chairlift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuously moving system of chairs hanging from a cable, used for taking people up and down a mountain, especially skiers.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống di chuyển liên tục gồm những chiếc ghế treo trên cáp, được sử dụng để đưa người lên và xuống núi, đặc biệt là những người trượt tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chairlift took us to the summit of the mountain."
"Cáp treo đưa chúng tôi lên đỉnh núi."
-
"There was a long queue for the chairlift."
"Có một hàng dài người xếp hàng chờ cáp treo."
-
"The chairlift provides stunning views of the valley."
"Cáp treo mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trượt tuyết hoặc các khu nghỉ dưỡng trên núi. Nó đề cập đến phương tiện vận chuyển cụ thể này, không phải các loại hình vận chuyển trên không khác như gondola (cabin kín).
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về việc đi trên chairlift: 'We rode *on* the chairlift to the top of the mountain.' ‘In’ có thể được sử dụng để mô tả việc ở trên chairlift trong một khoảng thời gian nhất định: 'We were *in* the chairlift for 15 minutes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed high-speed chairlift (ghế cáp treo tốc độ cao)
-
quad quad chairlift (ghế cáp treo 4 người)
-
triple triple chairlift (ghế cáp treo 3 người)
-
board board a chairlift (lên ghế cáp treo)
-
ride ride a chairlift (đi ghế cáp treo)
-
jump off jump off a chairlift (nhảy xuống khỏi ghế cáp treo)
Idioms
-
chairlift talk
Những cuộc trò chuyện ngắn, xã giao với người lạ
"We had some typical chairlift talk about the weather and the snow conditions."
(Chúng tôi đã có vài câu chuyện xã giao điển hình về thời tiết và tình trạng tuyết trên ghế cáp treo.)
-
stuck on a chairlift
Bị mắc kẹt trong một tình huống khó xử hoặc không thể thoát ra
"The meeting felt like being stuck on a chairlift with someone I didn't like."
(Cuộc họp đó cảm giác như bị kẹt trên ghế cáp treo với một người mà tôi không thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chairlift
nounMột hệ thống di chuyển liên tục gồm những chiếc ghế treo trên cáp, được sử dụng để đưa người lên và xuống núi, đặc biệt là những người trượt tuyết.
"The chairlift took us to the summit of the mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chairlift".
