(Top Banner Ad)
harmful to skin
B1
Tính từ B1 Y học/Da liễu, Mỹ phẩm

harmful to skin

UK: /ˈhɑːmfʊl/ • US: /ˈhɑːrmfl/

Nghĩa tiếng Việt

có hại cho da gây hại cho da tổn hại cho da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or likely to cause harm.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemicals in this product are harmful to skin."

    "Các hóa chất trong sản phẩm này có hại cho da."

  • "Sun exposure can be harmful to skin if you don't use sunscreen."

    "Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da nếu bạn không sử dụng kem chống nắng."

  • "Smoking is harmful to skin and can cause premature aging."

    "Hút thuốc lá có hại cho da và có thể gây lão hóa sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự gây hại, tổn hại
Verb to harm gây hại, làm hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Noun skin da
Verb to skin lột da, bóc vỏ
Noun skincare sự chăm sóc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Old Norse
skinn
Middle English
harmful
English
harmful to skin

Nguồn gốc của 'Harm' và 'Harmful'

Từ 'harm' (gây hại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm', mang ý nghĩa là đau khổ, tổn thất, hay điều xấu xa. Theo thời gian, nó phát triển thành 'harm' như chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ), 'harmful' ra đời để chỉ thứ gì đó 'đầy rẫy sự gây hại' hoặc 'có khả năng gây hại'.

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' (da) không đến từ tiếng Anh cổ mà từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', được người Viking mang đến Anh quốc. Nó dần thay thế từ 'hide' (da động vật) trong tiếng Anh cổ để chỉ lớp biểu bì che phủ cơ thể người và động vật. Cách dùng 'to' trong 'harmful to skin' chỉ mục đích hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.

Usage Note

Khi nói đến 'harmful to skin', nó ám chỉ một chất hoặc sản phẩm có thể gây kích ứng, viêm, tổn thương hoặc các vấn đề sức khỏe khác cho da. 'Harmful' thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực đối với sức khỏe hoặc hạnh phúc nói chung. Sự khác biệt subtle giữa 'harmful' và 'detrimental' là 'harmful' nhấn mạnh khả năng gây hại, trong khi 'detrimental' nhấn mạnh hậu quả có hại thực tế.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu chịu tác động của sự gây hại. Ví dụ: 'harmful to health', 'harmful to the environment'. Trong trường hợp 'harmful to skin', 'to' chỉ rõ rằng da là đối tượng chịu tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful to skin
  • highly highly harmful to skin
    (rất có hại cho da)
  • potentially potentially harmful to skin
    (có khả năng gây hại cho da)
  • extremely extremely harmful to skin
    (cực kỳ có hại cho da)
  • mildly mildly harmful to skin
    (hơi có hại cho da)
  • severely severely harmful to skin
    (gây hại nghiêm trọng cho da)
Verb + harmful to skin
  • be be harmful to skin
    (có hại cho da)
  • prove prove harmful to skin
    (chứng tỏ có hại cho da)
  • become become harmful to skin
    (trở nên có hại cho da)
Noun + harmful to skin
  • substance substance harmful to skin
    (chất có hại cho da)
  • chemical chemical harmful to skin
    (hóa chất có hại cho da)
  • product product harmful to skin
    (sản phẩm có hại cho da)
  • ingredient ingredient harmful to skin
    (thành phần có hại cho da)

Idioms

  • May be harmful to skin

    Có thể gây hại cho da (thường là cảnh báo trên nhãn sản phẩm hoặc hóa chất)

    "This cleaning agent states 'May be harmful to skin' on the label."

    (Chất tẩy rửa này ghi 'Có thể gây hại cho da' trên nhãn.)

  • Avoid contact with anything harmful to skin

    Tránh tiếp xúc với bất cứ thứ gì có hại cho da

    "When working with strong chemicals, always wear gloves to avoid contact with anything harmful to skin."

    (Khi làm việc với hóa chất mạnh, hãy luôn đeo găng tay để tránh tiếp xúc với bất cứ thứ gì có hại cho da.)

  • Known to be harmful to skin

    Được biết là có hại cho da (thông tin đã được xác nhận)

    "Prolonged exposure to certain UV rays is known to be harmful to skin."

    (Tiếp xúc lâu dài với một số tia UV được biết là có hại cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful to skin

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

"The chemicals in this product are harmful to skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used sunscreen every day, her skin wouldn't be so harmful now due to sun damage.
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng mỗi ngày, da của cô ấy sẽ không bị tác hại nhiều như bây giờ do ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If he hadn't ignored the warnings, his work environment wouldn't be harmful to his skin today.
Nếu anh ấy không bỏ qua những cảnh báo, môi trường làm việc của anh ấy sẽ không gây hại cho làn da của anh ấy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If she had known the ingredients were harmful to skin, would she be suffering from allergies now?
Nếu cô ấy biết các thành phần có hại cho da, liệu cô ấy có bị dị ứng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful to skin".

Văn hóa bảo vệ da dưới ánh nắng mặt trời ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có ánh nắng mạnh, nhận thức về việc bảo vệ da khỏi tác động của tia UV rất cao. Việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ rộng vành và hạn chế ra ngoài vào giờ nắng gắt là những hành vi phổ biến, do tia UV được biết là 'harmful to skin' (có hại cho da) và có thể gây lão hóa sớm, cháy nắng, thậm chí là ung thư da.

Nhãn mác sản phẩm và sự an toàn của người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, luật pháp yêu cầu các sản phẩm phải ghi rõ cảnh báo nếu chúng 'harmful to skin'. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn an toàn và có ý thức hơn về những gì họ đang sử dụng, đặc biệt là trong mỹ phẩm và sản phẩm tẩy rửa. Các phong trào 'clean beauty' (làm đẹp sạch) cũng đang thịnh hành, nhấn mạnh việc tránh các thành phần có hại cho da để bảo vệ sức khỏe lâu dài.