small tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relatively limited in size; not large.
Vietnamese Meaning
Có kích thước tương đối hạn chế; không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden has a small tree that provides shade."
"Khu vườn có một cây nhỏ tạo bóng mát."
-
"She planted a small tree in her backyard."
"Cô ấy đã trồng một cây nhỏ ở sân sau."
-
"We need to prune this small tree to keep it healthy."
"Chúng ta cần tỉa cây nhỏ này để giữ cho nó khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ (từ 'small') |
| Adverb | small | Một cách nhỏ bé; (hiếm gặp, ví dụ 'to cut small': cắt nhỏ) (từ 'small') |
| Noun | treeline | Ranh giới của cây cối, đường giới hạn mà cây không thể mọc được nữa (từ 'tree') |
| Adjective | treelike | Giống như cây (từ 'tree') |
| Verb | to tree | Dồn ai/con vật lên cây; đánh dấu cây (từ 'tree') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'small' dùng để chỉ kích thước nhỏ bé, bé hơn so với kích thước thông thường hoặc dự kiến. Trong cụm 'small tree', nó nhấn mạnh rằng cây đó có kích thước nhỏ hơn so với một cây trưởng thành tiêu chuẩn. So sánh với 'little': 'little' có thể mang ý nghĩa tình cảm, thể hiện sự yêu mến hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng (ví dụ, 'a little problem'). 'Small' chỉ đơn thuần nói về kích thước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny small tree (cây con bé xíu, cây nhỏ xíu)
-
young young small tree (cây nhỏ non, cây nhỏ mới trồng)
-
potted potted small tree (cây nhỏ trong chậu)
-
plant plant a small tree (trồng một cây nhỏ)
-
prune prune a small tree (tỉa một cây nhỏ)
-
water water a small tree (tưới nước cho một cây nhỏ)
-
branches small tree branches (những cành cây nhỏ)
-
in a small tree in the garden (một cây nhỏ trong vườn)
Idioms
-
From a small tree, a big shadow falls.
Từ một điều nhỏ bé, có thể tạo ra ảnh hưởng lớn (ẩn dụ cho việc một khởi đầu khiêm tốn có thể dẫn đến kết quả to lớn).
"Her project started humbly, but from a small tree, a big shadow falls; it's now recognized internationally."
(Dự án của cô ấy khởi đầu khiêm tốn, nhưng từ một điều nhỏ bé có thể tạo ra ảnh hưởng lớn; giờ đây nó đã được công nhận trên phạm vi quốc tế.)
-
Nurturing a small tree.
Chăm sóc, nuôi dưỡng một điều gì đó nhỏ bé để nó phát triển (ẩn dụ cho việc phát triển một dự án, tài năng, hoặc mối quan hệ).
"Building this startup is like nurturing a small tree; it requires patience and consistent effort."
(Xây dựng công ty khởi nghiệp này giống như nuôi dưỡng một cái cây nhỏ; nó đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.)
-
A small tree in a vast forest.
Một điều nhỏ bé, không đáng kể trong một bối cảnh rộng lớn (ám chỉ sự khiêm tốn hoặc cảm giác lạc lõng, nhỏ bé).
"When you're new to a big city, you can feel like a small tree in a vast forest."
(Khi bạn mới đến một thành phố lớn, bạn có thể cảm thấy mình như một cái cây nhỏ trong một khu rừng rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small tree
Tính từCó kích thước tương đối hạn chế; không lớn.
"The garden has a small tree that provides shade."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to plant a small tree in my garden. |
Tôi muốn trồng một cây nhỏ trong vườn của tôi. |
| Phủ định | I decided not to buy a small tree because I have no space. |
Tôi quyết định không mua một cây nhỏ vì tôi không có không gian. |
| Nghi vấn | Why do you want to cut down that small tree? |
Tại sao bạn muốn chặt cái cây nhỏ đó? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener planted a small tree in the yard. |
Người làm vườn đã trồng một cây nhỏ trong sân. |
| Phủ định | That is not a small tree; it's a large bush. |
Đó không phải là một cây nhỏ; đó là một bụi cây lớn. |
| Nghi vấn | Is that a small tree or a sapling? |
Đó là một cây nhỏ hay một cây non? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener will be planting small trees in the park tomorrow. |
Người làm vườn sẽ trồng những cây nhỏ trong công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | The construction crew won't be cutting down the small tree near the building. |
Đội xây dựng sẽ không chặt cây nhỏ gần tòa nhà. |
| Nghi vấn | Will they be selling small trees at the nursery next week? |
Họ sẽ bán cây nhỏ ở vườn ươm vào tuần tới chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small tree was planted in the garden last year. |
Cái cây nhỏ đã được trồng trong vườn năm ngoái. |
| Phủ định | The small tree didn't grow much in the winter. |
Cây nhỏ không phát triển nhiều trong mùa đông. |
| Nghi vấn | Did the small tree survive the storm? |
Cây nhỏ có sống sót sau cơn bão không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has been planting small trees all morning. |
Người làm vườn đã trồng những cây nhỏ suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | The gardener hasn't been cutting down small trees recently. |
Người làm vườn gần đây không chặt những cây nhỏ. |
| Nghi vấn | Has the landscaper been arranging the small trees in a specific pattern? |
Người thiết kế cảnh quan có đang sắp xếp những cây nhỏ theo một kiểu cụ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small tree".
