(Top Banner Ad)
t-bar lift
B1
noun B1 Thể thao, Trượt tuyết

t-bar lift

UK: ˈtiː bɑː lɪft • US: ˈtiː bɑːr lɪft

Nghĩa tiếng Việt

thang kéo chữ T máng kéo T
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of surface lift used to transport skiers uphill, consisting of a long pole with a T-shaped bar at the end that two skiers hold onto while being pulled up the slope.

Vietnamese Meaning

Một loại thang máy trên mặt đất được sử dụng để vận chuyển người trượt tuyết lên dốc, bao gồm một cột dài có thanh hình chữ T ở cuối mà hai người trượt tuyết giữ vào trong khi được kéo lên dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The t-bar lift was crowded with skiers eager to reach the top of the slope."

    "Thang máy T-bar chật cứng những người trượt tuyết háo hức lên đến đỉnh dốc."

  • "He fell off the t-bar lift halfway up the mountain."

    "Anh ấy đã ngã khỏi thang máy T-bar khi đi được nửa đường lên núi."

  • "Make sure you hold on tight to the t-bar lift."

    "Hãy chắc chắn bạn giữ chặt vào thang máy T-bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun T-bar Thanh chữ T (phần của thang nâng, dùng để bám hoặc tựa vào)
Noun lift Thiết bị nâng; thang máy (nói chung)
Verb lift Nâng lên, nhấc lên
Noun bar Thanh chắn, thanh ngang

Related Words

Subject Area

Thể thao, Trượt tuyết

Etymology (Nguồn gốc)

English
T-bar
English
lift

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 't-bar lift' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh mô tả chức năng và hình dạng. 'T-bar' (thanh chữ T) chỉ thanh đỡ có hình chữ T mà người trượt tuyết bám vào hoặc đặt giữa hai chân để được kéo lên. 'Lift' có nghĩa là thiết bị nâng, đưa người lên dốc. Loại thang máy này được phát minh vào đầu thế kỷ 20, giúp người trượt tuyết di chuyển lên các sườn dốc mà không cần đi bộ, là một giải pháp thiết thực cho môn thể thao này.

Usage Note

T-bar lift thường được sử dụng trên các sườn dốc thoai thoải và là một lựa chọn kinh tế hơn so với ghế treo (chairlift) hoặc cáp treo (gondola). Cần có một chút kỹ năng để sử dụng T-bar lift một cách thoải mái, đặc biệt là khi trượt cùng một người khác.

Prepositions

on

Người ta thường nói 'on a t-bar lift' khi muốn chỉ vị trí hoặc hành động sử dụng phương tiện này. Ví dụ: 'We went up the hill on a t-bar lift.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + t-bar lift
  • beginner a beginner t-bar lift
    (một thang nâng chữ T dành cho người mới bắt đầu)
  • slow a slow t-bar lift
    (một thang nâng chữ T chậm)
  • operational an operational t-bar lift
    (một thang nâng chữ T đang hoạt động)
Verb + t-bar lift
  • ride ride a t-bar lift
    (đi thang nâng chữ T)
  • take take the t-bar lift
    (sử dụng thang nâng chữ T)
  • get on get on the t-bar lift
    (lên thang nâng chữ T)
Noun + t-bar lift
  • ski resort a ski resort t-bar lift
    (thang nâng chữ T của khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)
  • lift line the t-bar lift line
    (hàng chờ thang nâng chữ T)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

t-bar lift

noun
Lật mặt

Một loại thang máy trên mặt đất được sử dụng để vận chuyển người trượt tuyết lên dốc, bao gồm một cột dài có thanh hình chữ T ở cuối mà hai người trượt tuyết giữ vào trong khi được kéo lên dốc.

"The t-bar lift was crowded with skiers eager to reach the top of the slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "t-bar lift".

Trải nghiệm độc đáo khi trượt tuyết

T-bar lift mang đến một trải nghiệm đặc trưng trong môn trượt tuyết. Nó đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng giữ thăng bằng nhất định và sự phối hợp để bám vào thanh chữ T trong khi trượt ván hoặc ván trượt lên dốc. Đây thường là loại thang nâng phổ biến ở các khu vực dành cho người mới bắt đầu hoặc để tiếp cận những sườn dốc ngắn hơn và thường được xem là một phần mang tính biểu tượng, gợi nhớ về sự đơn giản và truyền thống của văn hóa trượt tuyết.

Vị trí trong các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

So với cáp treo (gondola) hay ghế nâng (chairlift), t-bar lift thường chậm hơn và ít thoải mái hơn vì bạn phải đứng hoặc tựa vào thanh chữ T. Tuy nhiên, chúng thường rẻ hơn để lắp đặt và bảo trì, khiến chúng trở thành lựa chọn kinh tế cho các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nhỏ hơn hoặc cho các dốc phụ. Điều này cũng góp phần tạo nên một nét đặc trưng riêng, ít đông đúc hơn và thân thiện hơn với ngân sách.