(Top Banner Ad)
online call
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

online call

UK: /ˈɒnˌlaɪn kɔːl/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi trực tuyến gọi điện trực tuyến gọi video trực tuyến cuộc gọi qua mạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone call or meeting conducted over the internet.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp được thực hiện qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an online call to discuss the project updates."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gọi trực tuyến để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "I need to make an online call to my client in London."

    "Tôi cần thực hiện một cuộc gọi trực tuyến cho khách hàng của tôi ở London."

  • "The online call quality was poor due to a weak internet connection."

    "Chất lượng cuộc gọi trực tuyến kém do kết nối internet yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/Adv online trực tuyến, trên mạng
Adj/Adv offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Verb call gọi điện, gọi tên, mời
Noun call cuộc gọi, tiếng gọi
Noun caller người gọi
Noun calling sự gọi, tiếng gọi; thiên hướng, nghề nghiệp
Noun online calling hoạt động gọi điện/liên lạc trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
on
English
line
English
online
English
call
English
online call

Nguồn gốc 'online call'

'Online call' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ internet và giao tiếp số phát triển mạnh mẽ. Từ 'online' (trực tuyến) bắt nguồn từ việc 'on the line' (trên đường dây), ám chỉ sự kết nối với mạng máy tính hoặc hệ thống. 'Call' (cuộc gọi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceallian' nghĩa là 'gọi'. Khi ghép lại, 'online call' nghĩa là một cuộc gọi được thực hiện thông qua mạng internet, không phải qua đường dây điện thoại truyền thống. Nó trở nên phổ biến rộng rãi từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự phát triển của VoIP và các ứng dụng gọi video/âm thanh.

Usage Note

Cụm từ 'online call' thường được sử dụng để chỉ các cuộc gọi thoại hoặc video được thực hiện thông qua các ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến như Zoom, Skype, Google Meet, Microsoft Teams,... Nó nhấn mạnh việc sử dụng kết nối internet để thực hiện cuộc gọi, phân biệt với các cuộc gọi điện thoại truyền thống sử dụng mạng điện thoại công cộng (PSTN). Thái nghĩa của nó là sự tiện lợi, chi phí thấp hoặc miễn phí, và khả năng kết nối từ xa.

Prepositions

on via

'on' được sử dụng khi chỉ nền tảng hoặc ứng dụng được sử dụng cho cuộc gọi (ví dụ: 'on Zoom'). 'via' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện cuộc gọi (ví dụ: 'via the internet').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online call
  • make make an online call
    (thực hiện một cuộc gọi trực tuyến)
  • take take an online call
    (nhận/bắt một cuộc gọi trực tuyến)
  • join join an online call
    (tham gia một cuộc gọi trực tuyến)
  • schedule schedule an online call
    (lên lịch một cuộc gọi trực tuyến)
  • end end an online call
    (kết thúc một cuộc gọi trực tuyến)
  • conduct conduct an online call
    (tiến hành một cuộc gọi trực tuyến)
Adjective + online call
  • important an important online call
    (một cuộc gọi trực tuyến quan trọng)
  • quick a quick online call
    (một cuộc gọi trực tuyến nhanh)
  • group a group online call
    (một cuộc gọi trực tuyến nhóm)
  • scheduled a scheduled online call
    (một cuộc gọi trực tuyến đã được lên lịch)

Idioms

  • jump on an online call

    nhanh chóng tham gia một cuộc gọi trực tuyến (thường trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc không chính thức)

    "I need to jump on an online call with the team right now to discuss this urgent matter."

    (Tôi cần nhanh chóng tham gia một cuộc gọi trực tuyến với đội ngay bây giờ để thảo luận về vấn đề khẩn cấp này.)

  • be tied up on an online call

    đang bận trong một cuộc gọi trực tuyến (không thể làm việc khác hoặc bị gián đoạn)

    "Sorry, I can't talk at the moment, I'm tied up on an online call with a client."

    (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này, tôi đang bận trong một cuộc gọi trực tuyến với khách hàng.)

  • just an online call away

    chỉ cách một cuộc gọi trực tuyến (ám chỉ dễ dàng liên hệ hoặc sẵn sàng hỗ trợ)

    "Don't hesitate to ask for help if you're stuck, I'm just an online call away."

    (Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ nếu bạn gặp khó khăn, tôi chỉ cách bạn một cuộc gọi trực tuyến thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp được thực hiện qua internet.

"We had an online call to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been taking online calls all morning before the power went out.
Cô ấy đã thực hiện các cuộc gọi trực tuyến cả buổi sáng trước khi mất điện.
Phủ định
They hadn't been participating in the online call because of technical difficulties.
Họ đã không tham gia cuộc gọi trực tuyến vì sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Had he been scheduling online calls with clients before the new policy was implemented?
Có phải anh ấy đã lên lịch các cuộc gọi trực tuyến với khách hàng trước khi chính sách mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online call".

Thay đổi cách làm việc và học tập

Cuộc gọi trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách chúng ta làm việc và học tập trên toàn cầu. Nó giúp làm việc từ xa (remote work) và học trực tuyến (online learning) trở nên khả thi và hiệu quả hơn, đặc biệt trong và sau đại dịch COVID-19. Mọi người có thể kết nối và hợp tác từ mọi nơi trên thế giới mà không cần phải có mặt vật lý.

Quy tắc ứng xử trong cuộc gọi trực tuyến (Netiquette)

Để đảm bảo hiệu quả và sự tôn trọng trong giao tiếp, có những quy tắc ứng xử (thường gọi là netiquette) riêng cho cuộc gọi trực tuyến. Chúng bao gồm việc tắt mic khi không nói, ăn mặc lịch sự, giữ không gian yên tĩnh, chú ý đến ánh sáng và phông nền phía sau, và tránh làm việc riêng trong khi gọi để thể hiện sự tập trung và chuyên nghiệp.