(Top Banner Ad)
skin brightening
B2
Danh từ B2 Chăm sóc da, Mỹ phẩm

skin brightening

UK: /skɪn ˈbraɪtənɪŋ/ • US: /skɪn ˈbraɪtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng da dưỡng sáng da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or effect of making the skin appear lighter, more radiant, and even-toned.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hiệu quả làm cho da trông sáng hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream is designed for skin brightening and reducing dark spots."

    "Loại kem này được thiết kế để làm sáng da và giảm các vết thâm nám."

  • "Vitamin C is a common ingredient in skin brightening products."

    "Vitamin C là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm sáng da."

  • "She's looking for a skin brightening serum to improve her complexion."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một loại serum làm sáng da để cải thiện làn da của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da
Noun brightness Sự sáng, độ sáng
Noun brightening Sự làm sáng, tác dụng làm sáng (thường trong mỹ phẩm)
Noun brightener Chất làm sáng, sản phẩm làm sáng
Noun skincare Chăm sóc da
Verb brighten Làm sáng, trở nên sáng hơn
Adjective bright Sáng, rạng rỡ
Adjective skin-brightening Làm sáng da (dùng để mô tả sản phẩm/hiệu ứng)
Adverb brightly Một cách sáng sủa, rạng rỡ

Synonyms

skin lightening (làm sáng da)complexion enhancement (cải thiện sắc tố da)

Antonyms

skin darkening (làm sạm da)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Modern English
skin
Old English
beorht (bright)
Modern English
brighten
Modern English
skin brightening (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Skin Brightening'

'Skin brightening' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong ngành mỹ phẩm, xuất hiện khi nhu cầu về một làn da đều màu và rạng rỡ trở nên phổ biến. Nó kết hợp từ 'skin' (da), có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skinn', và 'brightening' (làm sáng), xuất phát từ tính từ 'bright' trong tiếng Anh cổ ('beorht') mang nghĩa 'sáng, trong'. Cụm từ này mô tả quá trình làm cho da trở nên rạng rỡ, giảm các vết thâm nám, và mang lại vẻ ngoài sáng khỏe, không chỉ đơn thuần là làm trắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm và phương pháp điều trị nhằm giảm sự xuất hiện của các đốm đen, tàn nhang, và các vấn đề về sắc tố da khác. Không giống như 'skin whitening' (làm trắng da), 'skin brightening' thường tập trung vào việc cải thiện độ rạng rỡ và sự đều màu của da hơn là thay đổi tông màu da một cách đáng kể. Nó cũng mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn so với 'skin bleaching' (tẩy trắng da).

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm làm sáng da. Ví dụ: 'This serum is for skin brightening.' (Serum này dùng để làm sáng da.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin brightening
  • effective effective skin brightening
    (Làm sáng da hiệu quả)
  • natural natural skin brightening
    (Làm sáng da tự nhiên)
  • visible visible skin brightening
    (Làm sáng da rõ rệt)
Noun + skin brightening
  • skin brightening skin brightening serum
    (Serum làm sáng da)
  • skin brightening skin brightening cream
    (Kem làm sáng da)
  • skin brightening skin brightening treatment
    (Liệu pháp làm sáng da)
Verb + skin brightening
  • achieve achieve skin brightening
    (Đạt được hiệu quả làm sáng da)
  • promote promote skin brightening
    (Thúc đẩy quá trình làm sáng da)
  • enhance enhance skin brightening
    (Tăng cường làm sáng da)

Idioms

  • The quest for skin brightening

    Hành trình tìm kiếm làn da sáng rạng rỡ (ám chỉ sự theo đuổi các sản phẩm/phương pháp làm sáng da)

    "Many people embark on a lifelong quest for skin brightening."

    (Nhiều người dấn thân vào hành trình dài để làm sáng da.)

  • To unlock your skin's brightening potential

    Khai mở tiềm năng làm sáng da của bạn (khuyến khích sử dụng sản phẩm để đạt được làn da rạng rỡ nhất)

    "This new serum promises to unlock your skin's brightening potential."

    (Loại serum mới này hứa hẹn sẽ khai mở tiềm năng làm sáng da của bạn.)

  • A skin brightening regimen

    Một chế độ/quy trình làm sáng da (ám chỉ một chuỗi các bước hoặc sản phẩm được sử dụng thường xuyên)

    "She diligently follows a strict skin brightening regimen for a radiant complexion."

    (Cô ấy kiên trì tuân thủ một quy trình làm sáng da nghiêm ngặt để có làn da rạng rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin brightening

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hiệu quả làm cho da trông sáng hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn.

"This cream is designed for skin brightening and reducing dark spots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin brightening".

Sắc da và Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây lịch sử và nhiều nước châu Á, làn da trắng sáng thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội cao. Điều này bắt nguồn từ thời xa xưa, khi người giàu có thể ở trong nhà, tránh lao động ngoài trời và ánh nắng mặt trời, trong khi người lao động phải tiếp xúc nhiều với nắng nóng, khiến da sạm màu. Vì vậy, da sáng tượng trưng cho sự thanh lịch, giàu sang và không phải lao động chân tay.

Xu hướng làm đẹp toàn cầu

Ngày nay, khái niệm 'skin brightening' đã mở rộng ra ngoài việc chỉ làm trắng da. Nó tập trung vào việc cải thiện tông màu da tổng thể, làm đều màu các vùng da không đều, giảm thâm nám, và mang lại vẻ ngoài rạng rỡ, khỏe mạnh và trẻ trung hơn. Đây là một xu hướng làm đẹp phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt mạnh mẽ ở các thị trường châu Á, nơi làn da sáng thường gắn liền với vẻ đẹp lý tưởng.