online call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp được thực hiện qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an online call to discuss the project updates."
"Chúng tôi đã có một cuộc gọi trực tuyến để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"I need to make an online call to my client in London."
"Tôi cần thực hiện một cuộc gọi trực tuyến cho khách hàng của tôi ở London."
-
"The online call quality was poor due to a weak internet connection."
"Chất lượng cuộc gọi trực tuyến kém do kết nối internet yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj/Adv | online | trực tuyến, trên mạng |
| Adj/Adv | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Verb | call | gọi điện, gọi tên, mời |
| Noun | call | cuộc gọi, tiếng gọi |
| Noun | caller | người gọi |
| Noun | calling | sự gọi, tiếng gọi; thiên hướng, nghề nghiệp |
| Noun | online calling | hoạt động gọi điện/liên lạc trực tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online call' thường được sử dụng để chỉ các cuộc gọi thoại hoặc video được thực hiện thông qua các ứng dụng hoặc nền tảng trực tuyến như Zoom, Skype, Google Meet, Microsoft Teams,... Nó nhấn mạnh việc sử dụng kết nối internet để thực hiện cuộc gọi, phân biệt với các cuộc gọi điện thoại truyền thống sử dụng mạng điện thoại công cộng (PSTN). Thái nghĩa của nó là sự tiện lợi, chi phí thấp hoặc miễn phí, và khả năng kết nối từ xa.
Prepositions
'on' được sử dụng khi chỉ nền tảng hoặc ứng dụng được sử dụng cho cuộc gọi (ví dụ: 'on Zoom'). 'via' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện cuộc gọi (ví dụ: 'via the internet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an online call (thực hiện một cuộc gọi trực tuyến)
-
take take an online call (nhận/bắt một cuộc gọi trực tuyến)
-
join join an online call (tham gia một cuộc gọi trực tuyến)
-
schedule schedule an online call (lên lịch một cuộc gọi trực tuyến)
-
end end an online call (kết thúc một cuộc gọi trực tuyến)
-
conduct conduct an online call (tiến hành một cuộc gọi trực tuyến)
-
important an important online call (một cuộc gọi trực tuyến quan trọng)
-
quick a quick online call (một cuộc gọi trực tuyến nhanh)
-
group a group online call (một cuộc gọi trực tuyến nhóm)
-
scheduled a scheduled online call (một cuộc gọi trực tuyến đã được lên lịch)
Idioms
-
jump on an online call
nhanh chóng tham gia một cuộc gọi trực tuyến (thường trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc không chính thức)
"I need to jump on an online call with the team right now to discuss this urgent matter."
(Tôi cần nhanh chóng tham gia một cuộc gọi trực tuyến với đội ngay bây giờ để thảo luận về vấn đề khẩn cấp này.)
-
be tied up on an online call
đang bận trong một cuộc gọi trực tuyến (không thể làm việc khác hoặc bị gián đoạn)
"Sorry, I can't talk at the moment, I'm tied up on an online call with a client."
(Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này, tôi đang bận trong một cuộc gọi trực tuyến với khách hàng.)
-
just an online call away
chỉ cách một cuộc gọi trực tuyến (ám chỉ dễ dàng liên hệ hoặc sẵn sàng hỗ trợ)
"Don't hesitate to ask for help if you're stuck, I'm just an online call away."
(Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ nếu bạn gặp khó khăn, tôi chỉ cách bạn một cuộc gọi trực tuyến thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp được thực hiện qua internet.
"We had an online call to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been taking online calls all morning before the power went out. |
Cô ấy đã thực hiện các cuộc gọi trực tuyến cả buổi sáng trước khi mất điện. |
| Phủ định | They hadn't been participating in the online call because of technical difficulties. |
Họ đã không tham gia cuộc gọi trực tuyến vì sự cố kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Had he been scheduling online calls with clients before the new policy was implemented? |
Có phải anh ấy đã lên lịch các cuộc gọi trực tuyến với khách hàng trước khi chính sách mới được thực hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online call".
