(Top Banner Ad)
zoom call
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

zoom call

UK: /zuːm kɔːl/ • US: /zuːm kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi Zoom họp qua Zoom hội nghị trực tuyến qua Zoom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video conference conducted using the Zoom platform.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hội nghị video được thực hiện bằng nền tảng Zoom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a Zoom call scheduled for tomorrow morning to discuss the project updates."

    "Chúng ta có một cuộc gọi Zoom đã được lên lịch vào sáng mai để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "She couldn't attend the meeting in person, so she joined via Zoom call."

    "Cô ấy không thể tham dự cuộc họp trực tiếp, vì vậy cô ấy đã tham gia thông qua cuộc gọi Zoom."

  • "Our team has a Zoom call every Monday to plan the week ahead."

    "Nhóm của chúng tôi có một cuộc gọi Zoom mỗi thứ Hai để lên kế hoạch cho tuần sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zoom Tên thương hiệu, ứng dụng họp trực tuyến nổi tiếng
Verb to zoom Di chuyển nhanh; phóng to/thu nhỏ (hình ảnh); tham gia hoặc tổ chức cuộc gọi Zoom
Noun call Cuộc gọi; tiếng kêu; lời mời; chuyến thăm ngắn
Verb to call Gọi; liên lạc; đặt tên; kêu gọi
Noun caller Người gọi
Noun calling Tiếng gọi; nghề nghiệp (nghĩa bóng, thường là sứ mệnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Zoom meeting (cuộc họp Zoom)Teams meeting (Cuộc họp Teams)Google Meet (Google Meet)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Onomatopoeia)
zoom (sound of fast movement)
English (Verb)
to zoom (move quickly)
Old Norse
kalla (to shout)
Old English
ceallian (to summon)
English (Noun/Verb)
call (communication)
Brand Name
Zoom Video Communications (2011)
Modern English (Compound)
zoom call (circa 2020)

Nguồn gốc của 'Zoom'

'Zoom' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc tốc độ di chuyển nhanh. Đến đầu thế kỷ 20, nó trở thành động từ 'to zoom', có nghĩa là di chuyển rất nhanh. Sau này, 'Zoom' còn là tên một công ty công nghệ nổi tiếng, cung cấp dịch vụ họp trực tuyến, và từ đó trở thành tên gọi chung cho các cuộc gọi video tương tự.

Nguồn gốc của 'Call'

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'kalla', nghĩa là 'hét' hoặc 'gọi to'. Trải qua tiếng Anh cổ 'ceallian', nó phát triển thành nghĩa 'mời', 'yêu cầu đến', và sau này là 'liên lạc qua điện thoại hoặc video'.

Sự ra đời của 'Zoom Call'

Cụm từ 'zoom call' bùng nổ và trở nên phổ biến trên toàn cầu từ năm 2020, đặc biệt trong đại dịch COVID-19, khi mọi người phải làm việc, học tập và giao tiếp từ xa. 'Zoom call' nhanh chóng trở thành từ lóng (genericized trademark) để chỉ bất kỳ cuộc gọi video nào, dù có dùng ứng dụng Zoom hay không.

Usage Note

"Zoom call" thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến, phỏng vấn từ xa, bài giảng trực tuyến, hoặc các buổi nói chuyện thông qua video, nơi người tham gia có thể nhìn thấy và nghe thấy nhau. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nền tảng Zoom. So với "video call" là một thuật ngữ chung hơn, "Zoom call" cụ thể hơn về công cụ sử dụng.

Prepositions

on in

"on a Zoom call": sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc gọi cụ thể hoặc trạng thái đang thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: I was on a Zoom call all morning.
"in a Zoom call": ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ sự tham gia vào một cuộc gọi như một phần của một nhóm hoặc hoạt động lớn hơn. Ví dụ: I participated in a Zoom call with the marketing team.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zoom call
  • join join a zoom call
    (tham gia một cuộc gọi Zoom)
  • schedule schedule a zoom call
    (lên lịch một cuộc gọi Zoom)
  • have have a zoom call
    (có một cuộc gọi Zoom)
  • host host a zoom call
    (chủ trì một cuộc gọi Zoom)
  • attend attend a zoom call
    (tham dự một cuộc gọi Zoom)
  • start start a zoom call
    (bắt đầu một cuộc gọi Zoom)
  • end end a zoom call
    (kết thúc một cuộc gọi Zoom)
  • hop on hop on a zoom call
    (nhanh chóng tham gia một cuộc gọi Zoom (thường là thân mật))
Adjective + zoom call
  • important an important zoom call
    (một cuộc gọi Zoom quan trọng)
  • quick a quick zoom call
    (một cuộc gọi Zoom nhanh)
  • long a long zoom call
    (một cuộc gọi Zoom dài)
  • daily a daily zoom call
    (một cuộc gọi Zoom hàng ngày)
  • virtual a virtual zoom call
    (một cuộc gọi Zoom ảo/trực tuyến)
  • awkward an awkward zoom call
    (một cuộc gọi Zoom khó xử)
  • productive a productive zoom call
    (một cuộc gọi Zoom hiệu quả)
Preposition + zoom call
  • on be on a zoom call
    (đang trong một cuộc gọi Zoom)
  • during during a zoom call
    (trong khi đang gọi Zoom)
  • for prepare for a zoom call
    (chuẩn bị cho một cuộc gọi Zoom)

Idioms

  • back-to-back zoom calls

    Các cuộc gọi Zoom liên tiếp, không có thời gian nghỉ giữa chừng.

    "I have back-to-back zoom calls all morning, so I can't meet in person."

    (Tôi có các cuộc gọi Zoom liên tiếp cả buổi sáng, nên tôi không thể gặp trực tiếp được.)

  • zoom fatigue

    Tình trạng mệt mỏi tinh thần và thể chất do phải tham gia quá nhiều cuộc họp hoặc tương tác video trực tuyến.

    "After five hours of online meetings, I definitely feel zoom fatigue."

    (Sau năm tiếng họp trực tuyến, tôi chắc chắn cảm thấy kiệt sức vì Zoom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoom call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc hội nghị video được thực hiện bằng nền tảng Zoom.

"We have a Zoom call scheduled for tomorrow morning to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoom call".

Đại dịch COVID-19 và sự bùng nổ của Zoom Call

Trước năm 2020, các cuộc gọi video chủ yếu dành cho công việc từ xa hoặc liên lạc cá nhân. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã biến 'zoom call' thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, từ làm việc, học tập, hội họp xã hội đến các sự kiện lớn, định hình lại cách chúng ta tương tác và làm việc.

Nghi thức Zoom (Zoom Etiquette)

Với sự phổ biến của các cuộc gọi Zoom, nhiều quy tắc 'nghi thức' mới đã xuất hiện. Ví dụ, việc tắt mic khi không nói (mute), chọn phông nền phù hợp, ăn mặc lịch sự từ thắt lưng trở lên, và tránh làm việc riêng trong khi họp là những điều được khuyến khích để đảm bảo cuộc họp hiệu quả và tôn trọng người khác.