skin brightening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or effect of making the skin appear lighter, more radiant, and even-toned.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hiệu quả làm cho da trông sáng hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cream is designed for skin brightening and reducing dark spots."
"Loại kem này được thiết kế để làm sáng da và giảm các vết thâm nám."
-
"Vitamin C is a common ingredient in skin brightening products."
"Vitamin C là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm sáng da."
-
"She's looking for a skin brightening serum to improve her complexion."
"Cô ấy đang tìm kiếm một loại serum làm sáng da để cải thiện làn da của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | Da |
| Noun | brightness | Sự sáng, độ sáng |
| Noun | brightening | Sự làm sáng, tác dụng làm sáng (thường trong mỹ phẩm) |
| Noun | brightener | Chất làm sáng, sản phẩm làm sáng |
| Noun | skincare | Chăm sóc da |
| Verb | brighten | Làm sáng, trở nên sáng hơn |
| Adjective | bright | Sáng, rạng rỡ |
| Adjective | skin-brightening | Làm sáng da (dùng để mô tả sản phẩm/hiệu ứng) |
| Adverb | brightly | Một cách sáng sủa, rạng rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm và phương pháp điều trị nhằm giảm sự xuất hiện của các đốm đen, tàn nhang, và các vấn đề về sắc tố da khác. Không giống như 'skin whitening' (làm trắng da), 'skin brightening' thường tập trung vào việc cải thiện độ rạng rỡ và sự đều màu của da hơn là thay đổi tông màu da một cách đáng kể. Nó cũng mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn so với 'skin bleaching' (tẩy trắng da).
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm làm sáng da. Ví dụ: 'This serum is for skin brightening.' (Serum này dùng để làm sáng da.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective skin brightening (Làm sáng da hiệu quả)
-
natural natural skin brightening (Làm sáng da tự nhiên)
-
visible visible skin brightening (Làm sáng da rõ rệt)
-
skin brightening skin brightening serum (Serum làm sáng da)
-
skin brightening skin brightening cream (Kem làm sáng da)
-
skin brightening skin brightening treatment (Liệu pháp làm sáng da)
-
achieve achieve skin brightening (Đạt được hiệu quả làm sáng da)
-
promote promote skin brightening (Thúc đẩy quá trình làm sáng da)
-
enhance enhance skin brightening (Tăng cường làm sáng da)
Idioms
-
The quest for skin brightening
Hành trình tìm kiếm làn da sáng rạng rỡ (ám chỉ sự theo đuổi các sản phẩm/phương pháp làm sáng da)
"Many people embark on a lifelong quest for skin brightening."
(Nhiều người dấn thân vào hành trình dài để làm sáng da.)
-
To unlock your skin's brightening potential
Khai mở tiềm năng làm sáng da của bạn (khuyến khích sử dụng sản phẩm để đạt được làn da rạng rỡ nhất)
"This new serum promises to unlock your skin's brightening potential."
(Loại serum mới này hứa hẹn sẽ khai mở tiềm năng làm sáng da của bạn.)
-
A skin brightening regimen
Một chế độ/quy trình làm sáng da (ám chỉ một chuỗi các bước hoặc sản phẩm được sử dụng thường xuyên)
"She diligently follows a strict skin brightening regimen for a radiant complexion."
(Cô ấy kiên trì tuân thủ một quy trình làm sáng da nghiêm ngặt để có làn da rạng rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin brightening
Danh từQuá trình hoặc hiệu quả làm cho da trông sáng hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn.
"This cream is designed for skin brightening and reducing dark spots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin brightening".
