skin damaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing harm or injury to the skin.
Vietnamese Meaning
Gây hại hoặc tổn thương cho da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged exposure to UV rays is skin damaging."
"Tiếp xúc kéo dài với tia UV có thể gây tổn thương da."
-
"The sun's UV rays are very skin damaging."
"Tia UV từ mặt trời rất có hại cho da."
-
"Some chemicals in cosmetics can be skin damaging."
"Một số hóa chất trong mỹ phẩm có thể gây tổn thương da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "skin damaging" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tác nhân có thể gây tổn thương da, chẳng hạn như ánh nắng mặt trời, hóa chất, hoặc các sản phẩm chăm sóc da không phù hợp. Nó nhấn mạnh khả năng gây tổn hại trực tiếp đến da. Khác với "harmful to skin" (có hại cho da), "skin damaging" thường chỉ mức độ gây hại cao hơn hoặc tác động trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effects skin damaging effects (các tác động gây hại cho da)
-
factors skin damaging factors (các yếu tố gây hại cho da)
-
products skin damaging products (các sản phẩm gây hại cho da)
-
rays skin damaging UV rays (tia UV gây hại cho da)
-
ingredients skin damaging ingredients (các thành phần gây hại cho da)
-
highly highly skin damaging (rất gây hại cho da)
-
potentially potentially skin damaging (có khả năng gây hại cho da)
-
extremely extremely skin damaging (cực kỳ gây hại cho da)
-
is The sun is skin damaging. (Mặt trời gây hại cho da.)
-
causes Pollution causes skin damaging effects. (Ô nhiễm gây ra các tác động có hại cho da.)
-
avoid Avoid skin damaging habits. (Tránh các thói quen gây hại cho da.)
-
protect against Protect against skin damaging UV. (Bảo vệ chống lại tia UV gây hại cho da.)
Idioms
-
is skin damaging
có hại cho da
"Prolonged sun exposure is skin damaging."
(Việc phơi nắng kéo dài có hại cho da.)
-
skin damaging effects
các tác động gây hại cho da
"UV rays have severe skin damaging effects."
(Tia UV có những tác động gây hại nghiêm trọng cho da.)
-
protect against skin damaging factors
bảo vệ chống lại các yếu tố gây hại cho da
"Use sunscreen to protect against skin damaging factors."
(Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ chống lại các yếu tố gây hại cho da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin damaging
Tính từGây hại hoặc tổn thương cho da.
"Prolonged exposure to UV rays is skin damaging."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sun's rays are skin-damaging is a well-known fact. |
Việc tia nắng mặt trời gây hại cho da là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | What many people don't realize is that pollution is also skin-damaging. |
Điều mà nhiều người không nhận ra là ô nhiễm cũng gây hại cho da. |
| Nghi vấn | Whether prolonged exposure to blue light is skin-damaging remains a subject of debate. |
Việc tiếp xúc lâu dài với ánh sáng xanh có gây hại cho da hay không vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin damaging".
