a little sick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hơi ốm, cảm thấy không khỏe một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling a little sick today, so I'm going to stay home."
"Hôm nay tôi cảm thấy hơi ốm nên tôi sẽ ở nhà."
-
"She's a little sick and needs to rest."
"Cô ấy hơi ốm và cần nghỉ ngơi."
-
"He stayed home from school because he was a little sick."
"Cậu ấy nghỉ học vì hơi ốm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mức độ bệnh nhẹ hơn so với 'sick' đơn thuần. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe. So sánh với 'quite sick' (khá ốm) hoặc 'very sick' (rất ốm) để thấy sự khác biệt về cường độ. 'A little' ở đây là một trạng từ chỉ mức độ.
Prepositions
'With' có thể dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp (ví dụ: 'a little sick with worry' - hơi ốm vì lo lắng). 'From' có thể dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'a little sick from the flu' - hơi ốm vì cúm). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với cụm từ này không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel a little sick (cảm thấy hơi khó chịu/buồn nôn)
-
look look a little sick (trông hơi xanh xao/yếu ớt)
-
seem seem a little sick (có vẻ hơi ốm)
-
am/is/are I am a little sick today (Hôm nay tôi hơi ốm một chút)
-
get getting a little sick (dần cảm thấy hơi ốm/khó chịu)
Idioms
-
make someone a little sick
làm ai đó hơi ghê tởm/buồn nôn
"The amount of sugar in that cake makes me a little sick."
(Lượng đường trong chiếc bánh đó làm tôi hơi buồn nôn.)
-
a little sick joke
một trò đùa hơi tục tĩu/đen tối (không đứng đắn)
"He often tells a little sick joke to break the ice, but it rarely works."
(Anh ta thường kể một trò đùa hơi đen tối để phá tan sự ngại ngùng, nhưng nó hiếm khi có tác dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a little sick
Cụm trạng từ/Tính từHơi ốm, cảm thấy không khỏe một chút.
"I'm feeling a little sick today, so I'm going to stay home."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a little sick today. |
Hôm nay cô ấy hơi ốm. |
| Phủ định | He isn't a little sick; he's very sick. |
Anh ấy không phải là hơi ốm; anh ấy ốm rất nặng. |
| Nghi vấn | Are you a little sick? |
Bạn có hơi ốm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'm feeling a little sick: I think I should stay home today. |
Tôi cảm thấy hơi ốm: Tôi nghĩ tôi nên ở nhà hôm nay. |
| Phủ định | She doesn't seem a little sick: she's running a high fever and coughing a lot. |
Cô ấy không chỉ hơi ốm: cô ấy đang sốt cao và ho rất nhiều. |
| Nghi vấn | Are you a little sick: or is it just allergies? |
Bạn chỉ hơi ốm thôi à: hay là do dị ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little sick".
