ski gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gloves specifically designed to be worn while skiing, providing warmth, protection, and grip.
Vietnamese Meaning
Găng tay được thiết kế đặc biệt để đeo khi trượt tuyết, cung cấp sự ấm áp, bảo vệ và độ bám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I forgot my ski gloves at home, so my hands were freezing on the slopes."
"Tôi quên găng tay trượt tuyết ở nhà, vì vậy tay tôi bị cóng trên sườn dốc."
-
"She bought new ski gloves before her trip to the Alps."
"Cô ấy đã mua găng tay trượt tuyết mới trước chuyến đi đến dãy Alps."
-
"These ski gloves are waterproof and have extra insulation."
"Đôi găng tay trượt tuyết này không thấm nước và có lớp cách nhiệt bổ sung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Ski gloves'' thường dày và chống thấm nước hơn so với găng tay thông thường. Chúng có thể có các tính năng bổ sung như dây đeo cổ tay để tránh bị mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm ski gloves (găng tay trượt tuyết ấm áp)
-
waterproof waterproof ski gloves (găng tay trượt tuyết chống thấm nước)
-
insulated insulated ski gloves (găng tay trượt tuyết cách nhiệt)
-
thick thick ski gloves (găng tay trượt tuyết dày)
-
a pair of new a pair of new ski gloves (một đôi găng tay trượt tuyết mới)
-
wear wear ski gloves (đeo găng tay trượt tuyết)
-
put on put on ski gloves (đeo găng tay trượt tuyết vào)
-
take off take off ski gloves (cởi găng tay trượt tuyết ra)
-
buy buy ski gloves (mua găng tay trượt tuyết)
-
lose lose ski gloves (làm mất găng tay trượt tuyết)
Idioms
-
all thumbs in ski gloves
vụng về, lóng ngóng (như người bị tật cả hai tay) khi đeo găng tay trượt tuyết dày, khó thực hiện các thao tác tinh xảo
"He was all thumbs in his thick ski gloves, trying to fasten the tiny buckle on his boot."
(Anh ấy thật lóng ngóng với đôi găng tay trượt tuyết dày, cố gắng cài chiếc khóa nhỏ xíu trên ủng của mình.)
-
bundled up in ski gloves
được mặc/quấn ấm áp với găng tay trượt tuyết (ám chỉ trang phục đầy đủ để chống lại cái lạnh khắc nghiệt)
"The children were bundled up in ski gloves and scarves, ready for a day on the slopes."
(Những đứa trẻ được mặc ấm áp với găng tay trượt tuyết và khăn quàng cổ, sẵn sàng cho một ngày trên dốc trượt tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ski gloves
Danh từGăng tay được thiết kế đặc biệt để đeo khi trượt tuyết, cung cấp sự ấm áp, bảo vệ và độ bám.
"I forgot my ski gloves at home, so my hands were freezing on the slopes."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ski gloves are often sold in sporting goods stores. |
Găng tay trượt tuyết thường được bán trong các cửa hàng bán đồ thể thao. |
| Phủ định | Ski gloves were not found after the avalanche. |
Găng tay trượt tuyết đã không được tìm thấy sau trận lở tuyết. |
| Nghi vấn | Will the ski gloves be delivered before our trip? |
Liệu găng tay trượt tuyết có được giao trước chuyến đi của chúng ta không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My ski gloves are warm and waterproof. |
Găng tay trượt tuyết của tôi ấm áp và không thấm nước. |
| Phủ định | These ski gloves aren't designed for extremely cold weather. |
Những đôi găng tay trượt tuyết này không được thiết kế cho thời tiết cực kỳ lạnh. |
| Nghi vấn | Are your ski gloves comfortable enough for a full day on the slopes? |
Găng tay trượt tuyết của bạn có đủ thoải mái cho cả ngày trên dốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski gloves".
