(Top Banner Ad)
slowly withdraw
B2
Cụm trạng từ + động từ B2 Tổng quát

slowly withdraw

UK: /ˈsləʊli wɪðˈdrɔː/ • US: /ˈsloʊli wɪθˈdrɔ/

Nghĩa tiếng Việt

từ từ rút lui chậm rãi rút khỏi dần dần rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually retreat or remove oneself or something from a place or situation.

Vietnamese Meaning

Từ từ rút lui hoặc loại bỏ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi một nơi hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to slowly withdraw its investments from the region due to political instability."

    "Công ty quyết định từ từ rút các khoản đầu tư của mình khỏi khu vực do bất ổn chính trị."

  • "The tide slowly withdrew, leaving behind a vast expanse of sand."

    "Thủy triều từ từ rút đi, để lại một bãi cát rộng lớn."

  • "After the scandal, the politician slowly withdrew from public life."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia từ từ rút khỏi đời sống công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm chạp, từ từ
Noun slowness sự chậm chạp
Verb to slow làm chậm lại, chậm lại
Verb withdraw rút lại, rút tiền, rút lui
Noun withdrawal sự rút tiền, sự rút lui, sự cai nghiện
Noun withdrawer người rút tiền/rút lui

Synonyms

gradually retreat (từ từ rút lui)slowly pull back (từ từ kéo lại)

Antonyms

rapidly advance (nhanh chóng tiến lên)quickly insert (nhanh chóng chèn vào)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrauen
Modern English
withdraw

Nguồn gốc của 'Withdraw'

Từ 'withdraw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþdragan'. Trong đó, 'wiþ-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'rời đi', và 'dragan' có nghĩa là 'kéo'. Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa 'kéo lại' hoặc 'rút về'.

Sự hình thành của 'Slowly'

Trạng từ 'slowly' được hình thành từ tính từ 'slow'. 'Slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', có nghĩa là 'chậm chạp, lờ đờ'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến tính từ thành trạng từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, tức là 'một cách chậm chạp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra một cách chậm rãi và có chủ ý. 'Withdraw' mang nghĩa rút lui, rút khỏi, còn 'slowly' nhấn mạnh tốc độ chậm rãi của hành động đó. Cần phân biệt với 'quickly withdraw' (rút lui nhanh chóng) hoặc 'abruptly withdraw' (rút lui đột ngột), là những hành động diễn ra với tốc độ và mức độ khác nhau.

Prepositions

from

Khi 'withdraw' đi với 'from', nó thường chỉ sự rút lui khỏi một vị trí, một tổ chức, một thỏa thuận, hoặc một mối quan hệ. Ví dụ: 'He slowly withdrew from the conversation' (Anh ấy từ từ rút khỏi cuộc trò chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slowly withdraw
  • begin to begin to slowly withdraw
    (bắt đầu rút lui từ từ)
  • decide to decide to slowly withdraw
    (quyết định rút lui một cách chậm rãi)
  • start to start to slowly withdraw
    (bắt đầu rút dần)
  • tend to tend to slowly withdraw
    (có xu hướng từ từ rút lui)
slowly withdraw + Prepositional Phrase
  • from slowly withdraw from the market
    (từ từ rút khỏi thị trường)
  • into slowly withdraw into oneself
    (từ từ thu mình lại)
  • towards slowly withdraw towards the exit
    (từ từ lùi về phía lối ra)
Noun (Subject) + slowly withdraw
  • troops troops slowly withdraw
    (quân đội từ từ rút lui)
  • the company the company slowly withdraws
    (công ty từ từ rút (khỏi))
  • the government the government slowly withdraws support
    (chính phủ từ từ rút lại sự ủng hộ)
  • he he slowly withdraws from the conversation
    (anh ấy từ từ rút khỏi cuộc trò chuyện)

Idioms

  • slowly withdraw from public life

    từ từ rút lui khỏi đời sống công chúng

    "After years in the spotlight, the actress began to slowly withdraw from public life."

    (Sau nhiều năm nổi tiếng, nữ diễn viên bắt đầu từ từ rút lui khỏi đời sống công chúng.)

  • slowly withdraw into oneself/one's shell

    từ từ thu mình lại, trở nên khép kín hơn

    "After the tragedy, she started to slowly withdraw into herself, avoiding friends and family."

    (Sau bi kịch, cô ấy bắt đầu từ từ thu mình lại, tránh mặt bạn bè và gia đình.)

  • slowly withdraw support/funding

    từ từ cắt giảm sự ủng hộ/nguồn tài trợ

    "The charity announced they would slowly withdraw funding for the less successful projects."

    (Tổ chức từ thiện thông báo họ sẽ từ từ cắt giảm nguồn tài trợ cho các dự án kém hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowly withdraw

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Từ từ rút lui hoặc loại bỏ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi một nơi hoặc tình huống.

"The company decided to slowly withdraw its investments from the region due to political instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowly withdraw".

Chiến lược Rút lui Có kiểm soát (Managed Retreat)

Trong lĩnh vực ngoại giao hoặc kinh doanh, hành động 'rút lui từ từ' thường là một chiến lược có tính toán. Thay vì rút lui đột ngột gây ra sự bất ổn hoặc xung đột, việc rút lui chậm rãi (ví dụ: quân đội, hỗ trợ tài chính, hoặc sự hiện diện trên thị trường) cho phép các bên điều chỉnh, giảm thiểu thiệt hại và duy trì mối quan hệ tốt đẹp, hoặc đơn giản là quản lý sự thay đổi một cách có trật tự.

Xu hướng Thu mình vào bên trong (Introversion)

Trong tâm lý học và các tương tác xã hội ở phương Tây, cụm từ 'slowly withdraw' có thể mô tả xu hướng một người dần dần trở nên ít tương tác xã hội hơn, thu mình vào thế giới nội tâm hoặc cần không gian riêng tư. Điều này thường không phải là biểu hiện của sự từ chối mà là một cách để nạp lại năng lượng hoặc đối phó với căng thẳng, một đặc điểm phổ biến của những người hướng nội.