Gỗ Đến Môn Thể Thao Mùa Đông

Từ 'ski' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð', nghĩa là 'miếng gỗ tách rời' hoặc 'gậy'. Ban đầu, những vật dụng này được dùng để di chuyển qua tuyết ở các nước Bắc Âu. Mãi về sau, 'ski' mới phát triển thành môn thể thao trượt tuyết mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc Từ Một Nhân Vật Sân Khấu

Từ 'pants' là dạng rút gọn của 'pantaloons', bắt nguồn từ tiếng Ý 'Pantalone'. Pantalone là tên một nhân vật hề già, ngớ ngẩn trong thể loại hài kịch ứng tác (commedia dell'arte) của Ý vào thế kỷ 16, nổi tiếng với chiếc quần dài, bó sát hoặc rộng thùng thình của mình. Trang phục của nhân vật này đã tạo cảm hứng cho tên gọi quần dài.

Usage Note

"Ski pants" thường được làm từ các vật liệu bền, chống nước và cách nhiệt để bảo vệ người mặc khỏi thời tiết lạnh và ẩm ướt trong khi trượt tuyết. Chúng thường có các tính năng như ống quần có thể điều chỉnh để vừa với giày trượt tuyết và túi để đựng các vật dụng cần thiết. Có thể thay thế bằng các từ như "snow pants" (quần tuyết), tuy nhiên "ski pants" nhấn mạnh hơn vào mục đích sử dụng cho hoạt động trượt tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski pants
  • waterproof waterproof ski pants
    (quần trượt tuyết chống nước)
  • warm warm ski pants
    (quần trượt tuyết ấm áp)
  • tight tight ski pants
    (quần trượt tuyết bó sát)
Verb + ski pants
  • wear wear ski pants
    (mặc quần trượt tuyết)
  • put on put on ski pants
    (mặc quần trượt tuyết vào)
  • buy buy ski pants
    (mua quần trượt tuyết)
Noun + ski pants
  • pair of a pair of ski pants
    (một chiếc quần trượt tuyết)
  • pocket ski pants pocket
    (túi quần trượt tuyết)

Idioms

  • Don't forget your ski pants!

    Đừng quên quần trượt tuyết của bạn!

    "It's freezing on the mountain, don't forget your ski pants!"

    (Trên núi lạnh cóng, đừng quên quần trượt tuyết của bạn!)

  • You'll need ski pants for the slopes.

    Bạn sẽ cần quần trượt tuyết khi lên dốc.

    "The instructor said, 'You'll need ski pants for the slopes if you want to stay dry.'"

    (Huấn luyện viên nói, 'Bạn sẽ cần quần trượt tuyết khi lên dốc nếu muốn giữ người khô ráo.')

  • I need new ski pants.

    Tôi cần quần trượt tuyết mới.

    "My old ones are worn out; I need new ski pants for my trip next month."

    (Cái cũ của tôi đã sờn rách rồi; tôi cần quần trượt tuyết mới cho chuyến đi tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski pants

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt cho trượt tuyết, thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt.

"She wore her new ski pants on the slopes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new ski pants for her trip to the mountains.
Cô ấy đã mua quần trượt tuyết mới cho chuyến đi lên núi của mình.
Phủ định
He doesn't have any ski pants, so he'll need to borrow some.
Anh ấy không có quần trượt tuyết, vì vậy anh ấy sẽ cần mượn một ít.
Nghi vấn
Are these ski pants warm enough for the arctic temperatures?
Những chiếc quần trượt tuyết này có đủ ấm cho nhiệt độ Bắc Cực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ski often, you need ski pants.
Nếu bạn trượt tuyết thường xuyên, bạn cần quần trượt tuyết.
Phủ định
If it's not snowing, you don't need ski pants.
Nếu trời không có tuyết, bạn không cần quần trượt tuyết.
Nghi vấn
If you go skiing, do you wear ski pants?
Nếu bạn đi trượt tuyết, bạn có mặc quần trượt tuyết không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought the ski pants yesterday.
Tôi đã mua quần trượt tuyết ngày hôm qua.
Phủ định
Never have I seen such stylish ski pants!
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc quần trượt tuyết nào phong cách đến vậy!
Nghi vấn
Had I known the ski pants were on sale, I would have bought two pairs.
Nếu tôi biết quần trượt tuyết đang giảm giá, tôi đã mua hai đôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski pants".

Sự Cần Thiết Cho Môn Trượt Tuyết

Quần trượt tuyết là một phần không thể thiếu của trang phục trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt để giữ ấm, khô ráo và bảo vệ người mặc khỏi chấn thương khi ở trên tuyết. Chúng thường có khả năng chống nước, cách nhiệt và có độ bền cao, giúp người trượt tuyết thoải mái và an toàn trong điều kiện khắc nghiệt.

Thời Trang và Công Nghệ

Theo thời gian, thiết kế quần trượt tuyết đã thay đổi đáng kể, từ kiểu dáng rộng thùng thình cổ điển đến những mẫu bó sát hiện đại, ôm sát cơ thể. Sự tiến bộ trong công nghệ vật liệu cũng giúp quần trượt tuyết ngày càng nhẹ hơn, ấm hơn và thoáng khí hơn, kết hợp giữa chức năng bảo vệ và phong cách thời trang trên dốc trượt.