(Top Banner Ad)
chairlift
B1
noun B1 Du lịch, Thể thao (trượt tuyết)

chairlift

UK: /ˈtʃeəlɪft/ • US: /ˈtʃerlɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo (loại ghế ngồi) ghế treo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuously moving system of chairs hanging from a cable, used for taking people up and down a mountain, especially skiers.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống di chuyển liên tục gồm những chiếc ghế treo trên cáp, được sử dụng để đưa người lên và xuống núi, đặc biệt là những người trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairlift took us to the summit of the mountain."

    "Cáp treo đưa chúng tôi lên đỉnh núi."

  • "There was a long queue for the chairlift."

    "Có một hàng dài người xếp hàng chờ cáp treo."

  • "The chairlift provides stunning views of the valley."

    "Cáp treo mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chair Cái ghế
Verb lift Nâng lên, nhấc lên
Noun lift Thang máy, sự nâng lên
Noun lifting Sự nâng vật nặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kathedra
Old Norse
lypta
Old English
chere + lift
Modern English
chairlift

Cảm hứng từ những quả chuối

Hệ thống ghế cáp treo đầu tiên trên thế giới được James Curran phát minh vào năm 1936 cho khu nghỉ dưỡng Sun Valley, Idaho. Điều thú vị là ông đã nảy ra ý tưởng này từ một hệ thống móc treo được sử dụng để vận chuyển chuối lên tàu thủy tại Trung Mỹ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trượt tuyết hoặc các khu nghỉ dưỡng trên núi. Nó đề cập đến phương tiện vận chuyển cụ thể này, không phải các loại hình vận chuyển trên không khác như gondola (cabin kín).

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng khi nói về việc đi trên chairlift: 'We rode *on* the chairlift to the top of the mountain.' ‘In’ có thể được sử dụng để mô tả việc ở trên chairlift trong một khoảng thời gian nhất định: 'We were *in* the chairlift for 15 minutes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chairlift
  • high-speed high-speed chairlift
    (ghế cáp treo tốc độ cao)
  • quad quad chairlift
    (ghế cáp treo 4 người)
  • triple triple chairlift
    (ghế cáp treo 3 người)
Verb + chairlift
  • board board a chairlift
    (lên ghế cáp treo)
  • ride ride a chairlift
    (đi ghế cáp treo)
  • jump off jump off a chairlift
    (nhảy xuống khỏi ghế cáp treo)

Idioms

  • chairlift talk

    Những cuộc trò chuyện ngắn, xã giao với người lạ

    "We had some typical chairlift talk about the weather and the snow conditions."

    (Chúng tôi đã có vài câu chuyện xã giao điển hình về thời tiết và tình trạng tuyết trên ghế cáp treo.)

  • stuck on a chairlift

    Bị mắc kẹt trong một tình huống khó xử hoặc không thể thoát ra

    "The meeting felt like being stuck on a chairlift with someone I didn't like."

    (Cuộc họp đó cảm giác như bị kẹt trên ghế cáp treo với một người mà tôi không thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chairlift

noun
Lật mặt

Một hệ thống di chuyển liên tục gồm những chiếc ghế treo trên cáp, được sử dụng để đưa người lên và xuống núi, đặc biệt là những người trượt tuyết.

"The chairlift took us to the summit of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chairlift".

Nghi thức hạ thanh chắn

Trong văn hóa trượt tuyết phương Tây, việc hạ thanh chắn an toàn (safety bar) thường đi kèm với câu hỏi 'Bar coming down?' để báo hiệu cho những người cùng ngồi trên ghế, tránh việc thanh sắt va trúng đầu họ.

Trung tâm giao lưu xã hội

Ghế cáp treo được coi là một không gian xã hội độc đáo tại các khu trượt tuyết. Đó là nơi những người hoàn toàn xa lạ ngồi cạnh nhau trong 5-10 phút, chia sẻ kinh nghiệm trượt tuyết hoặc đơn giản là ngắm nhìn cảnh núi non hùng vĩ.