(Top Banner Ad)
smart mouth
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Lời ăn tiếng nói

smart mouth

UK: /ˈsmɑːt maʊθ/ • US: /ˈsmɑːrt maʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

miệng lưỡi mồm mép ăn nói hỗn láo cãi láo hỗn xược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who speaks back to someone in authority in a rude or disrespectful way; impudence or sass.

Vietnamese Meaning

Một người ăn nói hỗn láo, thiếu tôn trọng với người có quyền thế; sự hỗn xược, xấc láo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't give me any smart mouth, young man!"

    "Đừng có ăn nói hỗn láo với ta, cậu kia!"

  • "The teacher sent him to the principal's office for his smart mouth."

    "Thầy giáo đã gửi cậu ta lên phòng hiệu trưởng vì cái miệng hỗn láo của cậu ta."

  • "She's got a smart mouth, but she's usually right."

    "Cô ta ăn nói hơi hỗn, nhưng thường thì cô ta đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smart mouth Người hay nói hỗn, cãi lại (dùng sự thông minh để gây khó chịu)
Adjective smart-mouthed Hỗn láo, hay cãi lại (tính từ mô tả người)
Verb (informal) to smart-mouth (someone) Cãi lại hỗn xược (với ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Lời ăn tiếng nói

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smeart
Old English
mūþ
Middle English
smarte
Modern English
smart mouth

Nguồn gốc của 'smart'

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeart) có nghĩa là 'nhức nhối, đau nhói' hoặc 'sắc bén'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển sang 'thông minh, nhanh trí'. Đến thế kỷ 19, đặc biệt ở Mỹ, 'smart' bắt đầu mang nghĩa tiêu cực là 'hỗn xược, vô lễ', ám chỉ sự thông minh được dùng để cãi lại một cách thiếu tôn trọng.

Ý nghĩa của 'mouth'

Từ 'mouth' (miệng) không chỉ là bộ phận cơ thể mà còn thường được dùng để chỉ hành động nói hoặc lời nói. Ví dụ, 'watch your mouth' (cẩn thận lời nói của mình) cho thấy 'mouth' có thể tượng trưng cho cách một người giao tiếp.

Sự kết hợp 'smart mouth'

Khi 'smart' với nghĩa 'hỗn xược' kết hợp với 'mouth' (lời nói), cụm từ 'smart mouth' xuất hiện để mô tả một người hay nói những lời lẽ thông minh nhưng thiếu tôn trọng, hay cãi lại, đặc biệt là với người lớn hoặc cấp trên. Nó ngụ ý rằng người đó dùng sự lanh lợi của mình để gây khó chịu hoặc làm người khác bực mình.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ thái độ thiếu tôn trọng, thường thể hiện qua lời nói. Nó ám chỉ người nói chuyện một cách thông minh nhưng lại dùng sự thông minh đó để cãi lại, chế nhạo hoặc tỏ ra bất kính. Khác với 'witty' (hóm hỉnh) mang tính hài hước và không nhất thiết có ý xúc phạm, 'smart mouth' luôn mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smart mouth
  • have have a smart mouth
    (có thói hay nói hỗn/cãi lại)
  • be to be a smart mouth
    (là một người hay nói hỗn/cãi lại)
  • shut shut your smart mouth
    (im ngay cái mồm hỗn láo của mày đi!)
Adjective/Determiner + smart mouth
  • your your smart mouth
    (cái mồm hỗn láo của bạn/mày)
  • his/her his smart mouth
    (cái mồm hỗn láo của anh ấy/cô ấy)

Idioms

  • Don't be a smart mouth.

    Đừng có hỗn láo/cãi lại.

    "My mom told me, 'Don't be a smart mouth with your teachers.'"

    (Mẹ tôi bảo tôi, 'Đừng có hỗn láo với giáo viên của con.')

  • Shut your smart mouth!

    Im ngay cái mồm hỗn láo của mày đi!

    "When he started arguing back, his father yelled, 'Shut your smart mouth!'"

    (Khi cậu ấy bắt đầu cãi lại, bố cậu ấy hét lên, 'Im ngay cái mồm hỗn láo của mày đi!')

  • to get smart-mouthed with someone

    cãi lại hỗn xược với ai đó

    "You shouldn't get smart-mouthed with your boss."

    (Bạn không nên cãi lại hỗn xược với sếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart mouth

Noun
Lật mặt

Một người ăn nói hỗn láo, thiếu tôn trọng với người có quyền thế; sự hỗn xược, xấc láo.

"Don't give me any smart mouth, young man!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got in trouble because he had a smart mouth with the teacher.
Anh ấy gặp rắc rối vì ăn nói hỗn xược với giáo viên.
Phủ định
Although she was angry, she didn't use a smart mouth when she talked to her boss.
Mặc dù tức giận, cô ấy đã không ăn nói hỗn xược khi nói chuyện với ông chủ của mình.
Nghi vấn
If you use a smart mouth, will you be suspended from school?
Nếu bạn ăn nói hỗn xược, bạn có bị đình chỉ học không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a smart mouth often gets you into trouble.
Ăn nói hỗn xược thường khiến bạn gặp rắc rối.
Phủ định
Avoiding a smart mouth is crucial for maintaining good relationships.
Tránh ăn nói hỗn xược là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt.
Nghi vấn
Is keeping a smart mouth your way of expressing yourself?
Phải chăng ăn nói hỗn xược là cách bạn thể hiện bản thân?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a smart mouth, always talking back to adults.
Nó có cái miệng hỗn, luôn cãi lại người lớn.
Phủ định
She doesn't have a smart mouth; she's very polite and respectful.
Cô ấy không có cái miệng hỗn; cô ấy rất lịch sự và tôn trọng.
Nghi vấn
Why does he always have such a smart mouth when he's around his friends?
Tại sao nó luôn có cái miệng hỗn khi ở gần bạn bè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart mouth".

Sự thiếu tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'smart mouth' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng, đặc biệt khi một người trẻ hoặc người có địa vị thấp hơn nói chuyện cãi lại, vô lễ với người lớn tuổi hơn hoặc người có quyền uy. Nó thể hiện sự không chấp nhận hành vi cãi lời một cách xấc xược.

Khác biệt giữa nhanh trí và hỗn xược

Mặc dù sự nhanh trí, dí dỏm (quick wit) có thể được đánh giá cao, nhưng 'smart mouth' lại vượt qua ranh giới đó để trở thành sự hỗn xược. Nó không phải là một lời khen mà là một lời khiển trách, ngụ ý rằng người nói đang dùng sự thông minh của mình một cách không phù hợp, gây khó chịu cho người khác.