(Top Banner Ad)
garden gate
A2
Noun A2 Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

garden gate

UK: /ˈɡɑːdn ɡeɪt/ • US: /ˈɡɑːrdən ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate providing access to a garden.

Vietnamese Meaning

Cổng dẫn vào vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing near the garden gate."

    "Những đứa trẻ đang chơi gần cổng vườn."

  • "He painted the garden gate white."

    "Anh ấy sơn chiếc cổng vườn màu trắng."

  • "The dog waited patiently by the garden gate."

    "Con chó kiên nhẫn đợi bên cổng vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn, vườn
Verb garden làm vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening công việc làm vườn, sự làm vườn
Noun gate cổng, cửa cổng
Noun gatekeeper người gác cổng; người kiểm soát thông tin
Noun gateway cổng vào, lối vào; cổng thông tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gardin gate
English
garden gate

Nguồn gốc 'cổng vườn'

Từ 'garden gate' là một từ ghép đơn giản từ hai từ tiếng Anh. 'Garden' (vườn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jardin', có nghĩa là một khu đất được bao quanh hoặc bảo vệ. Còn 'gate' (cổng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geat', chỉ một lối đi hoặc cửa mở. Kết hợp lại, 'garden gate' mô tả chính xác cánh cổng dẫn vào một khu vườn, mang ý nghĩa lối vào khu vực riêng tư, yên bình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cổng nhỏ, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để ngăn cách khu vườn với các khu vực khác như lối đi, đường phố, hoặc khu vực công cộng. Nhấn mạnh vào chức năng kiểm soát ra vào và bảo vệ không gian riêng tư của khu vườn.

Prepositions

at near

'at the garden gate' chỉ vị trí chính xác ở cổng vườn. 'near the garden gate' chỉ vị trí gần cổng vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden gate
  • old an old garden gate
    (một cánh cổng vườn cũ)
  • wooden a wooden garden gate
    (một cánh cổng vườn bằng gỗ)
  • rusty a rusty garden gate
    (một cánh cổng vườn rỉ sét)
  • white a white garden gate
    (một cánh cổng vườn màu trắng)
  • sturdy a sturdy garden gate
    (một cánh cổng vườn chắc chắn)
Verb + garden gate
  • open open the garden gate
    (mở cổng vườn)
  • close close the garden gate
    (đóng cổng vườn)
  • lock lock the garden gate
    (khóa cổng vườn)
  • paint paint the garden gate
    (sơn cổng vườn)
  • walk through walk through the garden gate
    (đi qua cổng vườn)
Prepositional Phrase
  • at the at the garden gate
    (ở cổng vườn)
  • by the by the garden gate
    (bên cạnh cổng vườn)
  • through the through the garden gate
    (đi qua cổng vườn)

Idioms

  • meet someone at the garden gate

    Gặp ai đó ngay tại cổng vườn (biểu thị sự chào đón nồng nhiệt hoặc tiễn biệt thân mật)

    "She waited for her grandson at the garden gate every afternoon, a warm smile on her face."

    (Bà đợi cháu trai mình ở cổng vườn mỗi buổi chiều, với nụ cười ấm áp trên môi.)

  • leave the garden gate ajar

    Để cổng vườn mở hé (ám chỉ sự lơ là, hoặc để ngỏ một khả năng, một cơ hội nào đó)

    "Don't leave the garden gate ajar, or the dog might run out into the street."

    (Đừng để cổng vườn mở hé, nếu không chú chó có thể chạy ra đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden gate

Noun
Lật mặt

Cổng dẫn vào vườn.

"The children were playing near the garden gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be flowers climbing all over the garden gate.
Trước đây có những bông hoa leo khắp cổng vườn.
Phủ định
They didn't use to lock the garden gate, but they do now.
Trước đây họ không khóa cổng vườn, nhưng bây giờ họ khóa.
Nghi vấn
Did they use to paint the garden gate every year?
Có phải họ từng sơn cổng vườn mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden gate".

Cổng vườn trong Văn hóa Anh

Ở Anh, cổng vườn không chỉ là lối ra vào mà còn là một phần quan trọng của kiến trúc và cảnh quan khu vườn truyền thống, đặc biệt là các khu vườn kiểu 'cottage garden'. Cổng thường được thiết kế đẹp mắt, làm từ gỗ hoặc sắt, tô điểm thêm vẻ quyến rũ cho ngôi nhà và thể hiện sự chăm sóc, gu thẩm mỹ của chủ nhân đối với khu vườn của mình.

Biểu tượng của sự Chào đón và Ranh giới

Cổng vườn thường là điểm chào đón đầu tiên khi khách đến thăm nhà, tạo ấn tượng ban đầu về ngôi nhà và chủ nhân. Đồng thời, nó cũng tượng trưng cho ranh giới giữa không gian công cộng và riêng tư, giữa thế giới ồn ào bên ngoài và sự yên bình, thân mật bên trong khu vườn và ngôi nhà.