stoutness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being stout; strength, firmness, or determination; also, corpulence or thickness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His stoutness of character allowed him to overcome many obstacles."
"Sự kiên cường trong tính cách cho phép anh ấy vượt qua nhiều trở ngại."
-
"The stoutness of the walls ensured the building would withstand the storm."
"Sự vững chắc của những bức tường đảm bảo tòa nhà sẽ chịu được cơn bão."
-
"He admired her for her stoutness of spirit in the face of adversity."
"Anh ấy ngưỡng mộ cô ấy vì sự kiên cường trong tinh thần khi đối mặt với nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stout | mập mạp, chắc nịch (về người/vật); dũng cảm, kiên cường (về tính cách) |
| Adverb | stoutly | một cách mập mạp/chắc nịch; một cách dũng cảm/kiên cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Stoutness" có thể mang nghĩa tích cực (sức mạnh, sự kiên định) hoặc trung tính/tiêu cực (sự mập mạp). Cần xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm (đặc biệt là bia), nó chỉ độ đậm đặc, mạnh mẽ của hương vị.
Trong ngữ cảnh này, 'stoutness' dùng để mô tả đặc tính của bia stout, nhấn mạnh màu sắc, độ mạnh và hương vị đậm đà của nó. Khác với các loại bia khác, bia stout thường có hương vị rang cháy đặc trưng.
Prepositions
Đi với "of" để chỉ đặc tính hoặc nguyên nhân của sự khỏe mạnh, mập mạp hoặc sự kiên định. Ví dụ: "stoutness of heart" (sự dũng cảm, kiên cường)
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical stoutness (sự mập mạp, sự rắn chắc về thể chất)
-
mental mental stoutness (sự kiên cường về tinh thần)
-
considerable considerable stoutness (sự mập mạp đáng kể; sự kiên cường đáng nể)
-
unwavering unwavering stoutness (sự kiên cường không lay chuyển)
-
demonstrate demonstrate stoutness (thể hiện sự kiên cường/dũng cảm)
-
show show stoutness (cho thấy sự kiên cường/dũng cảm)
-
stoutness stoutness of heart (sự dũng cảm, lòng kiên cường của trái tim)
-
stoutness stoutness of build (sự vạm vỡ, sự chắc nịch về vóc dáng)
-
stoutness stoutness of character (sự kiên cường, sự bền bỉ của tính cách)
Idioms
-
stoutness of heart
sự dũng cảm, lòng kiên cường
"Her stoutness of heart helped her overcome many challenges."
(Lòng dũng cảm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.)
-
stoutness of purpose
sự kiên định về mục đích, lòng quyết tâm
"The leader's stoutness of purpose inspired his followers."
(Lòng quyết tâm của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho những người theo ông.)
-
stoutness of build
sự vạm vỡ, sự chắc nịch về vóc dáng
"Despite his stoutness of build, he was surprisingly agile."
(Mặc dù có vóc dáng vạm vỡ, anh ấy lại nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stoutness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.
"His stoutness of character allowed him to overcome many obstacles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoutness".
