(Top Banner Ad)
skinniness
B2
danh từ B2 Sức khỏe, Ngoại hình

skinniness

UK: /ˈskɪn.i.nəs/ • US: /ˈskɪn.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gầy gò quá mức tình trạng gầy giơ xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being very thin; excessive thinness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc rất gầy; sự gầy gò quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her skinniness worried her parents."

    "Sự gầy gò của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng."

  • "The model's skinniness was a subject of controversy."

    "Sự gầy gò của người mẫu là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "The doctor was concerned about the skinniness of the patient."

    "Bác sĩ lo ngại về sự gầy gò của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da; lớp vỏ
Verb skin lột da; bóc vỏ
Adjective skinny gầy gò; ốm yếu
Adverb skinnily một cách gầy gò
Noun skinniness sự gầy gò; tình trạng gầy gò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
skinniness
Modern English
skinny + -ness
Modern English
skin + -y
Old Norse
skinn (skin, hide)

Nguồn gốc của 'Skinniness'

Từ 'skinniness' bắt nguồn từ tính từ 'skinny' (gầy gò) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Bản thân từ 'skinny' lại có gốc từ danh từ 'skin' (da) kết hợp với hậu tố '-y' (mang nghĩa 'có đặc điểm của'). 'Skin' trong tiếng Anh hiện đại lại có nguồn gốc từ 'skinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là 'da' hoặc 'lớp da'. Như vậy, 'skinniness' mô tả trực tiếp trạng thái 'có nhiều da nhưng ít thịt', tức là gầy gò.

Usage Note

Từ 'skinniness' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc gầy gò không khỏe mạnh hoặc không hấp dẫn. Nó nhấn mạnh mức độ gầy đến mức đáng lo ngại hoặc không mong muốn. Nên so sánh với các từ như 'thinness' (sự gầy) là từ trung tính hơn, hoặc 'slimness' (sự mảnh mai) mang ý nghĩa tích cực hơn.

Prepositions

of

Ví dụ: 'the skinniness of her legs' (sự gầy gò của đôi chân cô ấy). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận cụ thể bị ảnh hưởng bởi sự gầy gò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skinniness
  • extreme extreme skinniness
    (sự gầy gò cực độ)
  • unhealthy unhealthy skinniness
    (sự gầy gò không lành mạnh)
  • noticeable noticeable skinniness
    (sự gầy gò dễ nhận thấy)
  • bony bony skinniness
    (sự gầy gò trơ xương)
Verb + skinniness
  • emphasize emphasize skinniness
    (nhấn mạnh sự gầy gò)
  • hide hide skinniness
    (che giấu sự gầy gò)
  • reveal reveal skinniness
    (để lộ sự gầy gò)

Idioms

  • a worrying skinniness

    tình trạng gầy gò đáng lo ngại

    "Her doctor was concerned about her worrying skinniness."

    (Bác sĩ của cô ấy lo lắng về tình trạng gầy gò đáng lo ngại của cô.)

  • borderline skinniness

    sự gầy gò cận biên (suýt soát quá gầy)

    "She maintained a borderline skinniness for her modeling career."

    (Cô ấy duy trì sự gầy gò cận biên cho sự nghiệp người mẫu của mình.)

  • to the point of skinniness

    đến mức gầy gò

    "He starved himself to the point of skinniness due to his eating disorder."

    (Anh ấy bỏ đói bản thân đến mức gầy gò do rối loạn ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skinniness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc rất gầy; sự gầy gò quá mức.

"Her skinniness worried her parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you prioritize being skinny, you often have to restrict your diet significantly.
Nếu bạn ưu tiên việc gầy gò, bạn thường phải hạn chế chế độ ăn uống của mình một cách đáng kể.
Phủ định
When a child has skinniness due to malnutrition, they do not grow properly.
Khi một đứa trẻ bị gầy gò do suy dinh dưỡng, chúng không phát triển đúng cách.
Nghi vấn
If a model shows skinniness, does the fashion industry promote unrealistic body standards?
Nếu một người mẫu thể hiện sự gầy gò, thì ngành công nghiệp thời trang có đang quảng bá các tiêu chuẩn cơ thể phi thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinniness".

Chuẩn mực vẻ đẹp và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong ngành thời trang, sự gầy gò (skinniness) từng được coi là một chuẩn mực vẻ đẹp lý tưởng. Điều này đã dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể, rối loạn ăn uống và áp lực giảm cân. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay đang chuyển dịch sang đề cao vẻ đẹp đa dạng và sức khỏe, với sự nhấn mạnh vào một cơ thể cân đối và khỏe mạnh thay vì chỉ gầy gò.

Sự phân biệt giữa gầy tự nhiên và gầy không lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa việc một người 'gầy' do di truyền hoặc quá trình trao đổi chất tự nhiên, và 'gầy gò' (skinniness) do bệnh tật, suy dinh dưỡng, hoặc các chế độ ăn kiêng cực đoan. 'Skinniness' thường mang hàm ý tiêu cực hơn, ám chỉ một trạng thái thiếu cân hoặc không khỏe mạnh, trong khi 'thin' có thể chỉ đơn thuần là vóc dáng mảnh mai.