dice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small cubes of plastic, wood, etc., with a different number of spots on each side, used in games involving chance.
Vietnamese Meaning
Những khối lập phương nhỏ bằng nhựa, gỗ, v.v., với số lượng chấm khác nhau trên mỗi mặt, được sử dụng trong các trò chơi may rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rolled the dice and got a six."
"Anh ta tung xúc xắc và được sáu điểm."
-
"The outcome of the game depends on the roll of the dice."
"Kết quả của trò chơi phụ thuộc vào việc tung xúc xắc."
-
"She diced the onions very finely."
"Cô ấy cắt hành tây thành hạt lựu rất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Dice' là dạng số nhiều của 'die'. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc toán học, 'die' thường được sử dụng ngay cả khi có nhiều hơn một. Trong ngữ cảnh thông thường, 'dice' được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: 'roll the dice' thay vì 'roll the die' khi chơi trò chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roll roll the dice (tung xúc xắc; chấp nhận rủi ro, đánh cược)
-
throw throw the dice (gieo xúc xắc)
-
play play dice (chơi trò xúc xắc)
-
shake shake the dice (lắc xúc xắc)
-
a pair of a pair of dice (một cặp xúc xắc)
-
dice dice game (trò chơi xúc xắc)
-
loaded loaded dice (xúc xắc bịp (đã được gian lận))
Idioms
-
No dice
Không được, không có kết quả, không thành công (thường dùng để từ chối hoặc nói rằng điều gì đó không thể xảy ra)
"I tried to convince him to help, but it was no dice."
(Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy giúp đỡ, nhưng không ăn thua.)
-
The die is cast
Quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi; chuyện đã rồi (nghĩa đen là xúc xắc đã được gieo, không thể rút lại)
"We've signed the contract, so the die is cast."
(Chúng ta đã ký hợp đồng rồi, nên chuyện đã rồi.)
-
Roll the dice
Mạo hiểm, đánh cược (nghĩa bóng); quyết định một cách ngẫu nhiên và chấp nhận kết quả
"We have to roll the dice and hope for the best."
(Chúng ta phải chấp nhận rủi ro và hy vọng điều tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dice
nounNhững khối lập phương nhỏ bằng nhựa, gỗ, v.v., với số lượng chấm khác nhau trên mỗi mặt, được sử dụng trong các trò chơi may rủi.
"He rolled the dice and got a six."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he can dice vegetables so quickly! |
Wow, anh ấy có thể thái rau nhanh quá! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe they didn't dice the onions properly! |
Ôi không, tôi không thể tin là họ đã không thái hành tây đúng cách! |
| Nghi vấn | Hey, did you dice the potatoes yet? |
Này, bạn đã thái khoai tây chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chef had diced the vegetables more finely, the stew would be more flavorful now. |
Nếu đầu bếp đã thái rau củ nhỏ hơn, món hầm sẽ ngon hơn bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't used the dice from that old game, I wouldn't be missing a crucial piece for my current game. |
Nếu tôi không sử dụng xúc xắc từ trò chơi cũ đó, tôi sẽ không bị thiếu một quân cờ quan trọng cho trò chơi hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | If she had known how to properly dice an onion, would she be crying less while cooking dinner? |
Nếu cô ấy biết cách thái hành tây đúng cách, liệu cô ấy có khóc ít hơn khi nấu bữa tối không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dice the vegetables into small pieces for the soup. |
Hãy thái hạt lựu rau củ thành những miếng nhỏ cho món súp. |
| Phủ định | Don't dice the meat too finely; we want some texture. |
Đừng thái thịt quá nhỏ; chúng ta muốn có một chút độ thô ráp. |
| Nghi vấn | Please dice the onions before adding them to the pan. |
Làm ơn thái hạt lựu hành tây trước khi cho chúng vào chảo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dice".
