(Top Banner Ad)
caressed
B2
Động từ (quá khứ/phân từ II) B2 Tình cảm, Quan hệ

caressed

UK: /kəˈrest/ • US: /kəˈrest/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve mơn trớn âu yếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'caress': to touch or stroke gently or lovingly.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và phân từ hai của 'caress': vuốt ve, âu yếm, mơn trớn một cách nhẹ nhàng và trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He caressed her cheek gently."

    "Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve má cô ấy."

  • "The sunlight caressed her skin."

    "Ánh nắng mặt trời mơn trớn làn da cô ấy."

  • "The wind caressed the leaves of the trees."

    "Gió vuốt ve những chiếc lá trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb caress vuốt ve, âu yếm
Noun caress sự vuốt ve, sự âu yếm
Adjective caressing âu yếm, vỗ về, nhẹ nhàng (ví dụ: a caressing touch - một cái chạm âu yếm)
Adverb caressingly một cách âu yếm, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cārus
Italian
carezza
French
caresse / caresser
English
caress -> caressed

Từ 'Thân Thương' Đến 'Vuốt Ve'

Từ 'caress' (vuốt ve) có một nguồn gốc rất ấm áp. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'cārus', có nghĩa là 'thân thương, yêu quý'. Vì vậy, hành động 'vuốt ve' ai đó về bản chất là thể hiện rằng bạn coi họ là người thân yêu, quý giá. Đây là một cử chỉ chứa đầy tình cảm và sự trân trọng.

Usage Note

Từ 'caressed' diễn tả hành động vuốt ve nhẹ nhàng, thường thể hiện tình yêu, sự trìu mến, hoặc sự trân trọng. Nó mang sắc thái lãng mạn và tinh tế hơn so với các từ như 'touch' (chạm) hay 'stroke' (vuốt). Hành động thường chậm rãi và có chủ ý.

Prepositions

with by

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể dùng để vuốt ve (ví dụ: caressed with her hand). Khi sử dụng 'by', nó nhấn mạnh tác nhân gây ra cảm giác vuốt ve (ví dụ: caressed by the wind).

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức (Phó từ + caressed)
  • gently caressed
    (vuốt ve một cách nhẹ nhàng)
  • softly caressed
    (vuốt ve một cách mềm mại)
  • lovingly caressed
    (âu yếm một cách trìu mến)
Đối tượng (caressed + Danh từ)
  • caressed her cheek
    (vuốt ve má cô ấy)
  • caressed the cat's fur
    (vuốt ve bộ lông mèo)
  • caressed the silk fabric
    (vuốt ve tấm vải lụa)
Nghĩa bóng (caressed by...)
  • caressed by the breeze
    (được làn gió mơn trớn)
  • caressed by the sunlight
    (được ánh nắng ve vuốt)
  • caressed by his gaze
    (được ánh mắt anh ấy trìu mến dõi theo)

Idioms

  • caressed by fortune

    được thần may mắn mỉm cười, vô cùng may mắn

    "Having won the lottery and found his dream job in the same week, he truly felt caressed by fortune."

    (Trúng số và tìm được công việc mơ ước trong cùng một tuần, anh ấy thực sự cảm thấy mình được thần may mắn mỉm cười.)

  • a voice that caressed the ears

    một giọng nói êm ái, du dương, dễ nghe (như rót mật vào tai)

    "The narrator had a deep, warm voice that caressed the ears of everyone listening."

    (Người kể chuyện có một giọng nói trầm ấm, êm ái như rót mật vào tai người nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caressed

Động từ (quá khứ/phân từ II)
Lật mặt

Thì quá khứ và phân từ hai của 'caress': vuốt ve, âu yếm, mơn trớn một cách nhẹ nhàng và trìu mến.

"He caressed her cheek gently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be caressing the soft fur of her new kitten.
Cô ấy sẽ vuốt ve bộ lông mềm mại của chú mèo con mới của mình.
Phủ định
He won't be caressing the prickly cactus, I hope.
Tôi hy vọng anh ấy sẽ không vuốt ve cây xương rồng đầy gai.
Nghi vấn
Will you be caressing my cheek when I arrive?
Bạn sẽ vuốt ve má tôi khi tôi đến chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat's caress was gentle on my hand.
Sự vuốt ve của con mèo thật nhẹ nhàng trên tay tôi.
Phủ định
The dog's caress wasn't appreciated by the grumpy old man.
Sự vuốt ve của con chó không được ông già khó tính đánh giá cao.
Nghi vấn
Was the baby's caress a sign of affection?
Liệu sự vuốt ve của em bé có phải là dấu hiệu của tình cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caressed".

Cái Chạm và Không Gian Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'caress' (vuốt ve, âu yếm) thường chỉ dành cho các mối quan hệ rất thân thiết như gia đình, bạn đời, hoặc với vật nuôi. Một cử chỉ vuốt ve giữa người lạ hoặc người quen sơ có thể bị coi là không phù hợp. Điều này liên quan đến khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space), vốn thường lớn hơn so với một số nền văn hóa khác.

Sự Âu Yếm trong Nghệ Thuật

Hành động vuốt ve là một biểu tượng mạnh mẽ của sự dịu dàng, tình yêu và sự thân mật trong văn học và nghệ thuật phương Tây. Các nhà văn và họa sĩ thường dùng nó để thể hiện sự kết nối cảm xúc sâu sắc giữa các nhân vật mà không cần dùng lời nói. Một ví dụ nổi tiếng là tác phẩm điêu khắc 'Psyche Revived by Cupid's Kiss' của Antonio Canova, nơi cử chỉ âu yếm là trung tâm cảm xúc của tác phẩm.