zoom call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video conference conducted using the Zoom platform.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hội nghị video được thực hiện bằng nền tảng Zoom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a Zoom call scheduled for tomorrow morning to discuss the project updates."
"Chúng ta có một cuộc gọi Zoom đã được lên lịch vào sáng mai để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"She couldn't attend the meeting in person, so she joined via Zoom call."
"Cô ấy không thể tham dự cuộc họp trực tiếp, vì vậy cô ấy đã tham gia thông qua cuộc gọi Zoom."
-
"Our team has a Zoom call every Monday to plan the week ahead."
"Nhóm của chúng tôi có một cuộc gọi Zoom mỗi thứ Hai để lên kế hoạch cho tuần sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Zoom | Tên thương hiệu, ứng dụng họp trực tuyến nổi tiếng |
| Verb | to zoom | Di chuyển nhanh; phóng to/thu nhỏ (hình ảnh); tham gia hoặc tổ chức cuộc gọi Zoom |
| Noun | call | Cuộc gọi; tiếng kêu; lời mời; chuyến thăm ngắn |
| Verb | to call | Gọi; liên lạc; đặt tên; kêu gọi |
| Noun | caller | Người gọi |
| Noun | calling | Tiếng gọi; nghề nghiệp (nghĩa bóng, thường là sứ mệnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Zoom call" thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến, phỏng vấn từ xa, bài giảng trực tuyến, hoặc các buổi nói chuyện thông qua video, nơi người tham gia có thể nhìn thấy và nghe thấy nhau. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nền tảng Zoom. So với "video call" là một thuật ngữ chung hơn, "Zoom call" cụ thể hơn về công cụ sử dụng.
Prepositions
"on a Zoom call": sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc gọi cụ thể hoặc trạng thái đang thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: I was on a Zoom call all morning.
"in a Zoom call": ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc gọi như một phần của một nhóm hoặc hoạt động lớn hơn. Ví dụ: I participated in a Zoom call with the marketing team.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join a zoom call (tham gia một cuộc gọi Zoom)
-
schedule schedule a zoom call (lên lịch một cuộc gọi Zoom)
-
have have a zoom call (có một cuộc gọi Zoom)
-
host host a zoom call (chủ trì một cuộc gọi Zoom)
-
attend attend a zoom call (tham dự một cuộc gọi Zoom)
-
start start a zoom call (bắt đầu một cuộc gọi Zoom)
-
end end a zoom call (kết thúc một cuộc gọi Zoom)
-
hop on hop on a zoom call (nhanh chóng tham gia một cuộc gọi Zoom (thường là thân mật))
-
important an important zoom call (một cuộc gọi Zoom quan trọng)
-
quick a quick zoom call (một cuộc gọi Zoom nhanh)
-
long a long zoom call (một cuộc gọi Zoom dài)
-
daily a daily zoom call (một cuộc gọi Zoom hàng ngày)
-
virtual a virtual zoom call (một cuộc gọi Zoom ảo/trực tuyến)
-
awkward an awkward zoom call (một cuộc gọi Zoom khó xử)
-
productive a productive zoom call (một cuộc gọi Zoom hiệu quả)
-
on be on a zoom call (đang trong một cuộc gọi Zoom)
-
during during a zoom call (trong khi đang gọi Zoom)
-
for prepare for a zoom call (chuẩn bị cho một cuộc gọi Zoom)
Idioms
-
back-to-back zoom calls
Các cuộc gọi Zoom liên tiếp, không có thời gian nghỉ giữa chừng.
"I have back-to-back zoom calls all morning, so I can't meet in person."
(Tôi có các cuộc gọi Zoom liên tiếp cả buổi sáng, nên tôi không thể gặp trực tiếp được.)
-
zoom fatigue
Tình trạng mệt mỏi tinh thần và thể chất do phải tham gia quá nhiều cuộc họp hoặc tương tác video trực tuyến.
"After five hours of online meetings, I definitely feel zoom fatigue."
(Sau năm tiếng họp trực tuyến, tôi chắc chắn cảm thấy kiệt sức vì Zoom.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zoom call
Danh từMột cuộc hội nghị video được thực hiện bằng nền tảng Zoom.
"We have a Zoom call scheduled for tomorrow morning to discuss the project updates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom call".
