(Top Banner Ad)
wicket gate
B2
noun B2 Kiến trúc, Hàng rào

wicket gate

UK: /ˈwɪkɪt ɡeɪt/ • US: /ˈwɪkɪt ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng nhỏ cửa nhỏ bên trong cổng lớn cổng dành cho người đi bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small door or gate, especially one built into a larger gate or door to allow passage when the larger one is closed; a pedestrian gate.

Vietnamese Meaning

Một cánh cửa nhỏ, đặc biệt là một cánh cửa được xây trong một cổng hoặc cửa lớn hơn để cho phép người đi bộ qua lại khi cổng lớn đóng; cổng dành cho người đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard opened the wicket gate for the pedestrian."

    "Người bảo vệ mở cổng nhỏ cho người đi bộ."

  • "Please use the wicket gate after 6 PM."

    "Vui lòng sử dụng cổng nhỏ sau 6 giờ tối."

  • "The wicket gate provided easy access to the garden."

    "Cổng nhỏ giúp dễ dàng tiếp cận khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wicket Cánh cửa nhỏ, cửa phụ (Phần nhỏ hơn của "wicket gate" hoặc một cửa nhỏ độc lập.)
Noun gate Cổng, cửa lớn (Cấu trúc lớn hơn mà "wicket gate" thường nằm trong hoặc bên cạnh.)
Noun gateway Cổng vào, lối vào (Một lối đi hoặc điểm truy cập, thường mang nghĩa rộng hơn hoặc trừu tượng hơn một cổng vật lý.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Hàng rào

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wiket
Middle English
wiket
Modern English
wicket
Proto-Germanic
*gatą
Old English
geat
Middle English
gate
Modern English
gate

Nguồn gốc của "wicket gate"

Từ "wicket gate" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Wicket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "wiket", nghĩa là một cánh cửa nhỏ hoặc một cổng phụ. Trong khi đó, "gate" đến từ tiếng Anh cổ "geat", dùng để chỉ một lối đi hoặc một cổng lớn. Khi hai từ này được ghép lại, chúng tạo thành "wicket gate" – một cánh cổng nhỏ hoặc cửa phụ được xây bên trong một cổng lớn hơn hoặc một bức tường, thường dùng cho người đi bộ.

Usage Note

Wicket gate thường được sử dụng để kiểm soát lối đi của người đi bộ mà không cần mở toàn bộ cổng lớn, ví dụ như để tránh thất thoát nhiệt hoặc duy trì an ninh. Nó thường được tìm thấy ở các sân vận động, khu dân cư có cổng, hoặc các khu vực cần kiểm soát ra vào.

Prepositions

at to in

Ví dụ: 'at the wicket gate' (ở cổng nhỏ), 'to the wicket gate' (đến cổng nhỏ), 'in the wicket gate' (trong khu vực cổng nhỏ). Sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wicket gate
  • small small wicket gate
    (cánh cổng nhỏ)
  • narrow narrow wicket gate
    (cánh cổng hẹp)
  • wooden wooden wicket gate
    (cánh cổng gỗ)
Verb + wicket gate
  • open open the wicket gate
    (mở cánh cổng nhỏ)
  • close close the wicket gate
    (đóng cánh cổng nhỏ)
  • pass through pass through the wicket gate
    (đi qua cánh cổng nhỏ)
Prepositional Phrase
  • wicket gate to wicket gate to the garden
    (cổng nhỏ dẫn vào vườn)

Idioms

  • Through the wicket gate

    Đi qua cánh cổng nhỏ; bằng một lối đi kín đáo hoặc ít được chú ý.

    "He led us through the wicket gate into the secret garden."

    (Anh ấy dẫn chúng tôi đi qua cánh cổng nhỏ vào khu vườn bí mật.)

  • A wicket gate to somewhere

    Một lối vào, một điểm tiếp cận nhỏ hoặc không rõ ràng dẫn đến một nơi nào đó (thường mang nghĩa ẩn dụ).

    "This old path is a wicket gate to a forgotten world."

    (Con đường cũ này là một lối vào nhỏ dẫn đến một thế giới bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicket gate

noun
Lật mặt

Một cánh cửa nhỏ, đặc biệt là một cánh cửa được xây trong một cổng hoặc cửa lớn hơn để cho phép người đi bộ qua lại khi cổng lớn đóng; cổng dành cho người đi bộ.

"The security guard opened the wicket gate for the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicket gate".

Biểu tượng của sự riêng tư và lối đi kín đáo

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh quốc, "wicket gate" thường được tìm thấy trong các khu vườn cổ, nhà thờ hoặc các điền trang lớn. Chúng thường được xây bên trong hoặc bên cạnh một bức tường lớn hoặc cổng chính, mang đến một lối đi riêng tư, kín đáo chỉ dành cho người đi bộ. "Wicket gate" có thể gợi lên hình ảnh về một lối vào bí mật, một con đường ít người biết đến, hoặc một điểm chuyển tiếp từ thế giới bên ngoài ồn ào vào một không gian yên bình và cá nhân hơn.

Kiến trúc và chức năng truyền thống

"Wicket gate" là một phần kiến trúc truyền thống, cho phép người đi bộ ra vào mà không cần mở toàn bộ cánh cổng lớn, điều này đặc biệt hữu ích khi cổng chính quá nặng hoặc không cần thiết phải mở rộng. Chúng thường được làm bằng gỗ hoặc sắt rèn, hài hòa với cảnh quan và kiến trúc xung quanh, nhấn mạnh tính thẩm mỹ cũng như sự tiện lợi trong việc tiếp cận các khu vực như vườn hoặc sân.