(Top Banner Ad)
skin damaging
B2
Tính từ B2 Da liễu/ Mỹ phẩm

skin damaging

UK: /ˈskɪn ˈdæmɪdʒɪŋ/ • US: /ˈskɪn ˈdæmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn thương da có hại cho da làm hại da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing harm or injury to the skin.

Vietnamese Meaning

Gây hại hoặc tổn thương cho da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to UV rays is skin damaging."

    "Tiếp xúc kéo dài với tia UV có thể gây tổn thương da."

  • "The sun's UV rays are very skin damaging."

    "Tia UV từ mặt trời rất có hại cho da."

  • "Some chemicals in cosmetics can be skin damaging."

    "Một số hóa chất trong mỹ phẩm có thể gây tổn thương da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin làn da, da
Verb skin lột da, làm trầy da
Adjective skinless không da
Noun damage sự hư hại, thiệt hại
Verb damage gây hại, làm hư hại
Adjective damaged bị hư hại, bị tổn thương
Adjective damaging gây hại, có hại (tính từ)
Adverb damagingly một cách có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu/ Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skinnō
Old Norse
skinn
Old English
scinn
Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage
English
skin damaging

Nguồn gốc từ 'skin' (da)

Da của chúng ta, hay 'skin' trong tiếng Anh, có một lịch sử thú vị liên quan đến người Viking! Từ này không trực tiếp đến từ tiếng Anh cổ mà được mượn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skinn' sau khi người Viking định cư và ảnh hưởng sâu rộng đến ngôn ngữ Anh. Ban đầu, 'skinn' có nghĩa là 'da thuộc' hoặc 'bộ da thú', sau đó được dùng để chỉ lớp ngoài cùng của cơ thể.

Nguồn gốc từ 'damage' (hư hại)

Từ 'damage' (hư hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'damnum', ban đầu mang ý nghĩa 'sự mất mát, tổn thất' hoặc 'hình phạt' trong ngữ cảnh pháp luật. Khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'damage', nó vẫn giữ ý nghĩa về sự tổn thương hay mất mát, và sau đó được tiếng Anh mượn về. Vì vậy, khi nói 'damaging', chúng ta đang nói về hành động hoặc tác nhân gây ra sự 'mất mát' hoặc 'tổn hại' cho một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ "skin damaging" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tác nhân có thể gây tổn thương da, chẳng hạn như ánh nắng mặt trời, hóa chất, hoặc các sản phẩm chăm sóc da không phù hợp. Nó nhấn mạnh khả năng gây tổn hại trực tiếp đến da. Khác với "harmful to skin" (có hại cho da), "skin damaging" thường chỉ mức độ gây hại cao hơn hoặc tác động trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns thường được tính từ 'skin damaging' bổ nghĩa
  • effects skin damaging effects
    (các tác động gây hại cho da)
  • factors skin damaging factors
    (các yếu tố gây hại cho da)
  • products skin damaging products
    (các sản phẩm gây hại cho da)
  • rays skin damaging UV rays
    (tia UV gây hại cho da)
  • ingredients skin damaging ingredients
    (các thành phần gây hại cho da)
Adverbs bổ nghĩa cho 'skin damaging'
  • highly highly skin damaging
    (rất gây hại cho da)
  • potentially potentially skin damaging
    (có khả năng gây hại cho da)
  • extremely extremely skin damaging
    (cực kỳ gây hại cho da)
Verbs thường đi kèm với 'skin damaging'
  • is The sun is skin damaging.
    (Mặt trời gây hại cho da.)
  • causes Pollution causes skin damaging effects.
    (Ô nhiễm gây ra các tác động có hại cho da.)
  • avoid Avoid skin damaging habits.
    (Tránh các thói quen gây hại cho da.)
  • protect against Protect against skin damaging UV.
    (Bảo vệ chống lại tia UV gây hại cho da.)

Idioms

  • is skin damaging

    có hại cho da

    "Prolonged sun exposure is skin damaging."

    (Việc phơi nắng kéo dài có hại cho da.)

  • skin damaging effects

    các tác động gây hại cho da

    "UV rays have severe skin damaging effects."

    (Tia UV có những tác động gây hại nghiêm trọng cho da.)

  • protect against skin damaging factors

    bảo vệ chống lại các yếu tố gây hại cho da

    "Use sunscreen to protect against skin damaging factors."

    (Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ chống lại các yếu tố gây hại cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin damaging

Tính từ
Lật mặt

Gây hại hoặc tổn thương cho da.

"Prolonged exposure to UV rays is skin damaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sun's rays are skin-damaging is a well-known fact.
Việc tia nắng mặt trời gây hại cho da là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What many people don't realize is that pollution is also skin-damaging.
Điều mà nhiều người không nhận ra là ô nhiễm cũng gây hại cho da.
Nghi vấn
Whether prolonged exposure to blue light is skin-damaging remains a subject of debate.
Việc tiếp xúc lâu dài với ánh sáng xanh có gây hại cho da hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin damaging".

Tầm quan trọng của việc chống nắng

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời được chú trọng rất nhiều. Nhận thức về nguy cơ ung thư da và lão hóa sớm đã dẫn đến một ngành công nghiệp kem chống nắng và quần áo bảo hộ phát triển mạnh mẽ. Làn da khỏe mạnh, không tì vết thường được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp và sức khỏe, thúc đẩy việc tránh nắng và sử dụng các sản phẩm bảo vệ da.

Mối lo ngại về hóa chất và ô nhiễm

Ngày càng có nhiều lo ngại về tác động của ô nhiễm môi trường và hóa chất khắc nghiệt trong các sản phẩm làm đẹp đối với da. Điều này đã thúc đẩy xu hướng 'làm đẹp sạch' (clean beauty) và nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên, ít gây hại, nhằm giảm thiểu 'skin damaging' từ các nguồn hóa học.