(Top Banner Ad)
stoutness
B2
Danh từ B2 Sức khỏe/Ẩm thực/Miêu tả

stoutness

UK: /ˈstaʊtnəs/ • US: /ˈstaʊtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mập mạp sự khỏe mạnh sự kiên cường độ đậm đà (của bia)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being stout; strength, firmness, or determination; also, corpulence or thickness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His stoutness of character allowed him to overcome many obstacles."

    "Sự kiên cường trong tính cách cho phép anh ấy vượt qua nhiều trở ngại."

  • "The stoutness of the walls ensured the building would withstand the storm."

    "Sự vững chắc của những bức tường đảm bảo tòa nhà sẽ chịu được cơn bão."

  • "He admired her for her stoutness of spirit in the face of adversity."

    "Anh ấy ngưỡng mộ cô ấy vì sự kiên cường trong tinh thần khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stout mập mạp, chắc nịch (về người/vật); dũng cảm, kiên cường (về tính cách)
Adverb stoutly một cách mập mạp/chắc nịch; một cách dũng cảm/kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Ẩm thực/Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stultaz
Old High German
stolz
Old French
estout
Middle English
stout
English
stout
English
stoutness

Sự Dũng Cảm và Thể Chất Vững Chãi

Từ gốc Proto-Germanic *stultaz mang nghĩa 'kiêu hãnh, vững vàng', qua tiếng Old French 'estout' (dũng cảm, mạnh mẽ, vạm vỡ), từ 'stout' đã phát triển để mô tả cả sự gan dạ trong tính cách lẫn sự rắn rỏi về thể chất. Từ 'stoutness' sau đó được hình thành để chỉ danh từ hóa của những đặc tính này, bao hàm ý nghĩa về sự kiên cường, dũng cảm và vóc dáng mập mạp, chắc nịch.

Usage Note

"Stoutness" có thể mang nghĩa tích cực (sức mạnh, sự kiên định) hoặc trung tính/tiêu cực (sự mập mạp). Cần xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm (đặc biệt là bia), nó chỉ độ đậm đặc, mạnh mẽ của hương vị.
Trong ngữ cảnh này, 'stoutness' dùng để mô tả đặc tính của bia stout, nhấn mạnh màu sắc, độ mạnh và hương vị đậm đà của nó. Khác với các loại bia khác, bia stout thường có hương vị rang cháy đặc trưng.

Prepositions

of

Đi với "of" để chỉ đặc tính hoặc nguyên nhân của sự khỏe mạnh, mập mạp hoặc sự kiên định. Ví dụ: "stoutness of heart" (sự dũng cảm, kiên cường)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoutness
  • physical physical stoutness
    (sự mập mạp, sự rắn chắc về thể chất)
  • mental mental stoutness
    (sự kiên cường về tinh thần)
  • considerable considerable stoutness
    (sự mập mạp đáng kể; sự kiên cường đáng nể)
  • unwavering unwavering stoutness
    (sự kiên cường không lay chuyển)
Verb + stoutness
  • demonstrate demonstrate stoutness
    (thể hiện sự kiên cường/dũng cảm)
  • show show stoutness
    (cho thấy sự kiên cường/dũng cảm)
Stoutness + of + Noun
  • stoutness stoutness of heart
    (sự dũng cảm, lòng kiên cường của trái tim)
  • stoutness stoutness of build
    (sự vạm vỡ, sự chắc nịch về vóc dáng)
  • stoutness stoutness of character
    (sự kiên cường, sự bền bỉ của tính cách)

Idioms

  • stoutness of heart

    sự dũng cảm, lòng kiên cường

    "Her stoutness of heart helped her overcome many challenges."

    (Lòng dũng cảm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.)

  • stoutness of purpose

    sự kiên định về mục đích, lòng quyết tâm

    "The leader's stoutness of purpose inspired his followers."

    (Lòng quyết tâm của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho những người theo ông.)

  • stoutness of build

    sự vạm vỡ, sự chắc nịch về vóc dáng

    "Despite his stoutness of build, he was surprisingly agile."

    (Mặc dù có vóc dáng vạm vỡ, anh ấy lại nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoutness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.

"His stoutness of character allowed him to overcome many obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoutness".

Sự Kiên Cường và Sức Khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stoutness' (sự kiên cường về tinh thần) luôn được coi là một đức tính đáng quý, thể hiện khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn, đặc biệt trong các hoàn cảnh thử thách. Mặt khác, 'stoutness' (sự mập mạp, vạm vỡ về thể chất) có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ dấu hiệu của sự sung túc, quyền lực trong các thời đại trước đến mối quan tâm về sức khỏe và lối sống trong xã hội hiện đại.

Hình Ảnh trong Văn Học và Truyền Thuyết

Những nhân vật có 'stoutness' (vóc dáng vạm vỡ) thường được miêu tả là những người mạnh mẽ, đáng tin cậy hoặc dũng cảm trong văn học và truyền thuyết, tượng trưng cho sức mạnh thể chất và khả năng bảo vệ. 'Stoutness of heart' (sự kiên cường của trái tim) là phẩm chất anh hùng, thường xuất hiện ở các hiệp sĩ, những người bảo vệ lẽ phải hoặc những cá nhân vượt lên nghịch cảnh bằng ý chí sắt đá.