(Top Banner Ad)
small gate
A2
Cụm danh từ A2 Kiến trúc, Nông nghiệp, Sinh hoạt

small gate

UK: /smɔːl ɡeɪt/ • US: /smɔːl ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng nhỏ cổng con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate that is small in size.

Vietnamese Meaning

Một cái cổng có kích thước nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children ran through the small gate into the garden."

    "Những đứa trẻ chạy qua cổng nhỏ vào vườn."

  • "He squeezed through the small gate to avoid the crowd."

    "Anh ấy chen qua cổng nhỏ để tránh đám đông."

  • "We need to fix the latch on the small gate."

    "Chúng ta cần sửa cái chốt trên cổng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Noun gateman người gác cổng
Noun gateway cổng vào, lối vào; cổng thông tin
Adjective gated có cổng (thường dùng để chỉ khu dân cư có cổng kiểm soát ra vào, ví dụ: 'gated community')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nông nghiệp, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gatwō
Old English
gatu
Middle English
gate
Modern English
gate

Nguồn gốc của 'gate'

'Gate' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gatwō', có nghĩa là 'lối đi' hoặc 'lối vào'. Từ này đã tiến hóa thành 'gatu' trong tiếng Anh cổ và 'gate' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa chỉ một rào chắn có thể mở ra để đi qua.

Sự kết hợp 'small gate'

Từ 'small' (nhỏ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'smæl'. Cụm từ 'small gate' (cổng nhỏ) là sự kết hợp mô tả trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ hay lịch sử phát triển phức tạp như một đơn vị từ vựng. Nó chỉ đơn giản là một cánh cổng có kích thước nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cổng có kích thước vật lý nhỏ hơn so với cổng thông thường. Nó có thể là cổng vào vườn, cổng sau, hoặc một cổng nhỏ trong một hàng rào lớn hơn. 'Small gate' nhấn mạnh đến kích thước, không đề cập đến chất liệu, chức năng đặc biệt hay thiết kế của cổng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small gate
  • wooden wooden small gate
    (cổng nhỏ bằng gỗ)
  • iron iron small gate
    (cổng nhỏ bằng sắt)
  • old old small gate
    (cổng nhỏ cũ kỹ)
Verb + small gate
  • open open a small gate
    (mở một cánh cổng nhỏ)
  • close close a small gate
    (đóng một cánh cổng nhỏ)
  • pass through pass through a small gate
    (đi qua một cánh cổng nhỏ)
Small gate + Preposition/Verb
  • to small gate to the garden
    (cổng nhỏ dẫn vào vườn)
  • behind small gate behind the house
    (cổng nhỏ phía sau nhà)
  • creaks The small gate creaks
    (Cánh cổng nhỏ kêu cót két)

Idioms

  • the small gate to opportunity

    cánh cổng nhỏ dẫn đến cơ hội (thường hàm ý một khởi đầu khiêm tốn hoặc một lối đi khó khăn nhưng tiềm năng)

    "Education can be a small gate to opportunity for many."

    (Giáo dục có thể là một cánh cổng nhỏ dẫn đến cơ hội cho nhiều người.)

  • pass through a small gate (of challenges)

    vượt qua một rào cản nhỏ (thường ám chỉ việc vượt qua một thử thách ban đầu để đạt được điều lớn hơn)

    "You might need to pass through a small gate of initial challenges to achieve your goals."

    (Bạn có thể cần vượt qua một rào cản nhỏ của những thử thách ban đầu để đạt được mục tiêu.)

  • a small gate swings open

    một cánh cổng nhỏ mở ra (thường ám chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc một khởi đầu khiêm tốn nhưng dẫn đến điều lớn lao)

    "As he finished his studies, a small gate of new possibilities swung open for him."

    (Khi anh ấy hoàn thành việc học, một cánh cổng nhỏ của những khả năng mới đã mở ra cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small gate

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cái cổng có kích thước nhỏ.

"The children ran through the small gate into the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a small gate at the entrance of the garden.
Họ sẽ xây một cổng nhỏ ở lối vào khu vườn.
Phủ định
She is not going to paint the small gate red; she prefers blue.
Cô ấy sẽ không sơn cổng nhỏ màu đỏ; cô ấy thích màu xanh lam hơn.
Nghi vấn
Are we going to fix the small gate before the storm arrives?
Chúng ta có định sửa cổng nhỏ trước khi bão đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small gate".

Cổng: Giới hạn và Mở lối

Trong kiến trúc phương Tây, cổng (gate) luôn mang ý nghĩa biểu tượng của sự giới hạn, bảo vệ và lối vào. Một cánh cổng nhỏ (small gate) thường gợi lên sự riêng tư, khiêm tốn, hoặc một lối vào bí mật dẫn đến những khu vườn ẩn mình hay không gian cá nhân, đối lập với những cánh cổng lớn uy nghi biểu trưng cho quyền lực hay sự giàu có. Chúng thường được tìm thấy ở những ngôi nhà cổ, khu vườn bí mật hoặc lối vào phụ.

Biểu tượng cánh cổng nhỏ trong tư tưởng

Trong nhiều truyền thống và triết lý, hình ảnh cánh cổng nhỏ hoặc lối đi hẹp thường được dùng làm phép ẩn dụ cho con đường dẫn đến sự giác ngộ, thành công hay một mục tiêu khó khăn. Nó hàm ý rằng những điều quý giá không dễ dàng đạt được, mà đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực để vượt qua những giới hạn hoặc thách thức ban đầu, tương tự như câu 'Đường hẹp dẫn đến sự sống' trong kinh thánh.