(Top Banner Ad)
gauntness
C1
noun C1 Sức khỏe/Mô tả ngoại hình

gauntness

UK: /ˈɡɔːntnəs/ • US: /ˈɡɔːntnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gầy gò vẻ hốc hác sự tiều tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being gaunt; extreme thinness and emaciation, often due to illness or starvation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái gầy gò; sự gầy yếu và hốc hác tột độ, thường là do bệnh tật hoặc đói khát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gauntness of her face was a clear indication of her suffering."

    "Sự gầy gò trên khuôn mặt cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự đau khổ của cô ấy."

  • "The photograph revealed the gauntness of the prisoners."

    "Bức ảnh cho thấy sự gầy gò của những người tù."

  • "Years of famine had left the population with a visible gauntness."

    "Nhiều năm đói kém đã khiến dân số có một vẻ gầy gò thấy rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gaunt Gầy gò, hốc hác (thường do ốm đau, đói kém hoặc mệt mỏi)
Noun gauntness Sự gầy gò, sự hốc hác
Adverb gauntly Một cách gầy gò, hốc hác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gant
Middle English
gaunt
English
gaunt
English
gauntness

Từ 'Gầy' Xưa Cũ Đến Trạng Thái 'Hốc Hác'

Từ 'gauntness' bắt nguồn từ tính từ 'gaunt' trong tiếng Anh, có nghĩa là gầy gò, hốc hác một cách đáng sợ hoặc tiều tụy. 'Gaunt' lại được cho là xuất phát từ từ 'gant' trong tiếng Pháp cổ, cũng mang nghĩa tương tự là 'gầy, gầy ốm'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự gầy gò, hốc hác, thường do bệnh tật, đói kém hoặc khổ sở.

Usage Note

Từ 'gauntness' thường ám chỉ sự gầy gò đến mức đáng lo ngại, gây liên tưởng đến sự ốm yếu và suy nhược. Nó nhấn mạnh vẻ tiều tụy và thiếu sức sống. Khác với 'thinness' (sự gầy), 'gauntness' mang sắc thái tiêu cực hơn và thường liên quan đến tình trạng sức khỏe kém. Nó khác với 'slenderness', mang ý nghĩa mảnh mai, thanh thoát.

Prepositions

of

'gauntness of': thường được dùng để chỉ sự gầy gò của một bộ phận cơ thể hoặc của một người nào đó. Ví dụ: 'the gauntness of his face' (sự gầy gò trên khuôn mặt anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gauntness
  • extreme extreme gauntness
    (Sự gầy gò, hốc hác tột độ)
  • alarming alarming gauntness
    (Sự gầy gò, hốc hác đáng báo động)
  • visible visible gauntness
    (Sự gầy gò, hốc hác có thể thấy rõ)
  • stark stark gauntness
    (Sự gầy gò, hốc hác trần trụi, rõ rệt)
Verb + gauntness
  • reveal reveal gauntness
    (Tiết lộ sự gầy gò, hốc hác)
  • show show gauntness
    (Cho thấy sự gầy gò, hốc hác)
  • reflect reflect gauntness
    (Phản ánh sự gầy gò, hốc hác)

Idioms

  • the gauntness of one's face/body

    Sự hốc hác, gầy gò trên khuôn mặt/cơ thể của ai đó

    "The long illness left her with a disturbing gauntness of her face."

    (Cơn bệnh dài đã khiến khuôn mặt cô ấy hốc hác một cách đáng lo ngại.)

  • show signs of gauntness

    Cho thấy những dấu hiệu gầy gò, hốc hác

    "After weeks of poor diet, he began to show signs of gauntness."

    (Sau nhiều tuần ăn uống kém, anh ấy bắt đầu có những dấu hiệu gầy gò, hốc hác.)

  • a look of gauntness

    Một vẻ ngoài hốc hác

    "There was a look of gauntness in his eyes that spoke of hardship."

    (Trong mắt anh ấy có một vẻ hốc hác nói lên sự gian khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauntness

noun
Lật mặt

Trạng thái gầy gò; sự gầy yếu và hốc hác tột độ, thường là do bệnh tật hoặc đói khát.

"The gauntness of her face was a clear indication of her suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner's gauntness worried the guards.
Sự gầy gò của tù nhân khiến các cai ngục lo lắng.
Phủ định
Her gaunt appearance did not deter her determination.
Vẻ ngoài gầy gò của cô ấy không làm giảm quyết tâm của cô ấy.
Nghi vấn
Does the gauntness of his face reflect his inner turmoil?
Sự hốc hác trên khuôn mặt anh ta có phản ánh sự hỗn loạn bên trong anh ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His gauntness was more pronounced than his brother's after the illness.
Sự gầy gò của anh ấy rõ rệt hơn so với anh trai sau trận ốm.
Phủ định
She is not as gaunt now as she was during the famine.
Cô ấy không còn gầy gò như hồi nạn đói.
Nghi vấn
Is his face the gauntest it has ever been?
Khuôn mặt anh ấy có phải là gầy gò nhất từ trước đến nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauntness".

Sự gầy gò trong Nghệ thuật và Văn học

Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học phương Tây, sự gầy gò (gauntness) thường được sử dụng để tượng trưng cho sự đau khổ, đói kém, bệnh tật hoặc sự khổ hạnh, tu tập. Các nhân vật bị miêu tả hốc hác thường là những người phải trải qua hoàn cảnh khó khăn hoặc đang trong quá trình thanh lọc tinh thần.

Nhận thức về vẻ ngoài hốc hác

Trong nhiều nền văn hóa, sự gầy gò, hốc hác cực độ không được coi là dấu hiệu của sức khỏe hay sắc đẹp. Ngược lại, nó thường gợi lên hình ảnh của sự ốm yếu, suy nhược hoặc thiếu thốn. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo (ví dụ, tu sĩ khổ hạnh), nó có thể được nhìn nhận như một dấu hiệu của sự hy sinh hoặc lòng mộ đạo.