(Top Banner Ad)
slam dance
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Văn hóa

slam dance

UK: /ˈslæm dɑːns/ • US: /ˈslæm dæns/

Nghĩa tiếng Việt

quẩy (trong đám đông) nhảy nhót xô đẩy múa lắc (trong đám đông)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance, common at punk rock and heavy metal concerts, in which people deliberately collide with each other.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy phổ biến tại các buổi hòa nhạc punk rock và heavy metal, trong đó mọi người cố tình va chạm vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd started a slam dance as soon as the band began to play."

    "Đám đông bắt đầu slam dance ngay khi ban nhạc bắt đầu chơi nhạc."

  • "Slam dancing is a common sight at punk rock shows."

    "Slam dance là một cảnh tượng phổ biến tại các buổi biểu diễn nhạc punk rock."

  • "He got a bruise from slam dancing."

    "Anh ấy bị bầm tím vì slam dance."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slam dance điệu nhảy slam dance (một kiểu nhảy mạnh mẽ, va chạm trong nhạc rock)
Verb slam dance nhảy slam dance
Noun slam dancer người nhảy slam dance
Noun slam dancing việc nhảy slam dance

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
slam
English
dance
English
slam dance

Nguồn gốc 'Slam Dance'

Từ 'slam dance' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980. Nó kết hợp động từ 'slam' (va đập mạnh, đóng sầm) và danh từ 'dance' (điệu nhảy). Điệu nhảy này trở nên phổ biến trong cộng đồng nhạc punk rock và hardcore, nơi người tham gia đẩy, va vào nhau một cách có kiểm soát theo nhịp điệu mạnh mẽ của âm nhạc.

Usage Note

Slam dance, còn được gọi là 'moshing' hoặc 'mosh pit', mang tính bạo lực và năng động cao. Nó thường diễn ra ở khu vực phía trước sân khấu tại các buổi biểu diễn nhạc rock, punk và metal. Hoạt động này bao gồm việc xô đẩy, va chạm và đôi khi là cả nhảy nhót một cách hỗn loạn. Mặc dù có vẻ nguy hiểm, nhưng thường có một quy tắc bất thành văn là giúp đỡ những người bị ngã.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra slam dance (ví dụ: 'They were slam dancing at the concert'). 'In' thường được dùng để chỉ việc tham gia vào slam dance (ví dụ: 'He got injured in the slam dance').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slam dance (as Noun)
  • do do a slam dance
    (thực hiện một điệu nhảy slam dance)
  • start start a slam dance
    (bắt đầu một điệu nhảy slam dance)
  • engage in engage in slam dance
    (tham gia vào điệu nhảy slam dance)
Adjective + slam dance (as Noun)
  • energetic energetic slam dance
    (điệu nhảy slam dance đầy năng lượng)
  • chaotic chaotic slam dance
    (điệu nhảy slam dance hỗn loạn)
  • wild wild slam dance
    (điệu nhảy slam dance cuồng nhiệt)
Noun + slam dance (context)
  • punk rock punk rock slam dance
    (điệu nhảy slam dance nhạc punk rock)
  • mosh pit mosh pit slam dance
    (điệu nhảy slam dance trong khu vực mosh pit)

Idioms

  • to go slam dancing

    đi nhảy slam dance

    "They decided to go slam dancing at the concert."

    (Họ quyết định đi nhảy slam dance tại buổi hòa nhạc.)

  • a full-on slam dance

    một màn nhảy slam dance dữ dội/hết mình

    "The crowd got into a full-on slam dance during the band's last song."

    (Đám đông đã lao vào một màn nhảy slam dance dữ dội trong bài hát cuối cùng của ban nhạc.)

  • join the slam dance

    tham gia nhảy slam dance

    "Don't be shy, just join the slam dance!"

    (Đừng ngại, cứ tham gia nhảy slam dance đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slam dance

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy phổ biến tại các buổi hòa nhạc punk rock và heavy metal, trong đó mọi người cố tình va chạm vào nhau.

"The crowd started a slam dance as soon as the band began to play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were younger, I would join the slam dance.
Nếu tôi trẻ hơn, tôi sẽ tham gia slam dance.
Phủ định
If the music weren't so loud, I wouldn't mind watching the slam dance.
Nếu nhạc không quá ồn ào, tôi sẽ không ngại xem slam dance.
Nghi vấn
Would you enjoy the concert more if there wasn't a slam dance?
Bạn có thích buổi hòa nhạc hơn không nếu không có slam dance?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the concert, the crowd engaged in a lively slam dance.
Tại buổi hòa nhạc, đám đông đã tham gia vào một điệu slam dance sôi động.
Phủ định
Never have I seen such an intense slam dance as at that punk rock show.
Chưa bao giờ tôi thấy một điệu slam dance nào cuồng nhiệt như ở buổi trình diễn nhạc punk đó.
Nghi vấn
Were they doing a slam dance or just jumping around?
Họ đang slam dance hay chỉ nhảy xung quanh vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slam dancing is popular at punk rock concerts.
Slam dance phổ biến tại các buổi hòa nhạc punk rock.
Phủ định
Slam dancing is not allowed at this venue.
Slam dance không được phép tại địa điểm này.
Nghi vấn
Is slam dancing dangerous?
Slam dance có nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slam dance".

Nguồn gốc trong văn hóa Punk Rock

Slam dance có nguồn gốc sâu sắc từ văn hóa punk rock và hardcore của thập niên 70-80. Nó không chỉ là một điệu nhảy mà còn là biểu hiện của sự nổi loạn, năng lượng thô sơ và sự giải phóng bản thân. Điệu nhảy này thường diễn ra trong 'mosh pit' – một khu vực tập trung trước sân khấu nơi người hâm mộ xô đẩy, va chạm vào nhau theo nhịp điệu mạnh.

Sự an toàn và Etiquette trong Mosh Pit

Mặc dù trông có vẻ hỗn loạn, slam dance trong mosh pit thường tuân theo một số quy tắc bất thành văn về an toàn. Người tham gia thường có ý thức giúp đỡ người bị ngã đứng dậy, tránh va chạm quá mạnh gây thương tích nghiêm trọng, và những người không muốn tham gia thường đứng ở rìa hoặc phía sau khu vực mosh pit.