petted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'pet': To stroke or caress (an animal or person) gently and affectionately.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pet': Vuốt ve hoặc âu yếm (động vật hoặc người) một cách nhẹ nhàng và trìu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She petted the cat gently."
"Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng."
-
"The dog wagged its tail as he petted it."
"Con chó vẫy đuôi khi anh ấy vuốt ve nó."
-
"She petted her child to comfort him."
"Cô ấy vuốt ve con mình để an ủi nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'petted' thể hiện hành động vuốt ve, âu yếm một cách nhẹ nhàng, thường dùng để thể hiện tình cảm yêu mến đối với động vật hoặc trẻ em. Khác với 'stroked' (vuốt) có thể mang nghĩa đơn thuần là chạm vào, 'petted' mang tính chất trìu mến hơn. So với 'caressed' (âu yếm), 'petted' ít cường điệu hơn và thường dùng cho động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much petted (được vuốt ve nhiều, được cưng chiều nhiều)
-
over- over-petted (được cưng chiều quá mức)
-
well- well-petted (được cưng chiều, được chăm sóc tốt)
-
be be petted (được vuốt ve, được cưng chiều)
-
get get petted (được vuốt ve, được cưng chiều (thường sau một hành động cụ thể))
-
feel feel petted (cảm thấy được cưng chiều, được đối xử đặc biệt)
-
child petted child (đứa trẻ được cưng chiều)
-
cat petted cat (con mèo được vuốt ve)
Idioms
-
petted and pampered
được cưng chiều và nuông chiều (đến mức thái quá)
"She grew up as a petted and pampered child, never having to work hard for anything."
(Cô ấy lớn lên như một đứa trẻ được cưng chiều và nuông chiều, chưa bao giờ phải nỗ lực vì bất cứ điều gì.)
-
be petted like a king/queen
được cưng chiều như ông hoàng/bà hoàng
"After winning the championship, the team captain was petted like a king by the fans."
(Sau khi giành chức vô địch, đội trưởng đã được người hâm mộ cưng chiều như một ông hoàng.)
-
feel petted (by someone)
cảm thấy được ai đó cưng chiều, quan tâm đặc biệt
"When her aunt baked her favorite cake, she felt truly petted."
(Khi dì nướng chiếc bánh yêu thích của mình, cô bé cảm thấy thực sự được cưng chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petted
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'pet': Vuốt ve hoặc âu yếm (động vật hoặc người) một cách nhẹ nhàng và trìu mến.
"She petted the cat gently."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She petted the cat gently. |
Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng. |
| Phủ định | They didn't pet the dog because it was wet. |
Họ đã không vuốt ve con chó vì nó bị ướt. |
| Nghi vấn | Did you pet the horse when you visited the farm? |
Bạn có vuốt ve con ngựa khi bạn đến thăm trang trại không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog was petted by the children. |
Con chó đã được lũ trẻ vuốt ve. |
| Phủ định | The stray cat was not petted because it looked scared. |
Con mèo hoang đã không được vuốt ve vì nó trông sợ hãi. |
| Nghi vấn | Was the bunny petted gently? |
Con thỏ đã được vuốt ve nhẹ nhàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petted".
