skinny legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Legs that are very thin, often unattractively so.
Vietnamese Meaning
Đôi chân rất gầy, thường không được coi là hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was self-conscious about her skinny legs."
"Cô ấy tự ti về đôi chân gầy guộc của mình."
-
"He had skinny legs and a potbelly."
"Anh ta có đôi chân gầy guộc và một cái bụng phệ."
-
"The model's skinny legs were emphasized by the tight jeans."
"Đôi chân gầy của người mẫu được tôn lên bởi chiếc quần jean bó sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da; vỏ |
| Adjective | skinny | gầy gò, ốm yếu |
| Noun | skinniness | sự gầy gò, ốm yếu |
| Noun | leg | chân |
| Adjective | leggy | có chân dài (theo cách hấp dẫn); nhiều chân (của côn trùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả ngoại hình một cách tiêu cực hoặc châm biếm. 'Skinny' mang nghĩa gầy trơ xương, thiếu sức sống. So sánh với 'slim legs' (chân thon thả) mang sắc thái tích cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long skinny legs (đôi chân gầy dài)
-
fragile fragile skinny legs (đôi chân gầy yếu ớt)
-
bird-like bird-like skinny legs (đôi chân gầy như chân chim)
-
have have skinny legs (có đôi chân gầy)
-
stand on stand on skinny legs (đứng trên đôi chân gầy)
-
show off show off skinny legs (khoe đôi chân gầy)
-
a pair of a pair of skinny legs (một đôi chân gầy)
-
her her skinny legs (đôi chân gầy của cô ấy)
Idioms
-
skinny as a rail legs
đôi chân gầy đét như que củi (cực kỳ gầy guộc)
"The model had incredibly skinny as a rail legs, which made her look very tall."
(Cô người mẫu có đôi chân gầy đét như que củi, khiến cô trông rất cao.)
-
bird-like skinny legs
đôi chân gầy nhỏ nhắn như chân chim (ám chỉ sự mảnh khảnh, yếu ớt)
"She wore a long skirt, trying to hide her bird-like skinny legs."
(Cô ấy mặc váy dài, cố gắng che đi đôi chân gầy nhỏ nhắn như chân chim của mình.)
-
spindly skinny legs
đôi chân gầy guộc, khẳng khiu (nhấn mạnh sự yếu ớt, không chắc chắn)
"The old man's spindly skinny legs struggled to carry him up the stairs."
(Đôi chân gầy guộc, khẳng khiu của ông lão khó khăn lắm mới đỡ được ông lên cầu thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skinny legs
Tính từ + Danh từĐôi chân rất gầy, thường không được coi là hấp dẫn.
"She was self-conscious about her skinny legs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has skinny legs. |
Cô ấy có đôi chân gầy. |
| Phủ định | She doesn't have skinny legs. |
Cô ấy không có đôi chân gầy. |
| Nghi vấn | Does she have skinny legs? |
Cô ấy có đôi chân gầy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny legs".
