main gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cổng chính, lối vào chính yếu của một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We met at the main gate of the university."
"Chúng tôi gặp nhau ở cổng chính của trường đại học."
-
"The security guard is stationed at the main gate."
"Người bảo vệ được bố trí tại cổng chính."
-
"The parade will start from the main gate of the stadium."
"Cuộc diễu hành sẽ bắt đầu từ cổng chính của sân vận động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ lối vào chính, thường là lớn nhất và được sử dụng nhiều nhất, của một tòa nhà, khu đất, hoặc thành phố. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và chức năng của lối vào này so với các lối vào phụ khác. Khác với 'side gate' (cổng phụ) hoặc 'back gate' (cổng sau).
Prepositions
‘At the main gate’ chỉ vị trí chính xác ở cổng chính. ‘Near the main gate’ chỉ vị trí gần cổng chính, không nhất thiết ngay tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iron iron main gate (cổng chính bằng sắt)
-
large large main gate (cổng chính lớn)
-
wooden wooden main gate (cổng chính bằng gỗ)
-
open open the main gate (mở cổng chính)
-
close close the main gate (đóng cổng chính)
-
guard guard the main gate (canh giữ cổng chính)
Idioms
-
Behind the main gate
Bên trong khu vực được bảo vệ chính (ví dụ: doanh trại quân đội, khuôn viên trường đại học).
"The soldiers lived behind the main gate."
(Những người lính sống bên trong cổng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main gate
danh từCổng chính, lối vào chính yếu của một địa điểm.
"We met at the main gate of the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main gate".
