(Top Banner Ad)
sleep deeply
B1
Cụm động từ B1 Chung

sleep deeply

UK: /sliːp ˈdiːpli/ • US: /sliːp ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ say ngủ sâu giấc ngủ ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of deep slumber.

Vietnamese Meaning

Ngủ một cách sâu giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of work, he slept deeply."

    "Sau một ngày làm việc dài, anh ấy đã ngủ rất say."

  • "The baby was sleeping deeply in her crib."

    "Đứa bé đang ngủ say trong nôi."

  • "I slept deeply for eight hours last night."

    "Tối qua tôi đã ngủ say suốt tám tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adjective deep sâu (về độ sâu, cường độ)
Noun depth độ sâu, chiều sâu
Verb deepen làm sâu sắc thêm, đào sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Modern English
sleep
Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Old English
dēoplīce (dēop + -līce)
Modern English
deeply

Nguồn gốc của từ 'Sleep'

Từ 'sleep' (ngủ) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European (PIE) *sleb-, ám chỉ hành động thư giãn và chìm vào trạng thái nghỉ ngơi. Qua thời gian, nó phát triển thành *slēpaną trong tiếng Proto-Germanic và slǣpan trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc nghỉ ngơi qua giấc ngủ.

Nguồn gốc của từ 'Deeply'

Phần 'deep' của 'deeply' cũng xuất phát từ gốc PIE *dʰeub- (nghĩa là 'sâu thẳm' hoặc 'sâu'). Trong tiếng Anh cổ, nó là 'dēop'. Hậu tố trạng từ '-ly' bắt nguồn từ '-līce' trong tiếng Anh cổ, được thêm vào tính từ để tạo thành trạng từ, mô tả một hành động xảy ra 'một cách sâu sắc' hoặc 'triệt để', từ đó 'deeply' mang nghĩa là 'một cách sâu sắc'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái ngủ say, thường gợi ý một giấc ngủ ngon và phục hồi. 'Deeply' nhấn mạnh mức độ sâu sắc của giấc ngủ, khác với 'sleep lightly' (ngủ không sâu giấc) hoặc 'doze' (ngủ gật). Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thư giãn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sleep deeply
  • truly truly sleep deeply
    (thực sự ngủ sâu)
  • always always sleep deeply
    (luôn luôn ngủ sâu)
  • rarely rarely sleep deeply
    (hiếm khi ngủ sâu)
Verb Phrase + sleep deeply
  • manage to manage to sleep deeply
    (xoay sở/tìm cách để ngủ sâu)
  • try to try to sleep deeply
    (cố gắng ngủ sâu)
  • be able to be able to sleep deeply
    (có thể ngủ sâu)

Idioms

  • I wish I could sleep deeply every night.

    Ước gì tôi có thể ngủ thật sâu mỗi đêm.

    "After a stressful week, I just wished I could sleep deeply every night."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ ước mình có thể ngủ thật sâu mỗi đêm.)

  • He needs to sleep deeply tonight.

    Tối nay anh ấy cần phải ngủ sâu giấc.

    "He has a big exam tomorrow, so he needs to sleep deeply tonight."

    (Ngày mai anh ấy có một kỳ thi quan trọng, nên tối nay anh ấy cần phải ngủ sâu giấc.)

  • She managed to sleep deeply after her long journey.

    Cô ấy đã xoay sở để ngủ sâu sau chuyến đi dài.

    "Despite the uncomfortable bed, she managed to sleep deeply after her long journey."

    (Mặc dù giường không thoải mái, cô ấy vẫn xoay sở để ngủ sâu sau chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep deeply

Cụm động từ
Lật mặt

Ngủ một cách sâu giấc.

"After a long day of work, he slept deeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not been so stressed, I would have slept deeply last night.
Nếu tôi không quá căng thẳng, tôi đã có thể ngủ sâu giấc tối qua.
Phủ định
If the baby hadn't slept deeply, we wouldn't have been able to finish the project.
Nếu em bé không ngủ sâu giấc, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Would you have slept deeply if you had taken that sleeping pill?
Bạn có ngủ sâu giấc không nếu bạn đã uống viên thuốc ngủ đó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been sleeping deeply for eight hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã ngủ say được tám tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been sleeping deeply when the alarm rings; she's a light sleeper.
Cô ấy sẽ không ngủ say khi chuông báo thức reo đâu; cô ấy ngủ rất nông.
Nghi vấn
Will they have been sleeping deeply enough to feel refreshed by morning?
Liệu họ có ngủ đủ sâu để cảm thấy sảng khoái vào buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep deeply".

Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu đối với sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'ngủ sâu' (deep sleep) được coi là một giai đoạn cực kỳ quan trọng của giấc ngủ. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi thể chất và tinh thần, giúp não bộ củng cố ký ức, cơ thể tái tạo năng lượng và hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả. Việc không ngủ sâu đủ giấc có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và giảm năng suất.

Giấc ngủ 'sâu' và nghỉ ngơi 'đúng nghĩa'

Khái niệm 'sleep deeply' thường gắn liền với ý tưởng về một giấc ngủ chất lượng cao, không bị gián đoạn, mang lại cảm giác sảng khoái và tràn đầy năng lượng khi thức dậy. Điều này đối lập với 'light sleep' (ngủ nông) hoặc 'broken sleep' (giấc ngủ chập chờn), và được coi là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh và năng động, phản ánh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi thực sự.