ski pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trousers specifically designed for skiing, typically waterproof and insulated.
Vietnamese Meaning
Quần trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt cho trượt tuyết, thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her new ski pants on the slopes."
"Cô ấy mặc chiếc quần trượt tuyết mới của mình trên các sườn dốc."
-
"These ski pants are waterproof and windproof, perfect for a day on the mountain."
"Chiếc quần trượt tuyết này không thấm nước và chống gió, hoàn hảo cho một ngày trên núi."
-
"I need to buy new ski pants before our trip to Aspen."
"Tôi cần mua quần trượt tuyết mới trước chuyến đi đến Aspen của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ski pants" thường được làm từ các vật liệu bền, chống nước và cách nhiệt để bảo vệ người mặc khỏi thời tiết lạnh và ẩm ướt trong khi trượt tuyết. Chúng thường có các tính năng như ống quần có thể điều chỉnh để vừa với giày trượt tuyết và túi để đựng các vật dụng cần thiết. Có thể thay thế bằng các từ như "snow pants" (quần tuyết), tuy nhiên "ski pants" nhấn mạnh hơn vào mục đích sử dụng cho hoạt động trượt tuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
waterproof waterproof ski pants (quần trượt tuyết chống nước)
-
warm warm ski pants (quần trượt tuyết ấm áp)
-
tight tight ski pants (quần trượt tuyết bó sát)
-
wear wear ski pants (mặc quần trượt tuyết)
-
put on put on ski pants (mặc quần trượt tuyết vào)
-
buy buy ski pants (mua quần trượt tuyết)
-
pair of a pair of ski pants (một chiếc quần trượt tuyết)
-
pocket ski pants pocket (túi quần trượt tuyết)
Idioms
-
Don't forget your ski pants!
Đừng quên quần trượt tuyết của bạn!
"It's freezing on the mountain, don't forget your ski pants!"
(Trên núi lạnh cóng, đừng quên quần trượt tuyết của bạn!)
-
You'll need ski pants for the slopes.
Bạn sẽ cần quần trượt tuyết khi lên dốc.
"The instructor said, 'You'll need ski pants for the slopes if you want to stay dry.'"
(Huấn luyện viên nói, 'Bạn sẽ cần quần trượt tuyết khi lên dốc nếu muốn giữ người khô ráo.')
-
I need new ski pants.
Tôi cần quần trượt tuyết mới.
"My old ones are worn out; I need new ski pants for my trip next month."
(Cái cũ của tôi đã sờn rách rồi; tôi cần quần trượt tuyết mới cho chuyến đi tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ski pants
danh từ (số nhiều)Quần trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt cho trượt tuyết, thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt.
"She wore her new ski pants on the slopes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought new ski pants for her trip to the mountains. |
Cô ấy đã mua quần trượt tuyết mới cho chuyến đi lên núi của mình. |
| Phủ định | He doesn't have any ski pants, so he'll need to borrow some. |
Anh ấy không có quần trượt tuyết, vì vậy anh ấy sẽ cần mượn một ít. |
| Nghi vấn | Are these ski pants warm enough for the arctic temperatures? |
Những chiếc quần trượt tuyết này có đủ ấm cho nhiệt độ Bắc Cực không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you ski often, you need ski pants. |
Nếu bạn trượt tuyết thường xuyên, bạn cần quần trượt tuyết. |
| Phủ định | If it's not snowing, you don't need ski pants. |
Nếu trời không có tuyết, bạn không cần quần trượt tuyết. |
| Nghi vấn | If you go skiing, do you wear ski pants? |
Nếu bạn đi trượt tuyết, bạn có mặc quần trượt tuyết không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought the ski pants yesterday. |
Tôi đã mua quần trượt tuyết ngày hôm qua. |
| Phủ định | Never have I seen such stylish ski pants! |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc quần trượt tuyết nào phong cách đến vậy! |
| Nghi vấn | Had I known the ski pants were on sale, I would have bought two pairs. |
Nếu tôi biết quần trượt tuyết đang giảm giá, tôi đã mua hai đôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski pants".
