(Top Banner Ad)
big-breasted
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Giải trí, Miêu tả ngoại hình

big-breasted

UK: /ˌbɪɡ ˈbrestɪd/ • US: /ˌbɪɡ ˈbrestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực lớn vú to ngực khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having large breasts.

Vietnamese Meaning

Có bộ ngực lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine featured a photo of a big-breasted woman."

    "Tạp chí đã đăng một bức ảnh về một người phụ nữ ngực lớn."

  • "She was described as a big-breasted blonde."

    "Cô ấy được miêu tả là một cô gái tóc vàng ngực lớn."

  • "The character in the movie was a big-breasted secretary."

    "Nhân vật trong phim là một cô thư ký ngực lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breast ngực, vú
Noun breastbone xương ức
Verb to breastfeed cho con bú
Adjective breasty (thân mật) ngực nở, có bộ ngực lớn
Adjective busty ngực nở, đầy đặn (từ đồng nghĩa phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giải trí, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bugge (for 'big')
Middle English
bigge
Proto-Germanic
*breustą (for 'breast')
Old English
brēost
Modern English
big-breasted (compound adjective)

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'big-breasted' là một tính từ ghép, được tạo ra bằng cách kết hợp 'big' (to lớn) + 'breast' (ngực) và thêm hậu tố '-ed'. Hậu tố này biến một cụm danh từ (a big breast) thành một tính từ mô tả người sở hữu đặc điểm đó. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh để mô tả ngoại hình, ví dụ như: 'blue-eyed' (mắt xanh), 'long-haired' (tóc dài), 'broad-shouldered' (vai rộng).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của phụ nữ. Nó có thể mang tính chủ quan và được coi là nhạy cảm hoặc xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Nên sử dụng thận trọng và cân nhắc đến quan điểm của người nghe. So với các từ như 'busty' hay 'voluptuous', 'big-breasted' có thể được coi là trực tiếp và ít hoa mỹ hơn. Các từ khác như 'endowed' hoặc 'well-endowed' có thể được dùng để tránh sự thô tục nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

big-breasted + Noun
  • woman a big-breasted woman
    (một người phụ nữ ngực lớn)
  • actress a big-breasted actress
    (một nữ diễn viên có vòng một đầy đặn)
  • figure a big-breasted figure
    (một thân hình/dáng người ngực nở)
  • character a big-breasted character in a movie
    (một nhân vật ngực lớn trong phim)
Adverb + big-breasted
  • naturally naturally big-breasted
    (ngực lớn một cách tự nhiên)
  • famously famously big-breasted
    (nổi tiếng với bộ ngực lớn)
  • impossibly impossibly big-breasted
    (ngực lớn một cách khó tin)

Idioms

  • a big-breasted bombshell

    Một 'quả bom gợi cảm' với vòng một lớn. Cụm từ này thường dùng để miêu tả một người phụ nữ cực kỳ hấp dẫn theo một khuôn mẫu nhất định, thường gắn liền với hình ảnh các ngôi sao Hollywood xưa.

    "She became famous for playing the role of the big-breasted blonde bombshell in the film."

    (Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ vào vai diễn 'quả bom tóc vàng' ngực khủng trong bộ phim.)

  • the token big-breasted character

    Nhân vật hình thức có vòng một lớn. Đây là một thuật ngữ dùng trong phân tích phim ảnh, văn học để chỉ một nhân vật (thường là nữ) được thêm vào câu chuyện chủ yếu chỉ vì có bộ ngực lớn, nhằm mục đích gây hài hoặc thu hút khán giả.

    "Many action comedies from the 80s included a token big-breasted character for comic relief."

    (Nhiều phim hài hành động từ những năm 80 có một nhân vật nữ ngực khủng mang tính hình thức để gây cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big-breasted

Tính từ
Lật mặt

Có bộ ngực lớn.

"The magazine featured a photo of a big-breasted woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big-breasted".

Bối cảnh sử dụng và sự nhạy cảm

Từ 'big-breasted' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp và có phần trần trụi. Trong giao tiếp hàng ngày, việc dùng từ này để nói về ai đó, đặc biệt là nói thẳng với họ, có thể bị coi là khiếm nhã hoặc chỉ tập trung vào cơ thể của họ. Người bản xứ thường ưu tiên các từ uyển chuyển hơn như 'busty', 'curvy' (có đường cong), hoặc 'well-endowed' (được trời phú) để tỏ ra lịch sự hơn.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua phim ảnh và tạp chí, bộ ngực lớn từ lâu đã được xem là một biểu tượng của sự nữ tính và hấp dẫn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra những tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và gây ra các cuộc tranh luận về việc 'vật hóa' cơ thể phụ nữ, tức là đánh giá họ chỉ qua ngoại hình.