(Top Banner Ad)
sky-high
B2
Tính từ B2 Tổng quát (General)

sky-high

UK: /ˈskaɪ.haɪ/ • US: /ˈskaɪ.haɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất trời cao ngất ngưởng tăng vọt rất cao cắt cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely high; very expensive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cao; rất đắt đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "House prices in the city are sky-high."

    "Giá nhà ở thành phố đang ở mức rất cao."

  • "The company's profits were sky-high last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt vào năm ngoái."

  • "His hopes were sky-high before the competition."

    "Hy vọng của anh ấy rất lớn trước cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sky bầu trời
Adjective high cao
Adverb high ở mức cao, lên cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský
Old English
hēah
Middle English
sky
Middle English
high
Modern English
sky-high

Từ ghép 'trên trời'

Cụm từ 'sky-high' là một từ ghép trực quan, kết hợp giữa 'sky' (bầu trời) và 'high' (cao). Nó được dùng để miêu tả một cái gì đó cao đến mức dường như chạm tới bầu trời, hoặc ở một mức độ cực kỳ cao, vượt xa giới hạn thông thường. Nó xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, là cách diễn đạt sinh động để nói về sự tăng vọt hoặc đạt đến đỉnh điểm.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả giá cả, chi phí, hoặc mức độ rất cao của một cái gì đó. Ý nghĩa của 'sky-high' nhấn mạnh sự vượt trội và thường mang tính cường điệu. So với 'high', 'sky-high' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một mức độ cao gần như vô lý hoặc không thể tin được. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'sky-high ambitions' (tham vọng lớn lao).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sky-high (tăng vọt)
  • go go sky-high
    (tăng vọt, lên đến mức cực cao)
  • soar soar sky-high
    (bay vút lên trời, tăng vọt mạnh mẽ)
  • shoot shoot sky-high
    (vụt tăng lên mức rất cao, bùng nổ)
sky-high + Noun (cái gì đó cực cao)
  • prices sky-high prices
    (giá cả cắt cổ, giá rất cao)
  • costs sky-high costs
    (chi phí cực cao)
  • expectations sky-high expectations
    (kỳ vọng rất cao)
  • hopes sky-high hopes
    (hy vọng lớn lao)

Idioms

  • blow/send something sky-high

    làm nổ tung cái gì đó (nghĩa đen); làm cho cái gì đó tăng vọt cực độ hoặc bị hủy hoại hoàn toàn (nghĩa bóng)

    "The explosion blew the old building sky-high."

    (Vụ nổ đã thổi bay tòa nhà cũ lên tận trời.)

  • (someone's) spirits are sky-high

    tinh thần của ai đó rất phấn chấn, lạc quan tột độ

    "After winning the championship, the team's spirits were sky-high."

    (Sau khi vô địch, tinh thần của cả đội đã lên cao ngút trời.)

  • (have) sky-high expectations

    có những kỳ vọng rất cao, mong đợi quá nhiều

    "She always has sky-high expectations for herself and others."

    (Cô ấy luôn có những kỳ vọng rất cao cho bản thân và người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sky-high

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cao; rất đắt đỏ.

"House prices in the city are sky-high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits were sky-high last year.
Lợi nhuận của công ty đạt mức cao ngất ngưởng vào năm ngoái.
Phủ định
Never have I seen prices that are so sky-high!
Chưa bao giờ tôi thấy giá cả lại cao ngất ngưởng đến như vậy!
Nghi vấn
Were their expectations sky-high for the project?
Có phải kỳ vọng của họ về dự án rất cao không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for those sky-high apartments is currently increasing.
Nhu cầu về những căn hộ có giá trên trời đó hiện đang tăng lên.
Phủ định
The company isn't planning sky-high investments in this quarter.
Công ty không lên kế hoạch đầu tư lớn trong quý này.
Nghi vấn
Are housing prices in the city still soaring sky-high?
Giá nhà ở trong thành phố có còn tăng cao ngất ngưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky-high".

Ước mơ và Tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'sky-high' thường được dùng để mô tả những ước mơ, mục tiêu hoặc tham vọng lớn lao, vượt xa giới hạn thông thường. Nó gợi lên hình ảnh bầu trời bao la, không giới hạn, tượng trưng cho những gì cao cả, vĩ đại và đôi khi khó đạt được, khuyến khích sự vươn tới những điều lớn lao.

Thực tế Kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế, 'sky-high' là một cách nói phổ biến và dễ hiểu để chỉ giá cả, chi phí, hoặc lạm phát ở mức cực kỳ cao, khiến mọi thứ trở nên đắt đỏ và khó tiếp cận. Việc giá cả 'trên trời' là một vấn đề chung được quan tâm ở nhiều nền văn hóa khi đối mặt với lạm phát hoặc khủng hoảng kinh tế.