(Top Banner Ad)
meat processing worker
B1
Noun B1 Công nghiệp thực phẩm, Lao động

meat processing worker

Nghĩa tiếng Việt

công nhân chế biến thịt người làm trong ngành chế biến thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in the processing of meat products.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong quá trình chế biến các sản phẩm thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat processing worker carefully inspected the quality of the beef."

    "Người công nhân chế biến thịt cẩn thận kiểm tra chất lượng thịt bò."

  • "Many meat processing workers are immigrants."

    "Nhiều công nhân chế biến thịt là người nhập cư."

  • "The union represents meat processing workers at several plants."

    "Công đoàn đại diện cho công nhân chế biến thịt tại một số nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự chế biến, quá trình xử lý
Adjective processed đã qua chế biến
Noun processor máy chế biến, bộ xử lý
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Latin
processus
Old French
proces
Old English
weorc
Modern English
meat processing worker

Nguồn gốc từ 'meat'

Từ 'meat' (thịt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu có nghĩa là thức ăn nói chung. Về sau, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ phần thịt động vật dùng làm thức ăn.

Nguồn gốc từ 'process'

Từ 'process' (quá trình, xử lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến về phía trước' hay 'sự phát triển'. Khi được dùng như một động từ, nó chỉ hành động biến đổi vật liệu.

Nguồn gốc từ 'worker'

Từ 'worker' (công nhân) được hình thành từ động từ 'work' (làm việc) và hậu tố '-er' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'người thực hiện hành động' hoặc 'người làm công việc đó'. Vì vậy, 'meat processing worker' ghép lại một cách rõ ràng để chỉ 'người công nhân làm việc trong quá trình chế biến thịt'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một công nhân trong ngành công nghiệp chế biến thịt. Công việc của họ có thể bao gồm nhiều công đoạn khác nhau như giết mổ, cắt xẻ, đóng gói, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt. Cần phân biệt với 'butcher' (người bán thịt) vì 'meat processing worker' có thể làm việc trong nhà máy chế biến lớn, không nhất thiết bán trực tiếp cho khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat processing worker
  • skilled skilled meat processing worker
    (công nhân chế biến thịt lành nghề)
  • experienced experienced meat processing worker
    (công nhân chế biến thịt có kinh nghiệm)
  • entry-level entry-level meat processing worker
    (công nhân chế biến thịt mới vào nghề)
  • unionized unionized meat processing worker
    (công nhân chế biến thịt có tham gia công đoàn)
Verb + meat processing worker
  • employ employ meat processing workers
    (thuê/tuyển dụng công nhân chế biến thịt)
  • train train meat processing workers
    (đào tạo công nhân chế biến thịt)
  • supervise supervise meat processing workers
    (giám sát công nhân chế biến thịt)
  • protect protect meat processing workers
    (bảo vệ công nhân chế biến thịt)
meat processing worker + Verb
  • cut meat processing workers cut and trim meat
    (công nhân chế biến thịt cắt và lóc thịt)
  • handle meat processing workers handle raw products
    (công nhân chế biến thịt xử lý sản phẩm thô)
  • ensure meat processing workers ensure quality control
    (công nhân chế biến thịt đảm bảo kiểm soát chất lượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat processing worker

Noun
Lật mặt

Một người làm việc trong quá trình chế biến các sản phẩm thịt.

"The meat processing worker carefully inspected the quality of the beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat processing worker".

Điều kiện làm việc khắc nghiệt

Công việc của một công nhân chế biến thịt thường diễn ra trong môi trường lạnh, ẩm ướt, lặp đi lặp lại và có thể tiềm ẩn rủi ro về an toàn lao động do sử dụng máy móc sắc bén. Đây là một nghề đòi hỏi thể lực và sự bền bỉ.

Vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm

Công nhân chế biến thịt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội. Họ là những mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng, biến thịt tươi sống thành các sản phẩm an toàn và sẵn sàng tiêu thụ, đảm bảo nguồn protein cho hàng triệu người.