garden gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cổng dẫn vào vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing near the garden gate."
"Những đứa trẻ đang chơi gần cổng vườn."
-
"He painted the garden gate white."
"Anh ấy sơn chiếc cổng vườn màu trắng."
-
"The dog waited patiently by the garden gate."
"Con chó kiên nhẫn đợi bên cổng vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cổng nhỏ, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để ngăn cách khu vườn với các khu vực khác như lối đi, đường phố, hoặc khu vực công cộng. Nhấn mạnh vào chức năng kiểm soát ra vào và bảo vệ không gian riêng tư của khu vườn.
Prepositions
'at the garden gate' chỉ vị trí chính xác ở cổng vườn. 'near the garden gate' chỉ vị trí gần cổng vườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old garden gate (một cánh cổng vườn cũ)
-
wooden a wooden garden gate (một cánh cổng vườn bằng gỗ)
-
rusty a rusty garden gate (một cánh cổng vườn rỉ sét)
-
white a white garden gate (một cánh cổng vườn màu trắng)
-
sturdy a sturdy garden gate (một cánh cổng vườn chắc chắn)
-
open open the garden gate (mở cổng vườn)
-
close close the garden gate (đóng cổng vườn)
-
lock lock the garden gate (khóa cổng vườn)
-
paint paint the garden gate (sơn cổng vườn)
-
walk through walk through the garden gate (đi qua cổng vườn)
-
at the at the garden gate (ở cổng vườn)
-
by the by the garden gate (bên cạnh cổng vườn)
-
through the through the garden gate (đi qua cổng vườn)
Idioms
-
meet someone at the garden gate
Gặp ai đó ngay tại cổng vườn (biểu thị sự chào đón nồng nhiệt hoặc tiễn biệt thân mật)
"She waited for her grandson at the garden gate every afternoon, a warm smile on her face."
(Bà đợi cháu trai mình ở cổng vườn mỗi buổi chiều, với nụ cười ấm áp trên môi.)
-
leave the garden gate ajar
Để cổng vườn mở hé (ám chỉ sự lơ là, hoặc để ngỏ một khả năng, một cơ hội nào đó)
"Don't leave the garden gate ajar, or the dog might run out into the street."
(Đừng để cổng vườn mở hé, nếu không chú chó có thể chạy ra đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden gate
NounCổng dẫn vào vườn.
"The children were playing near the garden gate."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be flowers climbing all over the garden gate. |
Trước đây có những bông hoa leo khắp cổng vườn. |
| Phủ định | They didn't use to lock the garden gate, but they do now. |
Trước đây họ không khóa cổng vườn, nhưng bây giờ họ khóa. |
| Nghi vấn | Did they use to paint the garden gate every year? |
Có phải họ từng sơn cổng vườn mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden gate".
