(Top Banner Ad)
sleazy
B2
adjective B2 Xã hội, Đạo đức

sleazy

UK: /ˈsliːzi/ • US: /ˈsliːzi/

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu đồi trụy bê bối tồi tàn vô đạo đức nhớp nhúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dirty, filthy, or squalid.

Vietnamese Meaning

Dơ bẩn, nhớp nhúa, tồi tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was sleazy and smelled of stale cigarettes."

    "Phòng khách sạn dơ bẩn và bốc mùi thuốc lá cũ."

  • "The politician was involved in a sleazy scandal."

    "Chính trị gia này dính líu đến một vụ bê bối đáng khinh."

  • "The sleazy bar was filled with shady characters."

    "Quán bar tồi tàn đó đầy những nhân vật mờ ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleaziness Sự đồi bại, sự nhớp nháp, sự bẩn thỉu
Adverb sleazily Một cách đồi bại, một cách nhớp nháp, một cách bẩn thỉu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Place Name (Possible Source)
Silesia
English (17th Century)
sleazy
English (19th Century)
sleazy

Nguồn gốc 'Sleazy'

Từ 'sleazy' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng được cho là xuất phát từ 'Silesia' – một khu vực ở Trung Âu nổi tiếng với sản xuất vải lanh. Ban đầu, vào thế kỷ 17, 'sleazy' dùng để mô tả loại vải lanh mỏng, kém chất lượng hoặc dễ sờn. Đến giữa thế kỷ 19, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ những gì bẩn thỉu, bệ rạc, vô đạo đức hoặc đáng khinh bỉ, giống như sự 'mỏng manh' hay 'kém chất lượng' của loại vải ban đầu.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả những địa điểm hoặc vật thể cũ kỹ, bẩn thỉu, có thể mang nghĩa đen (ví dụ: một quán bar tồi tàn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một mưu đồ bẩn thỉu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Sleazy
  • truly truly sleazy
    (thực sự đồi bại/nhớp nháp)
  • incredibly incredibly sleazy
    (vô cùng đồi bại/nhớp nháp)
  • disgustingly disgustingly sleazy
    (đồi bại/nhớp nháp một cách ghê tởm)
Verb + Sleazy
  • look look sleazy
    (trông nhớp nháp/bẩn thỉu/lôi thôi)
  • seem seem sleazy
    (có vẻ đồi bại/nhớp nháp)
  • be be sleazy
    (là người đồi bại/nhớp nháp; mang tính đồi bại/nhớp nháp)
Sleazy + Noun
  • bar sleazy bar
    (quán bar tồi tàn/nhớp nháp)
  • deal sleazy deal
    (thỏa thuận mờ ám/không trong sạch)
  • hotel sleazy hotel
    (khách sạn tồi tàn/bẩn thỉu)
  • politician sleazy politician
    (chính trị gia đồi bại/tham lam)
  • appearance sleazy appearance
    (vẻ ngoài lôi thôi/kém sang)

Idioms

  • a sleazy character/guy

    một kẻ đồi bại/đáng khinh

    "He's known as a sleazy character who will do anything for money."

    (Anh ta nổi tiếng là một kẻ đồi bại, sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.)

  • a sleazy business/operation

    một công việc/hoạt động kinh doanh mờ ám, không trong sạch

    "I wouldn't trust that company; they run a very sleazy business."

    (Tôi sẽ không tin tưởng công ty đó đâu; họ điều hành một công việc kinh doanh rất mờ ám.)

  • a sleazy reputation

    danh tiếng bẩn thỉu/xấu xa

    "His constant lying earned him a sleazy reputation in the community."

    (Việc anh ta liên tục nói dối đã khiến anh ta có một danh tiếng xấu xa trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleazy

adjective
Lật mặt

Dơ bẩn, nhớp nhúa, tồi tàn.

"The hotel room was sleazy and smelled of stale cigarettes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so naive, he wouldn't have fallen for that sleazy businessman's scheme.
Nếu anh ta không quá ngây thơ, anh ta đã không mắc bẫy kế hoạch của gã doanh nhân bẩn thỉu đó.
Phủ định
If the journalist hadn't investigated, the sleazy dealings of the company would not have been exposed.
Nếu nhà báo không điều tra, những giao dịch mờ ám của công ty đã không bị phanh phui.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if they hadn't used such sleazy tactics?
Liệu công ty có thành công nếu họ không sử dụng những thủ đoạn bẩn thỉu như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bar was sleazy.
Quán bar đó tồi tàn.
Phủ định
Wasn't the bar sleazy?
Có phải quán bar đó không tồi tàn?
Nghi vấn
Is that politician's behavior sleazy?
Có phải hành vi của chính trị gia đó là tồi tàn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That politician is the most sleazy of them all.
Chính trị gia đó là người tồi tệ nhất trong số họ.
Phủ định
He is not as sleazy as his brother.
Anh ấy không tồi tệ bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Is this deal more sleazy than the last one?
Thỏa thuận này có tồi tệ hơn thỏa thuận trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleazy".

Hình tượng 'Sleazy' trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, từ 'sleazy' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện, kẻ lừa đảo, hoặc những nơi chốn kém sang trọng, đầy rẫy tệ nạn (như quán bar tồi tàn, khách sạn rẻ tiền ở khu phố đèn đỏ). Nó gợi lên hình ảnh của sự suy đồi đạo đức, thiếu nguyên tắc và sự thiếu tôn trọng.

Sự tương phản với 'Classy'

Sleazy thường được đặt đối lập với 'classy' (đẳng cấp, sang trọng). Trong khi 'classy' liên quan đến sự tinh tế, đạo đức tốt và phong thái lịch sự, thì 'sleazy' lại biểu thị sự rẻ tiền, thiếu đứng đắn, và đôi khi là gợi dục một cách thô tục. Việc phân biệt hai khái niệm này giúp người học hiểu rõ hơn về các giá trị xã hội và thẩm mỹ.