(Top Banner Ad)
main gate
A2
danh từ A2 Chung

main gate

UK: /ˈmeɪn ˈɡeɪt/ • US: /ˈmeɪn ˈɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng chính cửa chính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or principal entrance to a place.

Vietnamese Meaning

Cổng chính, lối vào chính yếu của một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We met at the main gate of the university."

    "Chúng tôi gặp nhau ở cổng chính của trường đại học."

  • "The security guard is stationed at the main gate."

    "Người bảo vệ được bố trí tại cổng chính."

  • "The parade will start from the main gate of the stadium."

    "Cuộc diễu hành sẽ bắt đầu từ cổng chính của sân vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate cổng
Adjective main chính, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'main gate'

Cụm từ 'main gate' khá đơn giản: 'main' có nghĩa là 'chính, chủ yếu', còn 'gate' là 'cổng'. Vì vậy, 'main gate' chỉ đơn giản là cổng chính, cổng quan trọng nhất của một khu vực nào đó. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó!

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lối vào chính, thường là lớn nhất và được sử dụng nhiều nhất, của một tòa nhà, khu đất, hoặc thành phố. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và chức năng của lối vào này so với các lối vào phụ khác. Khác với 'side gate' (cổng phụ) hoặc 'back gate' (cổng sau).

Prepositions

at near

‘At the main gate’ chỉ vị trí chính xác ở cổng chính. ‘Near the main gate’ chỉ vị trí gần cổng chính, không nhất thiết ngay tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main gate
  • iron iron main gate
    (cổng chính bằng sắt)
  • large large main gate
    (cổng chính lớn)
  • wooden wooden main gate
    (cổng chính bằng gỗ)
Verb + main gate
  • open open the main gate
    (mở cổng chính)
  • close close the main gate
    (đóng cổng chính)
  • guard guard the main gate
    (canh giữ cổng chính)

Idioms

  • Behind the main gate

    Bên trong khu vực được bảo vệ chính (ví dụ: doanh trại quân đội, khuôn viên trường đại học).

    "The soldiers lived behind the main gate."

    (Những người lính sống bên trong cổng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main gate

danh từ
Lật mặt

Cổng chính, lối vào chính yếu của một địa điểm.

"We met at the main gate of the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main gate".

Vai trò của cổng chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cổng chính (main gate) thường tượng trưng cho sự bảo vệ, an ninh và lối vào một không gian quan trọng. Nó có thể là biểu tượng của quyền lực, sự riêng tư hoặc thậm chí là sự chào đón.