(Top Banner Ad)
petted
A2
Động từ A2 Ngôn ngữ học

petted

UK: /ˈpɛtɪd/ • US: /ˈpɛtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã vuốt ve đã âu yếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'pet': To stroke or caress (an animal or person) gently and affectionately.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pet': Vuốt ve hoặc âu yếm (động vật hoặc người) một cách nhẹ nhàng và trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She petted the cat gently."

    "Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng."

  • "The dog wagged its tail as he petted it."

    "Con chó vẫy đuôi khi anh ấy vuốt ve nó."

  • "She petted her child to comfort him."

    "Cô ấy vuốt ve con mình để an ủi nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng; người được cưng chiều
Verb pet vuốt ve, âu yếm; cưng chiều
Noun petting sự vuốt ve, sự âu yếm
Adjective unpetted không được vuốt ve, không được cưng chiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish/Northern English Dialect (16th Century)
pet
English (17th Century)
pet (verb)
Modern English
petted

Nguồn gốc của 'pet' và 'petted'

Từ 'pet' (thú cưng) ban đầu xuất hiện trong các phương ngữ của Scotland và miền Bắc nước Anh vào thế kỷ 16, dùng để chỉ một con vật cưng hoặc một đứa trẻ được yêu quý đặc biệt. Đến thế kỷ 17, 'pet' bắt đầu được dùng làm động từ với nghĩa 'vuốt ve, âu yếm'. Từ đó, 'petted' ra đời như dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, mô tả hành động được vuốt ve, được cưng chiều hoặc được đối xử đặc biệt.

Usage Note

Từ 'petted' thể hiện hành động vuốt ve, âu yếm một cách nhẹ nhàng, thường dùng để thể hiện tình cảm yêu mến đối với động vật hoặc trẻ em. Khác với 'stroked' (vuốt) có thể mang nghĩa đơn thuần là chạm vào, 'petted' mang tính chất trìu mến hơn. So với 'caressed' (âu yếm), 'petted' ít cường điệu hơn và thường dùng cho động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petted
  • much much petted
    (được vuốt ve nhiều, được cưng chiều nhiều)
  • over- over-petted
    (được cưng chiều quá mức)
  • well- well-petted
    (được cưng chiều, được chăm sóc tốt)
Verb + petted
  • be be petted
    (được vuốt ve, được cưng chiều)
  • get get petted
    (được vuốt ve, được cưng chiều (thường sau một hành động cụ thể))
  • feel feel petted
    (cảm thấy được cưng chiều, được đối xử đặc biệt)
petted + Noun
  • child petted child
    (đứa trẻ được cưng chiều)
  • cat petted cat
    (con mèo được vuốt ve)

Idioms

  • petted and pampered

    được cưng chiều và nuông chiều (đến mức thái quá)

    "She grew up as a petted and pampered child, never having to work hard for anything."

    (Cô ấy lớn lên như một đứa trẻ được cưng chiều và nuông chiều, chưa bao giờ phải nỗ lực vì bất cứ điều gì.)

  • be petted like a king/queen

    được cưng chiều như ông hoàng/bà hoàng

    "After winning the championship, the team captain was petted like a king by the fans."

    (Sau khi giành chức vô địch, đội trưởng đã được người hâm mộ cưng chiều như một ông hoàng.)

  • feel petted (by someone)

    cảm thấy được ai đó cưng chiều, quan tâm đặc biệt

    "When her aunt baked her favorite cake, she felt truly petted."

    (Khi dì nướng chiếc bánh yêu thích của mình, cô bé cảm thấy thực sự được cưng chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petted

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pet': Vuốt ve hoặc âu yếm (động vật hoặc người) một cách nhẹ nhàng và trìu mến.

"She petted the cat gently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She petted the cat gently.
Cô ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng.
Phủ định
They didn't pet the dog because it was wet.
Họ đã không vuốt ve con chó vì nó bị ướt.
Nghi vấn
Did you pet the horse when you visited the farm?
Bạn có vuốt ve con ngựa khi bạn đến thăm trang trại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog was petted by the children.
Con chó đã được lũ trẻ vuốt ve.
Phủ định
The stray cat was not petted because it looked scared.
Con mèo hoang đã không được vuốt ve vì nó trông sợ hãi.
Nghi vấn
Was the bunny petted gently?
Con thỏ đã được vuốt ve nhẹ nhàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petted".

Tình yêu động vật và hành động 'petting'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'petted' (vuốt ve, âu yếm) thú cưng như chó hoặc mèo là một biểu hiện phổ biến của tình yêu và sự gắn kết. Việc chăm sóc và vuốt ve thú cưng không chỉ mang lại sự thoải mái cho chúng mà còn giúp con người giảm căng thẳng và tăng cường cảm giác hạnh phúc, thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa người và vật nuôi.

Sự nuông chiều trẻ em và 'over-petted'

Mặc dù 'petted' mang ý nghĩa được cưng chiều, được yêu thương, nhưng việc 'over-petted' (cưng chiều quá mức) một đứa trẻ lại thường bị coi là tiêu cực. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin rằng việc quá nuông chiều con cái có thể khiến chúng trở nên ích kỷ, thiếu kỹ năng sống, hoặc khó thích nghi với những khó khăn trong cuộc đời.