sleazy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dơ bẩn, nhớp nhúa, tồi tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was sleazy and smelled of stale cigarettes."
"Phòng khách sạn dơ bẩn và bốc mùi thuốc lá cũ."
-
"The politician was involved in a sleazy scandal."
"Chính trị gia này dính líu đến một vụ bê bối đáng khinh."
-
"The sleazy bar was filled with shady characters."
"Quán bar tồi tàn đó đầy những nhân vật mờ ám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleaziness | Sự đồi bại, sự nhớp nháp, sự bẩn thỉu |
| Adverb | sleazily | Một cách đồi bại, một cách nhớp nháp, một cách bẩn thỉu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả những địa điểm hoặc vật thể cũ kỹ, bẩn thỉu, có thể mang nghĩa đen (ví dụ: một quán bar tồi tàn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một mưu đồ bẩn thỉu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly sleazy (thực sự đồi bại/nhớp nháp)
-
incredibly incredibly sleazy (vô cùng đồi bại/nhớp nháp)
-
disgustingly disgustingly sleazy (đồi bại/nhớp nháp một cách ghê tởm)
-
look look sleazy (trông nhớp nháp/bẩn thỉu/lôi thôi)
-
seem seem sleazy (có vẻ đồi bại/nhớp nháp)
-
be be sleazy (là người đồi bại/nhớp nháp; mang tính đồi bại/nhớp nháp)
-
bar sleazy bar (quán bar tồi tàn/nhớp nháp)
-
deal sleazy deal (thỏa thuận mờ ám/không trong sạch)
-
hotel sleazy hotel (khách sạn tồi tàn/bẩn thỉu)
-
politician sleazy politician (chính trị gia đồi bại/tham lam)
-
appearance sleazy appearance (vẻ ngoài lôi thôi/kém sang)
Idioms
-
a sleazy character/guy
một kẻ đồi bại/đáng khinh
"He's known as a sleazy character who will do anything for money."
(Anh ta nổi tiếng là một kẻ đồi bại, sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.)
-
a sleazy business/operation
một công việc/hoạt động kinh doanh mờ ám, không trong sạch
"I wouldn't trust that company; they run a very sleazy business."
(Tôi sẽ không tin tưởng công ty đó đâu; họ điều hành một công việc kinh doanh rất mờ ám.)
-
a sleazy reputation
danh tiếng bẩn thỉu/xấu xa
"His constant lying earned him a sleazy reputation in the community."
(Việc anh ta liên tục nói dối đã khiến anh ta có một danh tiếng xấu xa trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleazy
adjectiveDơ bẩn, nhớp nhúa, tồi tàn.
"The hotel room was sleazy and smelled of stale cigarettes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so naive, he wouldn't have fallen for that sleazy businessman's scheme. |
Nếu anh ta không quá ngây thơ, anh ta đã không mắc bẫy kế hoạch của gã doanh nhân bẩn thỉu đó. |
| Phủ định | If the journalist hadn't investigated, the sleazy dealings of the company would not have been exposed. |
Nếu nhà báo không điều tra, những giao dịch mờ ám của công ty đã không bị phanh phui. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if they hadn't used such sleazy tactics? |
Liệu công ty có thành công nếu họ không sử dụng những thủ đoạn bẩn thỉu như vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bar was sleazy. |
Quán bar đó tồi tàn. |
| Phủ định | Wasn't the bar sleazy? |
Có phải quán bar đó không tồi tàn? |
| Nghi vấn | Is that politician's behavior sleazy? |
Có phải hành vi của chính trị gia đó là tồi tàn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That politician is the most sleazy of them all. |
Chính trị gia đó là người tồi tệ nhất trong số họ. |
| Phủ định | He is not as sleazy as his brother. |
Anh ấy không tồi tệ bằng anh trai mình. |
| Nghi vấn | Is this deal more sleazy than the last one? |
Thỏa thuận này có tồi tệ hơn thỏa thuận trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleazy".
