sky-high
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely high; very expensive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cao; rất đắt đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"House prices in the city are sky-high."
"Giá nhà ở thành phố đang ở mức rất cao."
-
"The company's profits were sky-high last year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt vào năm ngoái."
-
"His hopes were sky-high before the competition."
"Hy vọng của anh ấy rất lớn trước cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả giá cả, chi phí, hoặc mức độ rất cao của một cái gì đó. Ý nghĩa của 'sky-high' nhấn mạnh sự vượt trội và thường mang tính cường điệu. So với 'high', 'sky-high' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ một mức độ cao gần như vô lý hoặc không thể tin được. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'sky-high ambitions' (tham vọng lớn lao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go sky-high (tăng vọt, lên đến mức cực cao)
-
soar soar sky-high (bay vút lên trời, tăng vọt mạnh mẽ)
-
shoot shoot sky-high (vụt tăng lên mức rất cao, bùng nổ)
-
prices sky-high prices (giá cả cắt cổ, giá rất cao)
-
costs sky-high costs (chi phí cực cao)
-
expectations sky-high expectations (kỳ vọng rất cao)
-
hopes sky-high hopes (hy vọng lớn lao)
Idioms
-
blow/send something sky-high
làm nổ tung cái gì đó (nghĩa đen); làm cho cái gì đó tăng vọt cực độ hoặc bị hủy hoại hoàn toàn (nghĩa bóng)
"The explosion blew the old building sky-high."
(Vụ nổ đã thổi bay tòa nhà cũ lên tận trời.)
-
(someone's) spirits are sky-high
tinh thần của ai đó rất phấn chấn, lạc quan tột độ
"After winning the championship, the team's spirits were sky-high."
(Sau khi vô địch, tinh thần của cả đội đã lên cao ngút trời.)
-
(have) sky-high expectations
có những kỳ vọng rất cao, mong đợi quá nhiều
"She always has sky-high expectations for herself and others."
(Cô ấy luôn có những kỳ vọng rất cao cho bản thân và người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sky-high
Tính từCực kỳ cao; rất đắt đỏ.
"House prices in the city are sky-high."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits were sky-high last year. |
Lợi nhuận của công ty đạt mức cao ngất ngưởng vào năm ngoái. |
| Phủ định | Never have I seen prices that are so sky-high! |
Chưa bao giờ tôi thấy giá cả lại cao ngất ngưởng đến như vậy! |
| Nghi vấn | Were their expectations sky-high for the project? |
Có phải kỳ vọng của họ về dự án rất cao không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demand for those sky-high apartments is currently increasing. |
Nhu cầu về những căn hộ có giá trên trời đó hiện đang tăng lên. |
| Phủ định | The company isn't planning sky-high investments in this quarter. |
Công ty không lên kế hoạch đầu tư lớn trong quý này. |
| Nghi vấn | Are housing prices in the city still soaring sky-high? |
Giá nhà ở trong thành phố có còn tăng cao ngất ngưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky-high".
