big city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and important city.
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moved from a small village to a big city to pursue her dreams."
"Cô ấy chuyển từ một ngôi làng nhỏ lên một thành phố lớn để theo đuổi ước mơ của mình."
-
"Living in a big city can be both exciting and challenging."
"Sống ở một thành phố lớn có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách."
-
"Big cities often have better job opportunities."
"Các thành phố lớn thường có cơ hội việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cityscape | quang cảnh thành phố, cảnh quan đô thị |
| Adjective | urban | thuộc về đô thị, thành thị |
| Verb | urbanize | đô thị hóa |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Noun | metropolis | đô thị lớn, thành phố trung tâm |
| Adjective | metropolitan | thuộc về một đô thị lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'big city' thường được sử dụng để chỉ các thành phố có quy mô dân số lớn, kinh tế phát triển, và có tầm ảnh hưởng quan trọng về văn hóa, chính trị hoặc kinh tế. Nó mang ý nghĩa về sự sôi động, nhộn nhịp và có nhiều cơ hội. Khác với 'town' chỉ các thị trấn nhỏ, hoặc 'village' là làng quê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling big city (thành phố lớn nhộn nhịp, sầm uất)
-
major big city (thành phố lớn trọng điểm)
-
sprawling big city (thành phố lớn trải dài, rộng lớn)
-
live in a big city (sống ở một thành phố lớn)
-
move to a big city (chuyển đến một thành phố lớn)
-
explore a big city (khám phá một thành phố lớn)
-
hustle and bustle of a big city (sự hối hả và nhộn nhịp của một thành phố lớn)
-
the lights of a big city (ánh đèn của một thành phố lớn)
-
the anonymity of a big city (sự ẩn danh của một thành phố lớn)
Idioms
-
bright lights, big city
Cụm từ chỉ sự hấp dẫn, hào nhoáng và sôi động của cuộc sống thành thị.
"She left her small town for the promise of 'bright lights, big city'."
(Cô ấy rời thị trấn nhỏ của mình để đến với lời hứa hẹn về một cuộc sống thành thị hào nhoáng.)
-
make it in the big city
Thành công (về sự nghiệp, tiền bạc, danh tiếng) ở một thành phố lớn.
"Many young actors move to Hollywood hoping to make it in the big city."
(Nhiều diễn viên trẻ chuyển đến Hollywood với hy vọng sẽ thành công ở thành phố lớn.)
-
a big-city slicker
Người thành phố sành điệu, lịch lãm (đôi khi mang hàm ý tiêu cực, chỉ người xảo quyệt hoặc coi thường người nông thôn).
"The local farmers didn't trust the big-city slicker who wanted to buy their land."
(Những người nông dân địa phương không tin tưởng gã trai thành phố bảnh bao muốn mua đất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big city
Danh từ ghépMột thành phố lớn và quan trọng.
"She moved from a small village to a big city to pursue her dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big city".
