harmful to skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemicals in this product are harmful to skin."
"Các hóa chất trong sản phẩm này có hại cho da."
-
"Sun exposure can be harmful to skin if you don't use sunscreen."
"Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da nếu bạn không sử dụng kem chống nắng."
-
"Smoking is harmful to skin and can cause premature aging."
"Hút thuốc lá có hại cho da và có thể gây lão hóa sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến 'harmful to skin', nó ám chỉ một chất hoặc sản phẩm có thể gây kích ứng, viêm, tổn thương hoặc các vấn đề sức khỏe khác cho da. 'Harmful' thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực đối với sức khỏe hoặc hạnh phúc nói chung. Sự khác biệt subtle giữa 'harmful' và 'detrimental' là 'harmful' nhấn mạnh khả năng gây hại, trong khi 'detrimental' nhấn mạnh hậu quả có hại thực tế.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu chịu tác động của sự gây hại. Ví dụ: 'harmful to health', 'harmful to the environment'. Trong trường hợp 'harmful to skin', 'to' chỉ rõ rằng da là đối tượng chịu tác động tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly harmful to skin (rất có hại cho da)
-
potentially potentially harmful to skin (có khả năng gây hại cho da)
-
extremely extremely harmful to skin (cực kỳ có hại cho da)
-
mildly mildly harmful to skin (hơi có hại cho da)
-
severely severely harmful to skin (gây hại nghiêm trọng cho da)
-
be be harmful to skin (có hại cho da)
-
prove prove harmful to skin (chứng tỏ có hại cho da)
-
become become harmful to skin (trở nên có hại cho da)
-
substance substance harmful to skin (chất có hại cho da)
-
chemical chemical harmful to skin (hóa chất có hại cho da)
-
product product harmful to skin (sản phẩm có hại cho da)
-
ingredient ingredient harmful to skin (thành phần có hại cho da)
Idioms
-
May be harmful to skin
Có thể gây hại cho da (thường là cảnh báo trên nhãn sản phẩm hoặc hóa chất)
"This cleaning agent states 'May be harmful to skin' on the label."
(Chất tẩy rửa này ghi 'Có thể gây hại cho da' trên nhãn.)
-
Avoid contact with anything harmful to skin
Tránh tiếp xúc với bất cứ thứ gì có hại cho da
"When working with strong chemicals, always wear gloves to avoid contact with anything harmful to skin."
(Khi làm việc với hóa chất mạnh, hãy luôn đeo găng tay để tránh tiếp xúc với bất cứ thứ gì có hại cho da.)
-
Known to be harmful to skin
Được biết là có hại cho da (thông tin đã được xác nhận)
"Prolonged exposure to certain UV rays is known to be harmful to skin."
(Tiếp xúc lâu dài với một số tia UV được biết là có hại cho da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful to skin
Tính từGây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
"The chemicals in this product are harmful to skin."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used sunscreen every day, her skin wouldn't be so harmful now due to sun damage. |
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng mỗi ngày, da của cô ấy sẽ không bị tác hại nhiều như bây giờ do ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | If he hadn't ignored the warnings, his work environment wouldn't be harmful to his skin today. |
Nếu anh ấy không bỏ qua những cảnh báo, môi trường làm việc của anh ấy sẽ không gây hại cho làn da của anh ấy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If she had known the ingredients were harmful to skin, would she be suffering from allergies now? |
Nếu cô ấy biết các thành phần có hại cho da, liệu cô ấy có bị dị ứng bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful to skin".
