(Top Banner Ad)
Sleep like a log
B1
Thành ngữ B1 Ngôn ngữ học, Thành ngữ

Sleep like a log

UK: sliːp laɪk ə lɒɡ • US: slēp laɪk ə lɔːɡ

Nghĩa tiếng Việt

Ngủ say như chết Ngủ khò khò Ngủ như heo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep very soundly; to sleep very deeply.

Vietnamese Meaning

Ngủ say như chết; ngủ rất say và không dễ bị đánh thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was so tired that I slept like a log last night."

    "Tôi mệt đến nỗi tối qua tôi ngủ say như chết."

  • "After a long day of hiking, he slept like a log."

    "Sau một ngày dài đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết."

  • "Don't worry about waking her up; she sleeps like a log."

    "Đừng lo lắng về việc đánh thức cô ấy; cô ấy ngủ say lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường (tàu hỏa)
Adjective sleepy buồn ngủ
Adverb sleepily một cách buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleepwalker người mộng du
Verb sleepwalk mộng du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Sleep like a log

Sự bất động của khúc gỗ

Thành ngữ 'sleep like a log' (ngủ như khúc gỗ) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 19. Nguồn gốc của nó rất trực quan: một khúc gỗ nặng, cứng, hoàn toàn bất động và không thể bị đánh thức. Vì vậy, cụm từ này dùng để mô tả trạng thái ngủ sâu đến mức không cử động hay biết gì xung quanh, giống hệt như một khúc gỗ.

Usage Note

Thành ngữ này sử dụng hình ảnh so sánh một người đang ngủ say với một khúc gỗ (log), vật thể tĩnh lặng và không phản ứng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái ngủ sâu, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn hay các tác động bên ngoài. Khác với 'sleep like a baby' (ngủ ngon giấc, nhưng có thể thức giấc nhiều lần), 'sleep like a log' chỉ trạng thái ngủ hoàn toàn không bị gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing frequency/manner
  • always always sleep like a log
    (luôn luôn ngủ say như chết)
  • usually usually sleep like a log
    (thường ngủ say như chết)
  • finally finally sleep like a log
    (cuối cùng cũng ngủ say như chết được)
Verbs/Phrases indicating need or result
  • need to need to sleep like a log
    (cần ngủ một giấc thật sâu)
  • manage to manage to sleep like a log
    (xoay sở để ngủ say như chết)
  • make someone The hard work made me sleep like a log.
    (Công việc vất vả đã khiến tôi ngủ say như chết.)

Idioms

  • sleep like a baby

    ngủ ngon lành như em bé

    "After a long flight, I just want to sleep like a baby."

    (Sau chuyến bay dài, tôi chỉ muốn ngủ một giấc ngon lành như em bé.)

  • be dead to the world

    ngủ say như chết, ngủ li bì không biết gì

    "Don't bother him; he's dead to the world after working all night."

    (Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy ngủ say như chết sau khi làm việc cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sleep like a log

Thành ngữ
Lật mặt

Ngủ say như chết; ngủ rất say và không dễ bị đánh thức.

"I was so tired that I slept like a log last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, he slept like a log.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say như chết.
Phủ định
She didn't sleep like a log last night because she was worried about her exam.
Cô ấy đã không ngủ say như chết đêm qua vì lo lắng về bài kiểm tra của mình.
Nghi vấn
Did you sleep like a log after the tiring journey?
Bạn có ngủ say như chết sau chuyến đi mệt mỏi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, I slept like a log.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi ngủ say như chết.
Phủ định
The baby didn't sleep like a log last night because he was teething.
Đứa bé đã không ngủ say như chết đêm qua vì nó đang mọc răng.
Nghi vấn
Did you sleep like a log after taking that medicine?
Bạn có ngủ say như chết sau khi uống thuốc đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not stayed up so late, I would have slept like a log.
Nếu tôi không thức khuya như vậy, tôi đã ngủ say như chết.
Phủ định
If he hadn't been so exhausted, he wouldn't have slept like a log.
Nếu anh ấy không quá kiệt sức, anh ấy đã không ngủ say như chết.
Nghi vấn
Would she have slept like a log if she had taken the medicine?
Cô ấy có ngủ say như chết không nếu cô ấy đã uống thuốc?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is very tired, he sleeps like a log.
Nếu anh ấy rất mệt, anh ấy ngủ say như chết.
Phủ định
When she isn't exhausted, she doesn't sleep like a log.
Khi cô ấy không kiệt sức, cô ấy không ngủ say như chết.
Nghi vấn
If they exercise vigorously, do they sleep like a log?
Nếu họ tập thể dục mạnh mẽ, họ có ngủ say như chết không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could sleep like a log every night, but I often have trouble falling asleep.
Tôi ước tôi có thể ngủ say như chết mỗi đêm, nhưng tôi thường gặp khó khăn khi đi vào giấc ngủ.
Phủ định
If only I hadn't drunk so much coffee; I wish I could sleep like a log now.
Giá mà tôi không uống nhiều cà phê như vậy; ước gì bây giờ tôi có thể ngủ say như chết.
Nghi vấn
If only she would stop snoring! Do you wish she could sleep like a log, too?
Giá mà cô ấy ngừng ngáy! Bạn có ước cô ấy có thể ngủ say như chết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sleep like a log".

Giá trị của giấc ngủ sâu

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ sâu và không gián đoạn (như 'sleep like a log') được đánh giá rất cao, coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được xem là phần thưởng xứng đáng sau một ngày làm việc vất vả, căng thẳng, giúp phục hồi năng lượng và tái tạo sức lao động.

Đối lập với cuộc sống hiện đại bận rộn

Trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và áp lực công việc, việc có thể 'sleep like a log' trở thành một khao khát của nhiều người. Khả năng ngủ sâu không bị ảnh hưởng bởi lo toan hay tiếng ồn thường được nhìn nhận như một dấu hiệu của sự bình yên và trạng thái nghỉ ngơi lý tưởng.