slave trader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company involved in the trade or transportation of slaves.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty tham gia vào việc buôn bán hoặc vận chuyển nô lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slave trader profited greatly from the suffering of others."
"Kẻ buôn nô lệ đã thu lợi lớn từ sự đau khổ của người khác."
-
"Historical records detail the activities of slave traders during the 18th century."
"Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết các hoạt động của những kẻ buôn nô lệ trong thế kỷ 18."
-
"The film portrays the brutality of the slave traders."
"Bộ phim khắc họa sự tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, liên quan đến một trong những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử loài người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là liên quan đến buôn bán nô lệ Đại Tây Dương. Không nên nhầm lẫn với các hình thức buôn bán hợp pháp khác.
Prepositions
Ví dụ: 'trader of slaves' (người buôn nô lệ); 'involved in slave trading' (tham gia vào việc buôn bán nô lệ). 'Of' nhấn mạnh đối tượng buôn bán là nô lệ. 'In' nhấn mạnh sự tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal a brutal slave trader (một kẻ buôn nô lệ tàn bạo)
-
notorious a notorious slave trader (một kẻ buôn nô lệ khét tiếng)
-
infamous an infamous slave trader (một kẻ buôn nô lệ tai tiếng)
-
hunt down to hunt down slave traders (truy lùng những kẻ buôn nô lệ)
-
capture to capture slave traders (bắt giữ những kẻ buôn nô lệ)
-
condemn to condemn slave traders (lên án những kẻ buôn nô lệ)
-
the ships of the ships of slave traders (những con tàu của kẻ buôn nô lệ)
-
the legacy of the legacy of slave traders (di sản của những kẻ buôn nô lệ)
Idioms
-
to hunt down slave traders
truy lùng, săn lùng những kẻ buôn nô lệ
"Abolitionists worked tirelessly to hunt down slave traders and bring them to justice."
(Những người ủng hộ bãi bỏ chế độ nô lệ đã làm việc không mệt mỏi để truy lùng những kẻ buôn nô lệ và đưa chúng ra trước công lý.)
-
the brutal legacy of slave traders
di sản tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ
"The brutal legacy of slave traders continues to impact many societies today."
(Di sản tàn bạo của những kẻ buôn nô lệ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều xã hội ngày nay.)
-
the business of a slave trader
hoạt động kinh doanh của một kẻ buôn nô lệ (ám chỉ bản chất phi nhân tính)
"The true horrors of the business of a slave trader are difficult to fully comprehend."
(Những nỗi kinh hoàng thực sự trong hoạt động kinh doanh của một kẻ buôn nô lệ rất khó để hiểu hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slave trader
danh từNgười hoặc công ty tham gia vào việc buôn bán hoặc vận chuyển nô lệ.
"The slave trader profited greatly from the suffering of others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave trader".
