(Top Banner Ad)
perfectly healthy
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Sức khỏe, Y học

perfectly healthy

UK: /ˈpɜːfɪktli ˈhɛlθi/ • US: /ˈpɜːrfɪktli ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn khỏe mạnh khỏe mạnh hoàn toàn sức khỏe hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfect manner; flawlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo; không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She speaks English perfectly."

    "Cô ấy nói tiếng Anh một cách hoàn hảo."

  • "The doctor confirmed that the baby was perfectly healthy."

    "Bác sĩ xác nhận rằng em bé hoàn toàn khỏe mạnh."

  • "Despite her age, she is perfectly healthy and active."

    "Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn hoàn toàn khỏe mạnh và năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Noun perfectionist người cầu toàn
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, làm lành
Noun/Adjective healing sự chữa lành; có tác dụng chữa lành
Adverb healthily một cách khỏe mạnh, lành mạnh

Synonyms

completely healthy (hoàn toàn khỏe mạnh)in perfect health (trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Latin
perfectus
Old English
hǣlþ
Old French
parfit
Middle English
helthe
Middle English
parfit
English
health/healthy
English
perfect/perfectly
English
perfectly healthy

Nguồn gốc của 'Perfectly'

Từ 'perfectly' xuất phát từ 'perfect', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', dạng phân từ quá khứ của động từ 'perficere' có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho hoàn thiện'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'per-' (thấu đáo, kỹ lưỡng) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'perfect' ban đầu mang ý nghĩa 'đã hoàn thành', sau đó phát triển thành 'hoàn hảo' và 'perfectly' có nghĩa 'một cách hoàn hảo, hoàn toàn'.

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' xuất phát từ 'health', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *kailo- (có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị thương'). Sau đó, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic *hailiþō và tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa 'sự lành lặn, sự toàn vẹn, sự thịnh vượng'. Qua thời gian, 'health' trở thành 'sức khỏe' và từ đó hình thành tính từ 'healthy' có nghĩa 'khỏe mạnh'.

Usage Note

"Perfectly" ở đây nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của tính từ "healthy". Nó cho thấy một trạng thái sức khỏe lý tưởng, không có bất kỳ vấn đề nhỏ nào. So sánh với các trạng từ khác như "quite", "very", "extremely", "perfectly" mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
"Healthy" chỉ trạng thái thể chất tốt, không có bệnh. Khi kết hợp với "perfectly", nó miêu tả một trạng thái sức khỏe tối ưu, không chỉ là không bệnh mà còn tràn đầy năng lượng và sức sống. Khác với "well" (khỏe), "healthy" thường ám chỉ sức khỏe lâu dài và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'perfectly healthy'
  • baby a perfectly healthy baby
    (một em bé hoàn toàn khỏe mạnh)
  • child a perfectly healthy child
    (một đứa trẻ hoàn toàn khỏe mạnh)
  • adult a perfectly healthy adult
    (một người trưởng thành hoàn toàn khỏe mạnh)
  • heart a perfectly healthy heart
    (một trái tim hoàn toàn khỏe mạnh)
  • system a perfectly healthy immune system
    (một hệ miễn dịch hoàn toàn khỏe mạnh)
Động từ đứng trước 'perfectly healthy'
  • look look perfectly healthy
    (trông hoàn toàn khỏe mạnh)
  • feel feel perfectly healthy
    (cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh)
  • remain remain perfectly healthy
    (duy trì tình trạng hoàn toàn khỏe mạnh)
  • stay stay perfectly healthy
    (giữ gìn sức khỏe hoàn toàn tốt)
  • declared be declared perfectly healthy
    (được tuyên bố hoàn toàn khỏe mạnh)

Idioms

  • perfectly healthy and happy

    hoàn toàn khỏe mạnh và hạnh phúc (thường dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc và tốt đẹp về cả thể chất lẫn tinh thần)

    "After her recovery, she was perfectly healthy and happy, enjoying life to the fullest."

    (Sau khi hồi phục, cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh và hạnh phúc, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.)

  • a perfectly healthy mind in a perfectly healthy body

    một trí óc hoàn toàn minh mẫn trong một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh (ám chỉ tầm quan trọng của sự cân bằng giữa sức khỏe thể chất và tinh thần)

    "Yoga and meditation help him maintain a perfectly healthy mind in a perfectly healthy body."

    (Tập yoga và thiền giúp anh ấy duy trì một trí óc hoàn toàn minh mẫn trong một cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh.)

  • perfectly healthy and thriving

    hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển tốt (thường dùng cho trẻ em, cây cối, dự án hoặc doanh nghiệp, hàm ý không chỉ khỏe mạnh mà còn đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ)

    "Despite the challenging environment, the startup is perfectly healthy and thriving."

    (Bất chấp môi trường đầy thử thách, công ty khởi nghiệp này hiện hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly healthy

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách hoàn hảo; không tì vết.

"She speaks English perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly healthy".

Văn hóa Sức khỏe Toàn diện (Wellness Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'perfectly healthy' không chỉ có nghĩa là không bệnh tật mà còn liên quan đến khái niệm 'wellness' (sức khỏe toàn diện). Nó bao gồm sự cân bằng về thể chất, tinh thần, cảm xúc và đôi khi cả xã hội. Việc duy trì một lối sống tích cực, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn là những yếu tố then chốt để đạt được trạng thái 'hoàn toàn khỏe mạnh' này.

Y học Phòng ngừa và Kiểm tra định kỳ

Khái niệm 'perfectly healthy' cũng gắn liền với y học phòng ngừa. Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ (annual check-ups) được khuyến khích mạnh mẽ để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó duy trì tình trạng 'hoàn toàn khỏe mạnh'. Câu nói 'An apple a day keeps the doctor away' (Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ tránh xa ta) cũng phản ánh tư tưởng này về việc duy trì sức khỏe thông qua các thói quen tốt.