wicket gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small door or gate, especially one built into a larger gate or door to allow passage when the larger one is closed; a pedestrian gate.
Vietnamese Meaning
Một cánh cửa nhỏ, đặc biệt là một cánh cửa được xây trong một cổng hoặc cửa lớn hơn để cho phép người đi bộ qua lại khi cổng lớn đóng; cổng dành cho người đi bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard opened the wicket gate for the pedestrian."
"Người bảo vệ mở cổng nhỏ cho người đi bộ."
-
"Please use the wicket gate after 6 PM."
"Vui lòng sử dụng cổng nhỏ sau 6 giờ tối."
-
"The wicket gate provided easy access to the garden."
"Cổng nhỏ giúp dễ dàng tiếp cận khu vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wicket | Cánh cửa nhỏ, cửa phụ (Phần nhỏ hơn của "wicket gate" hoặc một cửa nhỏ độc lập.) |
| Noun | gate | Cổng, cửa lớn (Cấu trúc lớn hơn mà "wicket gate" thường nằm trong hoặc bên cạnh.) |
| Noun | gateway | Cổng vào, lối vào (Một lối đi hoặc điểm truy cập, thường mang nghĩa rộng hơn hoặc trừu tượng hơn một cổng vật lý.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wicket gate thường được sử dụng để kiểm soát lối đi của người đi bộ mà không cần mở toàn bộ cổng lớn, ví dụ như để tránh thất thoát nhiệt hoặc duy trì an ninh. Nó thường được tìm thấy ở các sân vận động, khu dân cư có cổng, hoặc các khu vực cần kiểm soát ra vào.
Prepositions
Ví dụ: 'at the wicket gate' (ở cổng nhỏ), 'to the wicket gate' (đến cổng nhỏ), 'in the wicket gate' (trong khu vực cổng nhỏ). Sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small wicket gate (cánh cổng nhỏ)
-
narrow narrow wicket gate (cánh cổng hẹp)
-
wooden wooden wicket gate (cánh cổng gỗ)
-
open open the wicket gate (mở cánh cổng nhỏ)
-
close close the wicket gate (đóng cánh cổng nhỏ)
-
pass through pass through the wicket gate (đi qua cánh cổng nhỏ)
-
wicket gate to wicket gate to the garden (cổng nhỏ dẫn vào vườn)
Idioms
-
Through the wicket gate
Đi qua cánh cổng nhỏ; bằng một lối đi kín đáo hoặc ít được chú ý.
"He led us through the wicket gate into the secret garden."
(Anh ấy dẫn chúng tôi đi qua cánh cổng nhỏ vào khu vườn bí mật.)
-
A wicket gate to somewhere
Một lối vào, một điểm tiếp cận nhỏ hoặc không rõ ràng dẫn đến một nơi nào đó (thường mang nghĩa ẩn dụ).
"This old path is a wicket gate to a forgotten world."
(Con đường cũ này là một lối vào nhỏ dẫn đến một thế giới bị lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicket gate
nounMột cánh cửa nhỏ, đặc biệt là một cánh cửa được xây trong một cổng hoặc cửa lớn hơn để cho phép người đi bộ qua lại khi cổng lớn đóng; cổng dành cho người đi bộ.
"The security guard opened the wicket gate for the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicket gate".
