small gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gate that is small in size.
Vietnamese Meaning
Một cái cổng có kích thước nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children ran through the small gate into the garden."
"Những đứa trẻ chạy qua cổng nhỏ vào vườn."
-
"He squeezed through the small gate to avoid the crowd."
"Anh ấy chen qua cổng nhỏ để tránh đám đông."
-
"We need to fix the latch on the small gate."
"Chúng ta cần sửa cái chốt trên cổng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cổng có kích thước vật lý nhỏ hơn so với cổng thông thường. Nó có thể là cổng vào vườn, cổng sau, hoặc một cổng nhỏ trong một hàng rào lớn hơn. 'Small gate' nhấn mạnh đến kích thước, không đề cập đến chất liệu, chức năng đặc biệt hay thiết kế của cổng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden small gate (cổng nhỏ bằng gỗ)
-
iron iron small gate (cổng nhỏ bằng sắt)
-
old old small gate (cổng nhỏ cũ kỹ)
-
open open a small gate (mở một cánh cổng nhỏ)
-
close close a small gate (đóng một cánh cổng nhỏ)
-
pass through pass through a small gate (đi qua một cánh cổng nhỏ)
-
to small gate to the garden (cổng nhỏ dẫn vào vườn)
-
behind small gate behind the house (cổng nhỏ phía sau nhà)
-
creaks The small gate creaks (Cánh cổng nhỏ kêu cót két)
Idioms
-
the small gate to opportunity
cánh cổng nhỏ dẫn đến cơ hội (thường hàm ý một khởi đầu khiêm tốn hoặc một lối đi khó khăn nhưng tiềm năng)
"Education can be a small gate to opportunity for many."
(Giáo dục có thể là một cánh cổng nhỏ dẫn đến cơ hội cho nhiều người.)
-
pass through a small gate (of challenges)
vượt qua một rào cản nhỏ (thường ám chỉ việc vượt qua một thử thách ban đầu để đạt được điều lớn hơn)
"You might need to pass through a small gate of initial challenges to achieve your goals."
(Bạn có thể cần vượt qua một rào cản nhỏ của những thử thách ban đầu để đạt được mục tiêu.)
-
a small gate swings open
một cánh cổng nhỏ mở ra (thường ám chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc một khởi đầu khiêm tốn nhưng dẫn đến điều lớn lao)
"As he finished his studies, a small gate of new possibilities swung open for him."
(Khi anh ấy hoàn thành việc học, một cánh cổng nhỏ của những khả năng mới đã mở ra cho anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small gate
Cụm danh từMột cái cổng có kích thước nhỏ.
"The children ran through the small gate into the garden."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a small gate at the entrance of the garden. |
Họ sẽ xây một cổng nhỏ ở lối vào khu vườn. |
| Phủ định | She is not going to paint the small gate red; she prefers blue. |
Cô ấy sẽ không sơn cổng nhỏ màu đỏ; cô ấy thích màu xanh lam hơn. |
| Nghi vấn | Are we going to fix the small gate before the storm arrives? |
Chúng ta có định sửa cổng nhỏ trước khi bão đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small gate".
