Sleep like a log
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngủ say như chết; ngủ rất say và không dễ bị đánh thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was so tired that I slept like a log last night."
"Tôi mệt đến nỗi tối qua tôi ngủ say như chết."
-
"After a long day of hiking, he slept like a log."
"Sau một ngày dài đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết."
-
"Don't worry about waking her up; she sleeps like a log."
"Đừng lo lắng về việc đánh thức cô ấy; cô ấy ngủ say lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này sử dụng hình ảnh so sánh một người đang ngủ say với một khúc gỗ (log), vật thể tĩnh lặng và không phản ứng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái ngủ sâu, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn hay các tác động bên ngoài. Khác với 'sleep like a baby' (ngủ ngon giấc, nhưng có thể thức giấc nhiều lần), 'sleep like a log' chỉ trạng thái ngủ hoàn toàn không bị gián đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always sleep like a log (luôn luôn ngủ say như chết)
-
usually usually sleep like a log (thường ngủ say như chết)
-
finally finally sleep like a log (cuối cùng cũng ngủ say như chết được)
-
need to need to sleep like a log (cần ngủ một giấc thật sâu)
-
manage to manage to sleep like a log (xoay sở để ngủ say như chết)
-
make someone The hard work made me sleep like a log. (Công việc vất vả đã khiến tôi ngủ say như chết.)
Idioms
-
sleep like a baby
ngủ ngon lành như em bé
"After a long flight, I just want to sleep like a baby."
(Sau chuyến bay dài, tôi chỉ muốn ngủ một giấc ngon lành như em bé.)
-
be dead to the world
ngủ say như chết, ngủ li bì không biết gì
"Don't bother him; he's dead to the world after working all night."
(Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy ngủ say như chết sau khi làm việc cả đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sleep like a log
Thành ngữNgủ say như chết; ngủ rất say và không dễ bị đánh thức.
"I was so tired that I slept like a log last night."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of hiking, he slept like a log. |
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết. |
| Phủ định | She didn't sleep like a log last night because she was worried about her exam. |
Cô ấy đã không ngủ say như chết đêm qua vì lo lắng về bài kiểm tra của mình. |
| Nghi vấn | Did you sleep like a log after the tiring journey? |
Bạn có ngủ say như chết sau chuyến đi mệt mỏi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of hiking, I slept like a log. |
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi ngủ say như chết. |
| Phủ định | The baby didn't sleep like a log last night because he was teething. |
Đứa bé đã không ngủ say như chết đêm qua vì nó đang mọc răng. |
| Nghi vấn | Did you sleep like a log after taking that medicine? |
Bạn có ngủ say như chết sau khi uống thuốc đó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had not stayed up so late, I would have slept like a log. |
Nếu tôi không thức khuya như vậy, tôi đã ngủ say như chết. |
| Phủ định | If he hadn't been so exhausted, he wouldn't have slept like a log. |
Nếu anh ấy không quá kiệt sức, anh ấy đã không ngủ say như chết. |
| Nghi vấn | Would she have slept like a log if she had taken the medicine? |
Cô ấy có ngủ say như chết không nếu cô ấy đã uống thuốc? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is very tired, he sleeps like a log. |
Nếu anh ấy rất mệt, anh ấy ngủ say như chết. |
| Phủ định | When she isn't exhausted, she doesn't sleep like a log. |
Khi cô ấy không kiệt sức, cô ấy không ngủ say như chết. |
| Nghi vấn | If they exercise vigorously, do they sleep like a log? |
Nếu họ tập thể dục mạnh mẽ, họ có ngủ say như chết không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could sleep like a log every night, but I often have trouble falling asleep. |
Tôi ước tôi có thể ngủ say như chết mỗi đêm, nhưng tôi thường gặp khó khăn khi đi vào giấc ngủ. |
| Phủ định | If only I hadn't drunk so much coffee; I wish I could sleep like a log now. |
Giá mà tôi không uống nhiều cà phê như vậy; ước gì bây giờ tôi có thể ngủ say như chết. |
| Nghi vấn | If only she would stop snoring! Do you wish she could sleep like a log, too? |
Giá mà cô ấy ngừng ngáy! Bạn có ước cô ấy có thể ngủ say như chết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sleep like a log".
