(Top Banner Ad)
a little sick
A2
Cụm trạng từ/Tính từ A2 Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

a little sick

UK: /ə ˈlɪtl̩ sɪk/ • US: /ə ˈlɪtəl sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ốm cảm thấy không khỏe một chút không khỏe lắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly unwell; feeling a bit ill.

Vietnamese Meaning

Hơi ốm, cảm thấy không khỏe một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a little sick today, so I'm going to stay home."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi ốm nên tôi sẽ ở nhà."

  • "She's a little sick and needs to rest."

    "Cô ấy hơi ốm và cần nghỉ ngơi."

  • "He stayed home from school because he was a little sick."

    "Cậu ấy nghỉ học vì hơi ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Adverb sickly một cách ốm yếu, xanh xao; làm cho buồn nôn (ít dùng)
Verb sicken làm cho ốm yếu, làm cho ghê tởm
Adjective sickening gây ghê tởm, kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seuk-
Proto-Germanic
*seukaz
Old English
sēoc
Modern English
sick

Nguồn gốc của 'Sick'

Từ 'sick' (ốm) có nguồn gốc rất cổ, từ ngôn ngữ Ấn-Âu sơ khai. Khi nó chuyển thành tiếng Anh cổ (Old English) là 'sēoc', nó đã mang nghĩa là 'yếu ớt' hoặc 'bệnh tật'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những bệnh nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, khi ghép với 'a little' (một chút), ý nghĩa được làm dịu đi, chỉ còn là 'hơi khó chịu' hoặc 'ốm nhẹ'.

Chức năng của 'A Little'

Trong tiếng Anh, cụm 'a little' không chỉ mang nghĩa định lượng ('một ít') mà còn là một công cụ giảm nhẹ (mitigator). Khi người nói cảm thấy không khỏe nhưng không muốn báo động hoặc tỏ ra yếu đuối quá mức, họ dùng 'a little sick' để diễn đạt sự khó chịu một cách tế nhị và khiêm tốn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả mức độ bệnh nhẹ hơn so với 'sick' đơn thuần. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe. So sánh với 'quite sick' (khá ốm) hoặc 'very sick' (rất ốm) để thấy sự khác biệt về cường độ. 'A little' ở đây là một trạng từ chỉ mức độ.

Prepositions

with from

'With' có thể dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp (ví dụ: 'a little sick with worry' - hơi ốm vì lo lắng). 'From' có thể dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'a little sick from the flu' - hơi ốm vì cúm). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với cụm từ này không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of State/Perception + a little sick
  • feel feel a little sick
    (cảm thấy hơi khó chịu/buồn nôn)
  • look look a little sick
    (trông hơi xanh xao/yếu ớt)
  • seem seem a little sick
    (có vẻ hơi ốm)
Auxiliary Verbs + a little sick
  • am/is/are I am a little sick today
    (Hôm nay tôi hơi ốm một chút)
  • get getting a little sick
    (dần cảm thấy hơi ốm/khó chịu)

Idioms

  • make someone a little sick

    làm ai đó hơi ghê tởm/buồn nôn

    "The amount of sugar in that cake makes me a little sick."

    (Lượng đường trong chiếc bánh đó làm tôi hơi buồn nôn.)

  • a little sick joke

    một trò đùa hơi tục tĩu/đen tối (không đứng đắn)

    "He often tells a little sick joke to break the ice, but it rarely works."

    (Anh ta thường kể một trò đùa hơi đen tối để phá tan sự ngại ngùng, nhưng nó hiếm khi có tác dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a little sick

Cụm trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Hơi ốm, cảm thấy không khỏe một chút.

"I'm feeling a little sick today, so I'm going to stay home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a little sick today.
Hôm nay cô ấy hơi ốm.
Phủ định
He isn't a little sick; he's very sick.
Anh ấy không phải là hơi ốm; anh ấy ốm rất nặng.
Nghi vấn
Are you a little sick?
Bạn có hơi ốm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm feeling a little sick: I think I should stay home today.
Tôi cảm thấy hơi ốm: Tôi nghĩ tôi nên ở nhà hôm nay.
Phủ định
She doesn't seem a little sick: she's running a high fever and coughing a lot.
Cô ấy không chỉ hơi ốm: cô ấy đang sốt cao và ho rất nhiều.
Nghi vấn
Are you a little sick: or is it just allergies?
Bạn chỉ hơi ốm thôi à: hay là do dị ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little sick".

Văn hóa giảm nhẹ (Understatement)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng (understatement) là phổ biến. Khi nói 'a little sick', người nói có thể thực sự cảm thấy khá tệ, nhưng họ dùng cụm từ này để tránh làm người khác lo lắng hoặc để giữ sự khiêm tốn về tình trạng sức khỏe của mình.

Phân biệt 'Sick' và 'Ill'

Mặc dù cả 'sick' và 'ill' đều nghĩa là ốm, nhưng 'sick' được người Mỹ sử dụng phổ biến hơn cho mọi mức độ bệnh tật. Trong khi đó, người Anh thường dùng 'ill' cho bệnh nặng hơn và dùng 'sick' chủ yếu khi họ cảm thấy buồn nôn (nausea). Tuy nhiên, 'a little sick' được chấp nhận rộng rãi ở cả hai nơi để chỉ sự khó chịu nhẹ.