sleep deeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngủ một cách sâu giấc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day of work, he slept deeply."
"Sau một ngày làm việc dài, anh ấy đã ngủ rất say."
-
"The baby was sleeping deeply in her crib."
"Đứa bé đang ngủ say trong nôi."
-
"I slept deeply for eight hours last night."
"Tối qua tôi đã ngủ say suốt tám tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái ngủ say, thường gợi ý một giấc ngủ ngon và phục hồi. 'Deeply' nhấn mạnh mức độ sâu sắc của giấc ngủ, khác với 'sleep lightly' (ngủ không sâu giấc) hoặc 'doze' (ngủ gật). Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thư giãn và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly sleep deeply (thực sự ngủ sâu)
-
always always sleep deeply (luôn luôn ngủ sâu)
-
rarely rarely sleep deeply (hiếm khi ngủ sâu)
-
manage to manage to sleep deeply (xoay sở/tìm cách để ngủ sâu)
-
try to try to sleep deeply (cố gắng ngủ sâu)
-
be able to be able to sleep deeply (có thể ngủ sâu)
Idioms
-
I wish I could sleep deeply every night.
Ước gì tôi có thể ngủ thật sâu mỗi đêm.
"After a stressful week, I just wished I could sleep deeply every night."
(Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ ước mình có thể ngủ thật sâu mỗi đêm.)
-
He needs to sleep deeply tonight.
Tối nay anh ấy cần phải ngủ sâu giấc.
"He has a big exam tomorrow, so he needs to sleep deeply tonight."
(Ngày mai anh ấy có một kỳ thi quan trọng, nên tối nay anh ấy cần phải ngủ sâu giấc.)
-
She managed to sleep deeply after her long journey.
Cô ấy đã xoay sở để ngủ sâu sau chuyến đi dài.
"Despite the uncomfortable bed, she managed to sleep deeply after her long journey."
(Mặc dù giường không thoải mái, cô ấy vẫn xoay sở để ngủ sâu sau chuyến đi dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep deeply
Cụm động từNgủ một cách sâu giấc.
"After a long day of work, he slept deeply."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had not been so stressed, I would have slept deeply last night. |
Nếu tôi không quá căng thẳng, tôi đã có thể ngủ sâu giấc tối qua. |
| Phủ định | If the baby hadn't slept deeply, we wouldn't have been able to finish the project. |
Nếu em bé không ngủ sâu giấc, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Would you have slept deeply if you had taken that sleeping pill? |
Bạn có ngủ sâu giấc không nếu bạn đã uống viên thuốc ngủ đó? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been sleeping deeply for eight hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã ngủ say được tám tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been sleeping deeply when the alarm rings; she's a light sleeper. |
Cô ấy sẽ không ngủ say khi chuông báo thức reo đâu; cô ấy ngủ rất nông. |
| Nghi vấn | Will they have been sleeping deeply enough to feel refreshed by morning? |
Liệu họ có ngủ đủ sâu để cảm thấy sảng khoái vào buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep deeply".
