caressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'caress': to touch or stroke gently or lovingly.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và phân từ hai của 'caress': vuốt ve, âu yếm, mơn trớn một cách nhẹ nhàng và trìu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He caressed her cheek gently."
"Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve má cô ấy."
-
"The sunlight caressed her skin."
"Ánh nắng mặt trời mơn trớn làn da cô ấy."
-
"The wind caressed the leaves of the trees."
"Gió vuốt ve những chiếc lá trên cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caressed' diễn tả hành động vuốt ve nhẹ nhàng, thường thể hiện tình yêu, sự trìu mến, hoặc sự trân trọng. Nó mang sắc thái lãng mạn và tinh tế hơn so với các từ như 'touch' (chạm) hay 'stroke' (vuốt). Hành động thường chậm rãi và có chủ ý.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể dùng để vuốt ve (ví dụ: caressed with her hand). Khi sử dụng 'by', nó nhấn mạnh tác nhân gây ra cảm giác vuốt ve (ví dụ: caressed by the wind).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently caressed (vuốt ve một cách nhẹ nhàng)
-
softly caressed (vuốt ve một cách mềm mại)
-
lovingly caressed (âu yếm một cách trìu mến)
-
caressed her cheek (vuốt ve má cô ấy)
-
caressed the cat's fur (vuốt ve bộ lông mèo)
-
caressed the silk fabric (vuốt ve tấm vải lụa)
-
caressed by the breeze (được làn gió mơn trớn)
-
caressed by the sunlight (được ánh nắng ve vuốt)
-
caressed by his gaze (được ánh mắt anh ấy trìu mến dõi theo)
Idioms
-
caressed by fortune
được thần may mắn mỉm cười, vô cùng may mắn
"Having won the lottery and found his dream job in the same week, he truly felt caressed by fortune."
(Trúng số và tìm được công việc mơ ước trong cùng một tuần, anh ấy thực sự cảm thấy mình được thần may mắn mỉm cười.)
-
a voice that caressed the ears
một giọng nói êm ái, du dương, dễ nghe (như rót mật vào tai)
"The narrator had a deep, warm voice that caressed the ears of everyone listening."
(Người kể chuyện có một giọng nói trầm ấm, êm ái như rót mật vào tai người nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caressed
Động từ (quá khứ/phân từ II)Thì quá khứ và phân từ hai của 'caress': vuốt ve, âu yếm, mơn trớn một cách nhẹ nhàng và trìu mến.
"He caressed her cheek gently."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be caressing the soft fur of her new kitten. |
Cô ấy sẽ vuốt ve bộ lông mềm mại của chú mèo con mới của mình. |
| Phủ định | He won't be caressing the prickly cactus, I hope. |
Tôi hy vọng anh ấy sẽ không vuốt ve cây xương rồng đầy gai. |
| Nghi vấn | Will you be caressing my cheek when I arrive? |
Bạn sẽ vuốt ve má tôi khi tôi đến chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat's caress was gentle on my hand. |
Sự vuốt ve của con mèo thật nhẹ nhàng trên tay tôi. |
| Phủ định | The dog's caress wasn't appreciated by the grumpy old man. |
Sự vuốt ve của con chó không được ông già khó tính đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Was the baby's caress a sign of affection? |
Liệu sự vuốt ve của em bé có phải là dấu hiệu của tình cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caressed".
