(Top Banner Ad)
dice
A2
noun A2 Trò chơi, Toán học

dice

UK: /daɪs/ • US: /daɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xắc hột xí ngầu cắt hạt lựu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small cubes of plastic, wood, etc., with a different number of spots on each side, used in games involving chance.

Vietnamese Meaning

Những khối lập phương nhỏ bằng nhựa, gỗ, v.v., với số lượng chấm khác nhau trên mỗi mặt, được sử dụng trong các trò chơi may rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rolled the dice and got a six."

    "Anh ta tung xúc xắc và được sáu điểm."

  • "The outcome of the game depends on the roll of the dice."

    "Kết quả của trò chơi phụ thuộc vào việc tung xúc xắc."

  • "She diced the onions very finely."

    "Cô ấy cắt hành tây thành hạt lựu rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dice Xúc xắc (số nhiều hoặc số ít, dùng trong trò chơi); trò chơi xúc xắc
Verb dice Cắt (thức ăn) thành hình khối nhỏ; chơi xúc xắc; liều mạng
Noun dicing Hành động cắt thành khối nhỏ (thức ăn); trò chơi xúc xắc
Noun die Một con xúc xắc (số ít của dice, dùng cho quân cờ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
Middle English
dis
Modern English
dice

Nguồn gốc của 'dice'

Từ 'dice' trong tiếng Anh hiện đại có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'datum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một thứ gì đó được đưa ra' hoặc 'một quân cờ'. Sau đó, nó phát triển thành 'dé' trong tiếng Pháp cổ (với số nhiều là 'dez'), và cuối cùng trở thành 'dis' trong tiếng Anh Trung cổ trước khi thành 'dice' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, 'dice' là số nhiều của 'die' (con xúc xắc đơn lẻ), nhưng ngày nay nó thường được dùng cho cả số ít và số nhiều, đặc biệt khi nói về trò chơi xúc xắc.

Usage Note

'Dice' là dạng số nhiều của 'die'. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc toán học, 'die' thường được sử dụng ngay cả khi có nhiều hơn một. Trong ngữ cảnh thông thường, 'dice' được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: 'roll the dice' thay vì 'roll the die' khi chơi trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dice
  • roll roll the dice
    (tung xúc xắc; chấp nhận rủi ro, đánh cược)
  • throw throw the dice
    (gieo xúc xắc)
  • play play dice
    (chơi trò xúc xắc)
  • shake shake the dice
    (lắc xúc xắc)
Adjective/Noun + dice
  • a pair of a pair of dice
    (một cặp xúc xắc)
  • dice dice game
    (trò chơi xúc xắc)
  • loaded loaded dice
    (xúc xắc bịp (đã được gian lận))

Idioms

  • No dice

    Không được, không có kết quả, không thành công (thường dùng để từ chối hoặc nói rằng điều gì đó không thể xảy ra)

    "I tried to convince him to help, but it was no dice."

    (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy giúp đỡ, nhưng không ăn thua.)

  • The die is cast

    Quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi; chuyện đã rồi (nghĩa đen là xúc xắc đã được gieo, không thể rút lại)

    "We've signed the contract, so the die is cast."

    (Chúng ta đã ký hợp đồng rồi, nên chuyện đã rồi.)

  • Roll the dice

    Mạo hiểm, đánh cược (nghĩa bóng); quyết định một cách ngẫu nhiên và chấp nhận kết quả

    "We have to roll the dice and hope for the best."

    (Chúng ta phải chấp nhận rủi ro và hy vọng điều tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dice

noun
Lật mặt

Những khối lập phương nhỏ bằng nhựa, gỗ, v.v., với số lượng chấm khác nhau trên mỗi mặt, được sử dụng trong các trò chơi may rủi.

"He rolled the dice and got a six."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he can dice vegetables so quickly!
Wow, anh ấy có thể thái rau nhanh quá!
Phủ định
Oh no, I can't believe they didn't dice the onions properly!
Ôi không, tôi không thể tin là họ đã không thái hành tây đúng cách!
Nghi vấn
Hey, did you dice the potatoes yet?
Này, bạn đã thái khoai tây chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had diced the vegetables more finely, the stew would be more flavorful now.
Nếu đầu bếp đã thái rau củ nhỏ hơn, món hầm sẽ ngon hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't used the dice from that old game, I wouldn't be missing a crucial piece for my current game.
Nếu tôi không sử dụng xúc xắc từ trò chơi cũ đó, tôi sẽ không bị thiếu một quân cờ quan trọng cho trò chơi hiện tại của mình.
Nghi vấn
If she had known how to properly dice an onion, would she be crying less while cooking dinner?
Nếu cô ấy biết cách thái hành tây đúng cách, liệu cô ấy có khóc ít hơn khi nấu bữa tối không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dice the vegetables into small pieces for the soup.
Hãy thái hạt lựu rau củ thành những miếng nhỏ cho món súp.
Phủ định
Don't dice the meat too finely; we want some texture.
Đừng thái thịt quá nhỏ; chúng ta muốn có một chút độ thô ráp.
Nghi vấn
Please dice the onions before adding them to the pan.
Làm ơn thái hạt lựu hành tây trước khi cho chúng vào chảo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dice".

Biểu tượng của May rủi và Định mệnh

Xúc xắc từ lâu đã là biểu tượng của may rủi, cơ hội và định mệnh trong nhiều nền văn hóa. Việc tung xúc xắc được xem như một cách để khám phá ý muốn của thần linh hoặc dự đoán tương lai, cũng như một công cụ giải trí phổ biến trong các trò chơi cờ bạc.

Gian lận và 'Loaded Dice'

Khái niệm 'loaded dice' (xúc xắc bịp) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự gian lận hoặc một tình huống không công bằng đã được dàn xếp trước. Nó thường được dùng để chỉ một tình huống mà kết quả đã được sắp đặt sẵn, không cho phép sự ngẫu nhiên hay cơ hội thực sự cho tất cả mọi người.