skinniness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc phẩm chất của việc rất gầy; sự gầy gò quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her skinniness worried her parents."
"Sự gầy gò của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng."
-
"The model's skinniness was a subject of controversy."
"Sự gầy gò của người mẫu là một chủ đề gây tranh cãi."
-
"The doctor was concerned about the skinniness of the patient."
"Bác sĩ lo ngại về sự gầy gò của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da; lớp vỏ |
| Verb | skin | lột da; bóc vỏ |
| Adjective | skinny | gầy gò; ốm yếu |
| Adverb | skinnily | một cách gầy gò |
| Noun | skinniness | sự gầy gò; tình trạng gầy gò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skinniness' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc gầy gò không khỏe mạnh hoặc không hấp dẫn. Nó nhấn mạnh mức độ gầy đến mức đáng lo ngại hoặc không mong muốn. Nên so sánh với các từ như 'thinness' (sự gầy) là từ trung tính hơn, hoặc 'slimness' (sự mảnh mai) mang ý nghĩa tích cực hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'the skinniness of her legs' (sự gầy gò của đôi chân cô ấy). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận cụ thể bị ảnh hưởng bởi sự gầy gò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme skinniness (sự gầy gò cực độ)
-
unhealthy unhealthy skinniness (sự gầy gò không lành mạnh)
-
noticeable noticeable skinniness (sự gầy gò dễ nhận thấy)
-
bony bony skinniness (sự gầy gò trơ xương)
-
emphasize emphasize skinniness (nhấn mạnh sự gầy gò)
-
hide hide skinniness (che giấu sự gầy gò)
-
reveal reveal skinniness (để lộ sự gầy gò)
Idioms
-
a worrying skinniness
tình trạng gầy gò đáng lo ngại
"Her doctor was concerned about her worrying skinniness."
(Bác sĩ của cô ấy lo lắng về tình trạng gầy gò đáng lo ngại của cô.)
-
borderline skinniness
sự gầy gò cận biên (suýt soát quá gầy)
"She maintained a borderline skinniness for her modeling career."
(Cô ấy duy trì sự gầy gò cận biên cho sự nghiệp người mẫu của mình.)
-
to the point of skinniness
đến mức gầy gò
"He starved himself to the point of skinniness due to his eating disorder."
(Anh ấy bỏ đói bản thân đến mức gầy gò do rối loạn ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skinniness
danh từTình trạng hoặc phẩm chất của việc rất gầy; sự gầy gò quá mức.
"Her skinniness worried her parents."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you prioritize being skinny, you often have to restrict your diet significantly. |
Nếu bạn ưu tiên việc gầy gò, bạn thường phải hạn chế chế độ ăn uống của mình một cách đáng kể. |
| Phủ định | When a child has skinniness due to malnutrition, they do not grow properly. |
Khi một đứa trẻ bị gầy gò do suy dinh dưỡng, chúng không phát triển đúng cách. |
| Nghi vấn | If a model shows skinniness, does the fashion industry promote unrealistic body standards? |
Nếu một người mẫu thể hiện sự gầy gò, thì ngành công nghiệp thời trang có đang quảng bá các tiêu chuẩn cơ thể phi thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinniness".
