(Top Banner Ad)
slave trader
B2
danh từ B2 Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

slave trader

UK: /ˈsleɪv ˌtreɪdə(r)/ • US: /ˈsleɪv ˌtreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn nô lệ người buôn bán nô lệ lái buôn nô lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company involved in the trade or transportation of slaves.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty tham gia vào việc buôn bán hoặc vận chuyển nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slave trader profited greatly from the suffering of others."

    "Kẻ buôn nô lệ đã thu lợi lớn từ sự đau khổ của người khác."

  • "Historical records detail the activities of slave traders during the 18th century."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết các hoạt động của những kẻ buôn nô lệ trong thế kỷ 18."

  • "The film portrays the brutality of the slave traders."

    "Bộ phim khắc họa sự tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Verb slave làm việc cực nhọc (như nô lệ)
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch
Noun enslaver kẻ bắt người làm nô lệ
Noun trade thương mại, việc buôn bán
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader thương nhân, người buôn bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Slovo
Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
English
slave
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trader

Nguồn Gốc Của 'Slave Trader'

Từ 'slave' (nô lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh thời Trung cổ 'sclavus', ban đầu dùng để chỉ người Slav (tức người Đông Âu) bị bắt làm nô lệ. Trong khi đó, 'trader' (người buôn bán) xuất phát từ từ 'trade' (thương mại), vốn từ tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là 'bước đi', sau phát triển thành 'con đường', 'nghề nghiệp', rồi 'kinh doanh'. Khi ghép lại, 'slave trader' miêu tả một cách trực diện kẻ buôn bán con người, một nghề nghiệp kinh khủng trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, liên quan đến một trong những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử loài người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến buôn bán nô lệ Đại Tây Dương. Không nên nhầm lẫn với các hình thức buôn bán hợp pháp khác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'trader of slaves' (người buôn nô lệ); 'involved in slave trading' (tham gia vào việc buôn bán nô lệ). 'Of' nhấn mạnh đối tượng buôn bán là nô lệ. 'In' nhấn mạnh sự tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slave trader
  • brutal a brutal slave trader
    (một kẻ buôn nô lệ tàn bạo)
  • notorious a notorious slave trader
    (một kẻ buôn nô lệ khét tiếng)
  • infamous an infamous slave trader
    (một kẻ buôn nô lệ tai tiếng)
Verb + slave trader
  • hunt down to hunt down slave traders
    (truy lùng những kẻ buôn nô lệ)
  • capture to capture slave traders
    (bắt giữ những kẻ buôn nô lệ)
  • condemn to condemn slave traders
    (lên án những kẻ buôn nô lệ)
Noun + of slave traders (related context)
  • the ships of the ships of slave traders
    (những con tàu của kẻ buôn nô lệ)
  • the legacy of the legacy of slave traders
    (di sản của những kẻ buôn nô lệ)

Idioms

  • to hunt down slave traders

    truy lùng, săn lùng những kẻ buôn nô lệ

    "Abolitionists worked tirelessly to hunt down slave traders and bring them to justice."

    (Những người ủng hộ bãi bỏ chế độ nô lệ đã làm việc không mệt mỏi để truy lùng những kẻ buôn nô lệ và đưa chúng ra trước công lý.)

  • the brutal legacy of slave traders

    di sản tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ

    "The brutal legacy of slave traders continues to impact many societies today."

    (Di sản tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều xã hội ngày nay.)

  • the business of a slave trader

    hoạt động kinh doanh của một kẻ buôn nô lệ (ám chỉ bản chất phi nhân tính)

    "The true horrors of the business of a slave trader are difficult to fully comprehend."

    (Những nỗi kinh hoàng thực sự trong hoạt động kinh doanh của một kẻ buôn nô lệ rất khó để hiểu hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slave trader

danh từ
Lật mặt

Người hoặc công ty tham gia vào việc buôn bán hoặc vận chuyển nô lệ.

"The slave trader profited greatly from the suffering of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave trader".

Chế độ Nô lệ xuyên Đại Tây Dương

Những kẻ buôn nô lệ đóng vai trò trung tâm trong Chế độ Nô lệ xuyên Đại Tây Dương, một mạng lưới buôn người quy mô lớn từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Chúng bắt cóc hàng triệu người từ Châu Phi, vận chuyển họ trong điều kiện tồi tệ đến Châu Mỹ và vùng Caribe để bán làm nô lệ, gây ra những thảm kịch nhân đạo sâu sắc và để lại vết sẹo lâu dài trong lịch sử.

Thái độ Xã hội Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, hành vi buôn bán nô lệ, hay buôn người nói chung, bị lên án mạnh mẽ và coi là một tội ác chống lại loài người. Các hiệp ước quốc tế và luật pháp quốc gia đều nghiêm cấm hành vi này, phản ánh sự thay đổi cơ bản trong các giá trị đạo đức và nhân quyền toàn cầu, khác xa với thời kỳ mà buôn bán nô lệ từng được chấp nhận.