skin-friendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing irritation or other adverse reactions on the skin; suitable for sensitive skin.
Vietnamese Meaning
Không gây kích ứng hoặc các phản ứng có hại khác trên da; phù hợp với da nhạy cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This lotion is skin-friendly and can be used daily."
"Loại kem dưỡng da này thân thiện với làn da và có thể được sử dụng hàng ngày."
-
"We only use skin-friendly ingredients in our products."
"Chúng tôi chỉ sử dụng các thành phần thân thiện với làn da trong sản phẩm của mình."
-
"The fabric is skin-friendly, making it perfect for baby clothes."
"Chất liệu vải này thân thiện với làn da, rất phù hợp để may quần áo cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | Da |
| Noun | friend | Bạn bè |
| Adjective | friendly | Thân thiện |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện |
| Adjective | unfriendly | Không thân thiện |
| Verb | befriend | Kết bạn với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'skin-friendly' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, hoặc vật liệu tiếp xúc trực tiếp với da. Nó nhấn mạnh tính an toàn và dịu nhẹ của sản phẩm đối với da, đặc biệt là da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Khác với 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng), 'skin-friendly' tập trung vào việc không gây hại hoặc khó chịu cho da nói chung, trong khi 'hypoallergenic' hướng đến việc giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hypoallergenic hypoallergenic skin-friendly products (sản phẩm thân thiện với da, không gây dị ứng)
-
gentle gentle skin-friendly formula (công thức dịu nhẹ, thân thiện với da)
-
natural natural skin-friendly ingredients (thành phần tự nhiên, thân thiện với da)
-
product skin-friendly product (sản phẩm thân thiện với da)
-
formula skin-friendly formula (công thức thân thiện với da)
-
material skin-friendly material (chất liệu thân thiện với da)
-
choose choose skin-friendly options (chọn lựa các lựa chọn thân thiện với da)
-
develop develop skin-friendly solutions (phát triển các giải pháp thân thiện với da)
Idioms
-
Choose skin-friendly products
Chọn các sản phẩm thân thiện với da
"For sensitive skin, always choose skin-friendly products."
(Đối với da nhạy cảm, hãy luôn chọn các sản phẩm thân thiện với da.)
-
Designed to be skin-friendly
Được thiết kế để thân thiện với da
"This new fabric is designed to be skin-friendly, even for babies."
(Loại vải mới này được thiết kế để thân thiện với da, ngay cả với trẻ sơ sinh.)
-
A skin-friendly routine
Một quy trình chăm sóc da thân thiện
"Adopting a skin-friendly routine can greatly improve your complexion."
(Áp dụng một quy trình chăm sóc da thân thiện có thể cải thiện đáng kể làn da của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin-friendly
Tính từKhông gây kích ứng hoặc các phản ứng có hại khác trên da; phù hợp với da nhạy cảm.
"This lotion is skin-friendly and can be used daily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-friendly".
