perfectly healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a perfect manner; flawlessly.
Vietnamese Meaning
Một cách hoàn hảo; không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She speaks English perfectly."
"Cô ấy nói tiếng Anh một cách hoàn hảo."
-
"The doctor confirmed that the baby was perfectly healthy."
"Bác sĩ xác nhận rằng em bé hoàn toàn khỏe mạnh."
-
"Despite her age, she is perfectly healthy and active."
"Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn hoàn toàn khỏe mạnh và năng động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Noun | perfectionist | người cầu toàn |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | health | sức khỏe |
| Verb | heal | chữa lành, làm lành |
| Noun/Adjective | healing | sự chữa lành; có tác dụng chữa lành |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh, lành mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Perfectly" ở đây nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của tính từ "healthy". Nó cho thấy một trạng thái sức khỏe lý tưởng, không có bất kỳ vấn đề nhỏ nào. So sánh với các trạng từ khác như "quite", "very", "extremely", "perfectly" mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
"Healthy" chỉ trạng thái thể chất tốt, không có bệnh. Khi kết hợp với "perfectly", nó miêu tả một trạng thái sức khỏe tối ưu, không chỉ là không bệnh mà còn tràn đầy năng lượng và sức sống. Khác với "well" (khỏe), "healthy" thường ám chỉ sức khỏe lâu dài và bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby a perfectly healthy baby (một em bé hoàn toàn khỏe mạnh)
-
child a perfectly healthy child (một đứa trẻ hoàn toàn khỏe mạnh)
-
adult a perfectly healthy adult (một người trưởng thành hoàn toàn khỏe mạnh)
-
heart a perfectly healthy heart (một trái tim hoàn toàn khỏe mạnh)
-
system a perfectly healthy immune system (một hệ miễn dịch hoàn toàn khỏe mạnh)
-
look look perfectly healthy (trông hoàn toàn khỏe mạnh)
-
feel feel perfectly healthy (cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh)
-
remain remain perfectly healthy (duy trì tình trạng hoàn toàn khỏe mạnh)
-
stay stay perfectly healthy (giữ gìn sức khỏe hoàn toàn tốt)
-
declared be declared perfectly healthy (được tuyên bố hoàn toàn khỏe mạnh)
Idioms
-
perfectly healthy and happy
hoàn toàn khỏe mạnh và hạnh phúc (thường dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc và tốt đẹp về cả thể chất lẫn tinh thần)
"After her recovery, she was perfectly healthy and happy, enjoying life to the fullest."
(Sau khi hồi phục, cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh và hạnh phúc, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.)
-
a perfectly healthy mind in a perfectly healthy body
một trí óc hoàn toàn minh mẫn trong một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh (ám chỉ tầm quan trọng của sự cân bằng giữa sức khỏe thể chất và tinh thần)
"Yoga and meditation help him maintain a perfectly healthy mind in a perfectly healthy body."
(Tập yoga và thiền giúp anh ấy duy trì một trí óc hoàn toàn minh mẫn trong một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.)
-
perfectly healthy and thriving
hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển tốt (thường dùng cho trẻ em, cây cối, dự án hoặc doanh nghiệp, hàm ý không chỉ khỏe mạnh mà còn đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ)
"Despite the challenging environment, the startup is perfectly healthy and thriving."
(Bất chấp môi trường đầy thử thách, công ty khởi nghiệp này hiện hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfectly healthy
Trạng từ (Adverb)Một cách hoàn hảo; không tì vết.
"She speaks English perfectly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly healthy".
