(Top Banner Ad)
unskilled labor
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

unskilled labor

UK: /ˌʌnˈskɪld ˈleɪbə/ • US: /ˌʌnˈskɪld ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động phổ thông lao động chân tay lao động không có kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Workers who do not have specialized skills or training.

Vietnamese Meaning

Lao động phổ thông, lao động không có kỹ năng chuyên môn hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory relies heavily on unskilled labor."

    "Nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào lao động phổ thông."

  • "Many immigrants find work in the unskilled labor sector."

    "Nhiều người nhập cư tìm được việc làm trong lĩnh vực lao động phổ thông."

  • "Automation is reducing the need for unskilled labor."

    "Tự động hóa đang làm giảm nhu cầu về lao động phổ thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Noun skill kỹ năng
Verb skill huấn luyện, đào tạo
Noun labor lao động, nhân công
Verb labor lao động, làm việc vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskilled
English
labor

Nguồn gốc của 'unskilled labor'

Cụm từ 'unskilled labor' xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử tiếng Anh. 'Unskilled' có nghĩa là 'không có kỹ năng', và 'labor' có nghĩa là 'lao động'. Khi ghép lại, nó chỉ những công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và thường được trả lương thấp. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường gắn liền với các công việc chân tay phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, nói về lực lượng lao động làm những công việc đơn giản, lặp đi lặp lại, không đòi hỏi kiến thức hay kỹ năng đặc biệt. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ công việc lương thấp và ít có cơ hội thăng tiến. Khác với 'skilled labor' (lao động có kỹ năng), 'unskilled labor' không yêu cầu bằng cấp, chứng chỉ hay kinh nghiệm làm việc chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unskilled labor
  • cheap cheap unskilled labor
    (nhân công phổ thông giá rẻ)
  • exploited exploited unskilled labor
    (bóc lột nhân công phổ thông)
  • immigrant immigrant unskilled labor
    (lao động phổ thông nhập cư)
Verb + unskilled labor
  • employ employ unskilled labor
    (thuê nhân công phổ thông)
  • rely on rely on unskilled labor
    (dựa vào lao động phổ thông)
  • replace replace workers with unskilled labor
    (thay thế công nhân bằng lao động phổ thông)

Idioms

  • race to the bottom

    cuộc đua xuống đáy (giảm giá thành sản phẩm, thường bằng cách bóc lột lao động)

    "The company engaged in a race to the bottom by using unskilled labor and cutting wages."

    (Công ty đã tham gia vào một cuộc đua xuống đáy bằng cách sử dụng lao động phổ thông và cắt giảm tiền lương.)

  • sweatshop conditions

    điều kiện làm việc tồi tệ, bóc lột sức lao động

    "The factory was criticized for its sweatshop conditions and reliance on unskilled labor."

    (Nhà máy bị chỉ trích vì điều kiện làm việc tồi tệ và sự phụ thuộc vào lao động phổ thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskilled labor

Danh từ
Lật mặt

Lao động phổ thông, lao động không có kỹ năng chuyên môn hoặc đào tạo.

"The factory relies heavily on unskilled labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled labor".

Sự thay đổi của thị trường lao động

Trong thế giới hiện đại, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế nhiều công việc 'unskilled labor' truyền thống. Điều này đặt ra thách thức lớn cho người lao động, đòi hỏi họ phải nâng cao kỹ năng để thích ứng với thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

Vấn đề về tiền lương tối thiểu

Các cuộc tranh luận về tiền lương tối thiểu thường xoay quanh việc liệu mức lương này có đủ để người lao động 'unskilled labor' có thể trang trải cuộc sống hay không. Nhiều người cho rằng cần tăng tiền lương tối thiểu để đảm bảo cuộc sống tốt hơn cho những người lao động này.