(Top Banner Ad)
sleep aid drink
B1
noun phrase B1 Dược phẩm/Sức khỏe

sleep aid drink

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống hỗ trợ giấc ngủ nước uống giúp ngủ ngon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage designed to promote sleep.

Vietnamese Meaning

Đồ uống được thiết kế để hỗ trợ giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a sleep aid drink before bed to help her relax."

    "Cô ấy uống một loại đồ uống hỗ trợ giấc ngủ trước khi đi ngủ để giúp cô ấy thư giãn."

  • "Many people find that a warm sleep aid drink can help them fall asleep faster."

    "Nhiều người thấy rằng một ly đồ uống hỗ trợ giấc ngủ ấm có thể giúp họ dễ ngủ hơn."

  • "Be careful when choosing a sleep aid drink, as some may contain ingredients that interact with medications."

    "Hãy cẩn thận khi chọn đồ uống hỗ trợ giấc ngủ, vì một số có thể chứa các thành phần tương tác với thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun aid sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun drink đồ uống
Verb drink uống
Noun drinker người uống (rượu, đồ uống)

Synonyms

sleep beverage (Đồ uống giúp ngủ)nighttime drink (Đồ uống ban đêm)

Related Words

Subject Area

Dược phẩm/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep
Old French
aide
Latin
adiūtāre
English
aid
Proto-Germanic
*drenkaną
Old English
drincan
English
drink

Nguồn gốc từ 'sleep'

Từ 'sleep' (giấc ngủ) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *slēpaz và tiếng Old English (Anh cổ) slǣp, vốn mô tả trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể. Nó là một khái niệm cơ bản về sự cần thiết sinh học của mọi sinh vật.

Nguồn gốc từ 'aid'

Từ 'aid' (hỗ trợ, giúp đỡ) đến từ tiếng Old French (Pháp cổ) aide, có nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin adiūtāre, nghĩa là 'giúp đỡ'. Từ này nhấn mạnh chức năng hỗ trợ của đồ uống.

Nguồn gốc từ 'drink'

Từ 'drink' (đồ uống, uống) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *drenkaną và tiếng Old English (Anh cổ) drincan. Nó chỉ hành động tiêu thụ chất lỏng hoặc chính chất lỏng được tiêu thụ. Khi kết hợp với 'sleep aid', nó mô tả một thức uống được pha chế để hỗ trợ giấc ngủ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại đồ uống chứa các thành phần giúp thư giãn, giảm căng thẳng và dễ đi vào giấc ngủ hơn. 'Sleep aid' là thành phần chính, chỉ những chất hoặc sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ, và 'drink' chỉ dạng bào chế là đồ uống. Cần phân biệt với thuốc ngủ (sleeping pills) vì sleep aid drink thường có thành phần tự nhiên hoặc liều lượng nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep aid drink
  • natural natural sleep aid drink
    (đồ uống hỗ trợ giấc ngủ tự nhiên)
  • herbal herbal sleep aid drink
    (đồ uống hỗ trợ giấc ngủ từ thảo mộc)
  • effective effective sleep aid drink
    (đồ uống hỗ trợ giấc ngủ hiệu quả)
  • calming calming sleep aid drink
    (đồ uống hỗ trợ giấc ngủ làm dịu thần kinh)
Verb + sleep aid drink
  • take take a sleep aid drink
    (uống một đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
  • consume consume a sleep aid drink
    (tiêu thụ một đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
  • sip sip a sleep aid drink
    (nhấm nháp một đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
  • prepare prepare a sleep aid drink
    (pha/chuẩn bị một đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
Noun + sleep aid drink
  • types of types of sleep aid drinks
    (các loại đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
  • benefits of benefits of sleep aid drinks
    (lợi ích của đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)
  • market for market for sleep aid drinks
    (thị trường đồ uống hỗ trợ giấc ngủ)

Idioms

  • reach for a sleep aid drink

    tìm đến đồ uống hỗ trợ giấc ngủ (khi khó ngủ)

    "After a stressful day, she often reaches for a sleep aid drink to unwind."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thường tìm đến một loại đồ uống hỗ trợ giấc ngủ để thư giãn.)

  • unwind with a sleep aid drink

    thư giãn với đồ uống hỗ trợ giấc ngủ

    "Many people enjoy unwinding with a sleep aid drink before bedtime."

    (Nhiều người thích thư giãn với đồ uống hỗ trợ giấc ngủ trước khi đi ngủ.)

  • rely on a sleep aid drink

    phụ thuộc/dựa vào đồ uống hỗ trợ giấc ngủ

    "He shouldn't rely on a sleep aid drink every night; it's better to find the root cause of his insomnia."

    (Anh ấy không nên phụ thuộc vào đồ uống hỗ trợ giấc ngủ mỗi đêm; tốt hơn là nên tìm ra nguyên nhân gốc rễ của chứng mất ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep aid drink

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống được thiết kế để hỗ trợ giấc ngủ.

"She drank a sleep aid drink before bed to help her relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks a sleep aid drink every night, doesn't she?
Cô ấy uống một loại đồ uống hỗ trợ giấc ngủ mỗi tối, phải không?
Phủ định
They don't need a sleep aid drink to fall asleep, do they?
Họ không cần đồ uống hỗ trợ giấc ngủ để ngủ, phải không?
Nghi vấn
He took a sip of his sleep aid drink, didn't he?
Anh ấy đã nhấp một ngụm đồ uống hỗ trợ giấc ngủ của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep aid drink".

Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe giấc ngủ

Trong xã hội hiện đại, áp lực cuộc sống và công việc đã làm gia tăng các vấn đề về giấc ngủ. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhận thức về tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe tổng thể, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ giấc ngủ, trong đó có đồ uống.

Xu hướng tìm kiếm giải pháp tự nhiên

Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới các giải pháp tự nhiên và thảo dược cho các vấn đề sức khỏe, bao gồm cả giấc ngủ. Thay vì dùng thuốc, nhiều người tiêu dùng ưu tiên các đồ uống hỗ trợ giấc ngủ làm từ thành phần tự nhiên như hoa cúc, valerian, hoặc melatonin, với niềm tin rằng chúng an toàn và lành tính hơn.