(Top Banner Ad)
ski boots
A2
noun A2 Thể thao

ski boots

UK: /ˈskiː ˌbuːts/ • US: /ˈskiː ˌbuːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt tuyết ủng trượt tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special boots worn for skiing, designed to provide support and control.

Vietnamese Meaning

Giày trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt để mang khi trượt tuyết, cung cấp sự hỗ trợ và kiểm soát cho bàn chân và mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He struggled to walk in his ski boots."

    "Anh ấy chật vật đi bộ trong đôi giày trượt tuyết của mình."

  • "Make sure your ski boots fit properly to avoid injury."

    "Hãy chắc chắn rằng giày trượt tuyết của bạn vừa vặn để tránh bị thương."

  • "The ski boots are too tight; I can't feel my toes."

    "Đôi giày trượt tuyết này quá chật; tôi không cảm thấy ngón chân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski môn trượt tuyết; ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing sự trượt tuyết
Noun boot giày ống; ủng
Verb boot mang giày ống; đá bằng mũi giày

Synonyms

ski footwear (giày dép trượt tuyết)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Norwegian
ski
Old French
bote
Middle English
bote
English
ski boots

Nguồn gốc của từ "ski" và "boots"

Từ "ski" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ "skíð", mang nghĩa "thanh gỗ xẻ" hoặc "trượt tuyết". Ban đầu, người Bắc Âu sử dụng các thanh gỗ dài để di chuyển trên tuyết. Trong khi đó, từ "boot" (giày ống) lại đến từ tiếng Pháp cổ "bote". Khi hai từ này kết hợp lại thành "ski boots", chúng miêu tả chính xác một loại giày đặc biệt được thiết kế để giữ chân người trượt tuyết cố định vào ván trượt, giúp họ di chuyển dễ dàng và an toàn trên tuyết.

Usage Note

Khác với giày thường, giày trượt tuyết có lớp vỏ cứng bên ngoài để gắn vào ván trượt và truyền lực từ chân người trượt đến ván trượt. Chúng thường có các khóa cài để điều chỉnh độ vừa vặn và đảm bảo an toàn.

Prepositions

in with

‘in ski boots’ nghĩa là đang đi giày trượt tuyết. ‘with ski boots’ có thể dùng để chỉ hành động nào đó được thực hiện cùng với giày trượt tuyết (ví dụ: đi bộ với giày trượt tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski boots
  • new new ski boots
    (giày trượt tuyết mới)
  • old old ski boots
    (giày trượt tuyết cũ)
  • comfortable comfortable ski boots
    (giày trượt tuyết thoải mái)
  • stiff stiff ski boots
    (giày trượt tuyết cứng)
  • warm warm ski boots
    (giày trượt tuyết ấm áp)
Verb + ski boots
  • wear wear ski boots
    (mang giày trượt tuyết)
  • put on put on ski boots
    (xỏ giày trượt tuyết)
  • take off take off ski boots
    (cởi giày trượt tuyết)
  • buckle up buckle up ski boots
    (khóa chặt giày trượt tuyết)
  • rent rent ski boots
    (thuê giày trượt tuyết)
Noun + ski boots (parts/associated)
  • a pair of a pair of ski boots
    (một đôi giày trượt tuyết)
  • the liner of the liner of ski boots
    (lớp lót bên trong giày trượt tuyết)

Idioms

  • heavy ski boots

    giày trượt tuyết nặng (thường dùng để mô tả cảm giác khi mang)

    "My old ski boots are so heavy, they make walking difficult."

    (Đôi giày trượt tuyết cũ của tôi rất nặng, chúng khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)

  • clunky ski boots

    giày trượt tuyết cồng kềnh/lục cục (mô tả sự khó di chuyển)

    "It's hard to walk normally in clunky ski boots."

    (Thật khó để đi lại bình thường với đôi giày trượt tuyết cồng kềnh.)

  • to fasten ski boots

    buộc/khóa chặt giày trượt tuyết

    "Make sure to fasten your ski boots properly before hitting the slopes."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn đã buộc chặt giày trượt tuyết của mình trước khi lên dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski boots

noun
Lật mặt

Giày trượt tuyết, được thiết kế đặc biệt để mang khi trượt tuyết, cung cấp sự hỗ trợ và kiểm soát cho bàn chân và mắt cá chân.

"He struggled to walk in his ski boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski boots".

Tầm quan trọng của giày trượt tuyết

Giày trượt tuyết không chỉ là một phần thiết yếu của trang phục trượt tuyết mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn. Chúng giúp truyền lực từ chân người trượt tuyết đến ván trượt, cho phép kiểm soát tốt hơn. Việc lựa chọn giày phù hợp với kích cỡ, độ cứng và kỹ năng là rất quan trọng để có trải nghiệm trượt tuyết an toàn và thú vị.

Sự phát triển công nghệ giày trượt tuyết

Qua nhiều thập kỷ, công nghệ giày trượt tuyết đã phát triển vượt bậc. Từ những đôi giày da nặng nề thô sơ, giờ đây chúng ta có những đôi giày hiện đại làm từ vật liệu composite nhẹ, bền và có thể tùy chỉnh để ôm sát chân. Sự tiến bộ này đã giúp môn trượt tuyết trở nên dễ tiếp cận và an toàn hơn cho nhiều người.