(Top Banner Ad)
large tree
A1
Tính từ (cho 'large') A1 Thực vật học, Môi trường

large tree

Nghĩa tiếng Việt

cây lớn cây to
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a large house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà lớn."

  • "We sat under a large tree to escape the sun."

    "Chúng tôi ngồi dưới một gốc cây lớn để tránh nắng."

  • "The large tree provides shade for the house."

    "Cây lớn tạo bóng mát cho ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Adjective treeless không có cây cối
Adjective treelike giống cây, có hình dạng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
English
tree
Latin
largus
Old French
large
English
large
English
large tree

Nguồn gốc của 'Large'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus', mang nghĩa 'rộng rãi, phong phú'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'large' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về kích thước hoặc số lượng lớn.

Nguồn gốc của 'Tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc cổ xưa hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēow', mà xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*trewą' và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*dóru', đều dùng để chỉ cây cối hoặc gỗ. Cụm từ 'large tree' đơn thuần là sự kết hợp mô tả giữa một tính từ và một danh từ.

Usage Note

Từ 'large' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý lớn hơn mức bình thường. Nó có thể thay thế cho các từ như 'big', 'great', 'huge', tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh. 'Large' thường mang tính khách quan hơn 'big'. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn) đơn giản chỉ mô tả kích thước, trong khi 'a big problem' (một vấn đề lớn) có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large tree
  • ancient ancient large tree
    (cây lớn cổ thụ)
  • towering towering large tree
    (cây lớn cao chót vót)
  • majestic majestic large tree
    (cây lớn hùng vĩ)
Verb + large tree
  • plant plant a large tree
    (trồng một cây lớn)
  • climb climb a large tree
    (trèo lên một cây lớn)
  • cut down cut down a large tree
    (chặt hạ một cây lớn)
  • shelter under shelter under a large tree
    (trú ẩn dưới một cây lớn)
Prepositional Phrase + large tree
  • under under a large tree
    (dưới một cây lớn)
  • next to next to a large tree
    (bên cạnh một cây lớn)

Idioms

  • From small acorns grow large trees.

    Từ những hạt sồi nhỏ bé mọc lên những cây sồi lớn. (Ý nói những điều vĩ đại thường bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn.)

    "Don't underestimate small efforts; from small acorns grow large trees."

    (Đừng đánh giá thấp những nỗ lực nhỏ; từ những hạt sồi nhỏ bé mọc lên những cây sồi lớn.)

  • Like a large tree providing shade.

    Như một cây lớn che bóng mát. (Ẩn dụ cho người hoặc vật có sức ảnh hưởng, cung cấp sự bảo vệ, hỗ trợ hoặc lợi ích cho người khác.)

    "He was like a large tree providing shade for his family, always protecting and supporting them."

    (Anh ấy như một cây lớn che bóng mát cho gia đình mình, luôn bảo vệ và hỗ trợ họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large tree

Tính từ (cho 'large')
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They live in a large house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a large tree in my garden, I would build a treehouse.
Nếu tôi có một cây lớn trong vườn, tôi sẽ xây một ngôi nhà trên cây.
Phủ định
If there weren't a large tree blocking the sunlight, we wouldn't need to use the lights during the day.
Nếu không có một cây lớn chắn ánh sáng mặt trời, chúng ta sẽ không cần dùng đèn vào ban ngày.
Nghi vấn
Would you plant a large tree in your backyard if you had enough space?
Bạn có trồng một cây lớn trong sân sau nếu bạn có đủ không gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large tree".

Biểu tượng của sự sống và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, những cây lớn, đặc biệt là những cây cổ thụ, thường được coi là biểu tượng của sự sống, sự trường thọ, trí tuệ và sức mạnh. Chúng thường gắn liền với các câu chuyện dân gian, thần thoại và tín ngưỡng tâm linh, đại diện cho mối liên kết giữa trời và đất.

Tầm quan trọng sinh thái

Những cây lớn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng cung cấp môi trường sống cho vô số loài động vật, sản xuất oxy, hấp thụ carbon dioxide, giúp điều hòa khí hậu và giữ đất. Sự hiện diện của một cây lớn thường là dấu hiệu của một môi trường tự nhiên khỏe mạnh.