large tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a large house."
"Họ sống trong một ngôi nhà lớn."
-
"We sat under a large tree to escape the sun."
"Chúng tôi ngồi dưới một gốc cây lớn để tránh nắng."
-
"The large tree provides shade for the house."
"Cây lớn tạo bóng mát cho ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'large' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý lớn hơn mức bình thường. Nó có thể thay thế cho các từ như 'big', 'great', 'huge', tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh. 'Large' thường mang tính khách quan hơn 'big'. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn) đơn giản chỉ mô tả kích thước, trong khi 'a big problem' (một vấn đề lớn) có thể ám chỉ tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient large tree (cây lớn cổ thụ)
-
towering towering large tree (cây lớn cao chót vót)
-
majestic majestic large tree (cây lớn hùng vĩ)
-
plant plant a large tree (trồng một cây lớn)
-
climb climb a large tree (trèo lên một cây lớn)
-
cut down cut down a large tree (chặt hạ một cây lớn)
-
shelter under shelter under a large tree (trú ẩn dưới một cây lớn)
-
under under a large tree (dưới một cây lớn)
-
next to next to a large tree (bên cạnh một cây lớn)
Idioms
-
From small acorns grow large trees.
Từ những hạt sồi nhỏ bé mọc lên những cây sồi lớn. (Ý nói những điều vĩ đại thường bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn.)
"Don't underestimate small efforts; from small acorns grow large trees."
(Đừng đánh giá thấp những nỗ lực nhỏ; từ những hạt sồi nhỏ bé mọc lên những cây sồi lớn.)
-
Like a large tree providing shade.
Như một cây lớn che bóng mát. (Ẩn dụ cho người hoặc vật có sức ảnh hưởng, cung cấp sự bảo vệ, hỗ trợ hoặc lợi ích cho người khác.)
"He was like a large tree providing shade for his family, always protecting and supporting them."
(Anh ấy như một cây lớn che bóng mát cho gia đình mình, luôn bảo vệ và hỗ trợ họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large tree
Tính từ (cho 'large')Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"They live in a large house."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a large tree in my garden, I would build a treehouse. |
Nếu tôi có một cây lớn trong vườn, tôi sẽ xây một ngôi nhà trên cây. |
| Phủ định | If there weren't a large tree blocking the sunlight, we wouldn't need to use the lights during the day. |
Nếu không có một cây lớn chắn ánh sáng mặt trời, chúng ta sẽ không cần dùng đèn vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Would you plant a large tree in your backyard if you had enough space? |
Bạn có trồng một cây lớn trong sân sau nếu bạn có đủ không gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large tree".
