(Top Banner Ad)
small tree
A2
Tính từ A2 Thực vật học

small tree

UK: /smɔːl triː/ • US: /smɔːl triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây nhỏ cây con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively limited in size; not large.

Vietnamese Meaning

Có kích thước tương đối hạn chế; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden has a small tree that provides shade."

    "Khu vườn có một cây nhỏ tạo bóng mát."

  • "She planted a small tree in her backyard."

    "Cô ấy đã trồng một cây nhỏ ở sân sau."

  • "We need to prune this small tree to keep it healthy."

    "Chúng ta cần tỉa cây nhỏ này để giữ cho nó khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ (từ 'small')
Adverb small Một cách nhỏ bé; (hiếm gặp, ví dụ 'to cut small': cắt nhỏ) (từ 'small')
Noun treeline Ranh giới của cây cối, đường giới hạn mà cây không thể mọc được nữa (từ 'tree')
Adjective treelike Giống như cây (từ 'tree')
Verb to tree Dồn ai/con vật lên cây; đánh dấu cây (từ 'tree')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smol-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small

Nguồn gốc của 'small tree'

'Small tree' là một cụm từ mô tả đơn giản, không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ ghép. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú của chúng. 'Small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', liên quan đến kích thước. 'Tree' (cây) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trēo', chỉ cây cối. Do đó, 'small tree' chỉ đơn giản là một cái cây có kích thước nhỏ, phản ánh sự kết hợp trực tiếp của ý nghĩa từ các thành phần của nó qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'small' dùng để chỉ kích thước nhỏ bé, bé hơn so với kích thước thông thường hoặc dự kiến. Trong cụm 'small tree', nó nhấn mạnh rằng cây đó có kích thước nhỏ hơn so với một cây trưởng thành tiêu chuẩn. So sánh với 'little': 'little' có thể mang ý nghĩa tình cảm, thể hiện sự yêu mến hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng (ví dụ, 'a little problem'). 'Small' chỉ đơn thuần nói về kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small tree
  • tiny tiny small tree
    (cây con bé xíu, cây nhỏ xíu)
  • young young small tree
    (cây nhỏ non, cây nhỏ mới trồng)
  • potted potted small tree
    (cây nhỏ trong chậu)
Verb + small tree
  • plant plant a small tree
    (trồng một cây nhỏ)
  • prune prune a small tree
    (tỉa một cây nhỏ)
  • water water a small tree
    (tưới nước cho một cây nhỏ)
Small tree + Noun/Preposition
  • branches small tree branches
    (những cành cây nhỏ)
  • in a small tree in the garden
    (một cây nhỏ trong vườn)

Idioms

  • From a small tree, a big shadow falls.

    Từ một điều nhỏ bé, có thể tạo ra ảnh hưởng lớn (ẩn dụ cho việc một khởi đầu khiêm tốn có thể dẫn đến kết quả to lớn).

    "Her project started humbly, but from a small tree, a big shadow falls; it's now recognized internationally."

    (Dự án của cô ấy khởi đầu khiêm tốn, nhưng từ một điều nhỏ bé có thể tạo ra ảnh hưởng lớn; giờ đây nó đã được công nhận trên phạm vi quốc tế.)

  • Nurturing a small tree.

    Chăm sóc, nuôi dưỡng một điều gì đó nhỏ bé để nó phát triển (ẩn dụ cho việc phát triển một dự án, tài năng, hoặc mối quan hệ).

    "Building this startup is like nurturing a small tree; it requires patience and consistent effort."

    (Xây dựng công ty khởi nghiệp này giống như nuôi dưỡng một cái cây nhỏ; nó đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.)

  • A small tree in a vast forest.

    Một điều nhỏ bé, không đáng kể trong một bối cảnh rộng lớn (ám chỉ sự khiêm tốn hoặc cảm giác lạc lõng, nhỏ bé).

    "When you're new to a big city, you can feel like a small tree in a vast forest."

    (Khi bạn mới đến một thành phố lớn, bạn có thể cảm thấy mình như một cái cây nhỏ trong một khu rừng rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small tree

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước tương đối hạn chế; không lớn.

"The garden has a small tree that provides shade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to plant a small tree in my garden.
Tôi muốn trồng một cây nhỏ trong vườn của tôi.
Phủ định
I decided not to buy a small tree because I have no space.
Tôi quyết định không mua một cây nhỏ vì tôi không có không gian.
Nghi vấn
Why do you want to cut down that small tree?
Tại sao bạn muốn chặt cái cây nhỏ đó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener planted a small tree in the yard.
Người làm vườn đã trồng một cây nhỏ trong sân.
Phủ định
That is not a small tree; it's a large bush.
Đó không phải là một cây nhỏ; đó là một bụi cây lớn.
Nghi vấn
Is that a small tree or a sapling?
Đó là một cây nhỏ hay một cây non?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will be planting small trees in the park tomorrow.
Người làm vườn sẽ trồng những cây nhỏ trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
The construction crew won't be cutting down the small tree near the building.
Đội xây dựng sẽ không chặt cây nhỏ gần tòa nhà.
Nghi vấn
Will they be selling small trees at the nursery next week?
Họ sẽ bán cây nhỏ ở vườn ươm vào tuần tới chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small tree was planted in the garden last year.
Cái cây nhỏ đã được trồng trong vườn năm ngoái.
Phủ định
The small tree didn't grow much in the winter.
Cây nhỏ không phát triển nhiều trong mùa đông.
Nghi vấn
Did the small tree survive the storm?
Cây nhỏ có sống sót sau cơn bão không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been planting small trees all morning.
Người làm vườn đã trồng những cây nhỏ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The gardener hasn't been cutting down small trees recently.
Người làm vườn gần đây không chặt những cây nhỏ.
Nghi vấn
Has the landscaper been arranging the small trees in a specific pattern?
Người thiết kế cảnh quan có đang sắp xếp những cây nhỏ theo một kiểu cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small tree".

Nghệ thuật Bonsai

Bonsai là một nghệ thuật trồng cây cảnh truyền thống của Nhật Bản, nơi người ta chăm sóc và tạo hình những cây nhỏ để chúng trông giống như phiên bản thu nhỏ của cây cổ thụ trong tự nhiên. Đây là một minh chứng sống động cho thấy ngay cả một 'cây nhỏ' cũng có thể chứa đựng vẻ đẹp, sự tinh tế và mang ý nghĩa sâu sắc về sự kiên nhẫn, hài hòa với thiên nhiên và sự trân trọng thời gian.

Biểu tượng của sự sống và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trồng một 'cây nhỏ' thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự sống, tăng trưởng và hy vọng vào tương lai. Nó gắn liền với các lễ kỷ niệm quan trọng như sinh nhật, đám cưới hoặc lễ tưởng niệm, nơi cây được trồng để lớn lên cùng với một người, một sự kiện quan trọng, hoặc để ghi nhớ một điều gì đó ý nghĩa. Nó thể hiện niềm tin vào tiềm năng phát triển và sự trường tồn.