big-breasted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having large breasts.
Vietnamese Meaning
Có bộ ngực lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine featured a photo of a big-breasted woman."
"Tạp chí đã đăng một bức ảnh về một người phụ nữ ngực lớn."
-
"She was described as a big-breasted blonde."
"Cô ấy được miêu tả là một cô gái tóc vàng ngực lớn."
-
"The character in the movie was a big-breasted secretary."
"Nhân vật trong phim là một cô thư ký ngực lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breast | ngực, vú |
| Noun | breastbone | xương ức |
| Verb | to breastfeed | cho con bú |
| Adjective | breasty | (thân mật) ngực nở, có bộ ngực lớn |
| Adjective | busty | ngực nở, đầy đặn (từ đồng nghĩa phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của phụ nữ. Nó có thể mang tính chủ quan và được coi là nhạy cảm hoặc xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Nên sử dụng thận trọng và cân nhắc đến quan điểm của người nghe. So với các từ như 'busty' hay 'voluptuous', 'big-breasted' có thể được coi là trực tiếp và ít hoa mỹ hơn. Các từ khác như 'endowed' hoặc 'well-endowed' có thể được dùng để tránh sự thô tục nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
woman a big-breasted woman (một người phụ nữ ngực lớn)
-
actress a big-breasted actress (một nữ diễn viên có vòng một đầy đặn)
-
figure a big-breasted figure (một thân hình/dáng người ngực nở)
-
character a big-breasted character in a movie (một nhân vật ngực lớn trong phim)
-
naturally naturally big-breasted (ngực lớn một cách tự nhiên)
-
famously famously big-breasted (nổi tiếng với bộ ngực lớn)
-
impossibly impossibly big-breasted (ngực lớn một cách khó tin)
Idioms
-
a big-breasted bombshell
Một 'quả bom gợi cảm' với vòng một lớn. Cụm từ này thường dùng để miêu tả một người phụ nữ cực kỳ hấp dẫn theo một khuôn mẫu nhất định, thường gắn liền với hình ảnh các ngôi sao Hollywood xưa.
"She became famous for playing the role of the big-breasted blonde bombshell in the film."
(Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ vào vai diễn 'quả bom tóc vàng' ngực khủng trong bộ phim.)
-
the token big-breasted character
Nhân vật hình thức có vòng một lớn. Đây là một thuật ngữ dùng trong phân tích phim ảnh, văn học để chỉ một nhân vật (thường là nữ) được thêm vào câu chuyện chủ yếu chỉ vì có bộ ngực lớn, nhằm mục đích gây hài hoặc thu hút khán giả.
"Many action comedies from the 80s included a token big-breasted character for comic relief."
(Nhiều phim hài hành động từ những năm 80 có một nhân vật nữ ngực khủng mang tính hình thức để gây cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big-breasted
Tính từCó bộ ngực lớn.
"The magazine featured a photo of a big-breasted woman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big-breasted".
