(Top Banner Ad)
skin-friendly
B2
Tính từ B2 Mỹ phẩm, Da liễu

skin-friendly

UK: /ˈskɪnˌfrendli/ • US: /ˈskɪnˌfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với làn da không gây kích ứng da dịu nhẹ cho da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing irritation or other adverse reactions on the skin; suitable for sensitive skin.

Vietnamese Meaning

Không gây kích ứng hoặc các phản ứng có hại khác trên da; phù hợp với da nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lotion is skin-friendly and can be used daily."

    "Loại kem dưỡng da này thân thiện với làn da và có thể được sử dụng hàng ngày."

  • "We only use skin-friendly ingredients in our products."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng các thành phần thân thiện với làn da trong sản phẩm của mình."

  • "The fabric is skin-friendly, making it perfect for baby clothes."

    "Chất liệu vải này thân thiện với làn da, rất phù hợp để may quần áo cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da
Noun friend Bạn bè
Adjective friendly Thân thiện
Noun friendliness Sự thân thiện
Adjective unfriendly Không thân thiện
Verb befriend Kết bạn với

Synonyms

gentle on skin (dịu nhẹ cho da)non-irritating (không gây kích ứng)kind to skin (lành tính cho da)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
skin
English (Modern)
friendly
English (Compound)
skin-friendly

Nguồn gốc của 'skin-friendly'

Từ 'skin-friendly' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'skin' (da) và 'friendly' (thân thiện). Nó xuất hiện để mô tả các sản phẩm, chất liệu hoặc hành động không gây kích ứng, tổn hại hay khó chịu cho da, nhấn mạnh sự an toàn và nhẹ nhàng. Sự ra đời của từ này phản ánh xu hướng quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe làn da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'skin-friendly' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, hoặc vật liệu tiếp xúc trực tiếp với da. Nó nhấn mạnh tính an toàn và dịu nhẹ của sản phẩm đối với da, đặc biệt là da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Khác với 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng), 'skin-friendly' tập trung vào việc không gây hại hoặc khó chịu cho da nói chung, trong khi 'hypoallergenic' hướng đến việc giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin-friendly
  • hypoallergenic hypoallergenic skin-friendly products
    (sản phẩm thân thiện với da, không gây dị ứng)
  • gentle gentle skin-friendly formula
    (công thức dịu nhẹ, thân thiện với da)
  • natural natural skin-friendly ingredients
    (thành phần tự nhiên, thân thiện với da)
Noun + skin-friendly
  • product skin-friendly product
    (sản phẩm thân thiện với da)
  • formula skin-friendly formula
    (công thức thân thiện với da)
  • material skin-friendly material
    (chất liệu thân thiện với da)
Verb + skin-friendly
  • choose choose skin-friendly options
    (chọn lựa các lựa chọn thân thiện với da)
  • develop develop skin-friendly solutions
    (phát triển các giải pháp thân thiện với da)

Idioms

  • Choose skin-friendly products

    Chọn các sản phẩm thân thiện với da

    "For sensitive skin, always choose skin-friendly products."

    (Đối với da nhạy cảm, hãy luôn chọn các sản phẩm thân thiện với da.)

  • Designed to be skin-friendly

    Được thiết kế để thân thiện với da

    "This new fabric is designed to be skin-friendly, even for babies."

    (Loại vải mới này được thiết kế để thân thiện với da, ngay cả với trẻ sơ sinh.)

  • A skin-friendly routine

    Một quy trình chăm sóc da thân thiện

    "Adopting a skin-friendly routine can greatly improve your complexion."

    (Áp dụng một quy trình chăm sóc da thân thiện có thể cải thiện đáng kể làn da của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-friendly

Tính từ
Lật mặt

Không gây kích ứng hoặc các phản ứng có hại khác trên da; phù hợp với da nhạy cảm.

"This lotion is skin-friendly and can be used daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-friendly".

Sự trỗi dậy của 'Clean Beauty' và sản phẩm tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến các sản phẩm 'sạch' (clean beauty) và tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại hay gây kích ứng. Xu hướng này thúc đẩy các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm 'skin-friendly' (thân thiện với da) để đáp ứng nhu cầu về sự an toàn và lành tính cho làn da, đặc biệt là da nhạy cảm.

Nhãn mác và chứng nhận sản phẩm

Tại các thị trường phương Tây, nhãn mác sản phẩm và các chứng nhận như 'dermatologist-tested' (đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm), 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng) hay 'non-comedogenic' (không gây bít tắc lỗ chân lông) trở nên vô cùng quan trọng. Chúng giúp người tiêu dùng nhận diện các sản phẩm 'skin-friendly' và tin tưởng hơn vào độ an toàn và hiệu quả của chúng, phản ánh sự ưu tiên cao cho sức khỏe làn da.