(Top Banner Ad)
smoked sausage
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

smoked sausage

UK: /sməʊkt ˈsɒsɪdʒ/ • US: /smoʊkt ˈsɔːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích hun khói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sausage that has been preserved by smoking.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích được bảo quản bằng cách hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a smoked sausage sandwich for lunch."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp xúc xích hun khói vào bữa trưa."

  • "Smoked sausage is a popular ingredient in many dishes."

    "Xúc xích hun khói là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn."

  • "The smoked sausage had a rich, smoky flavor."

    "Xúc xích hun khói có hương vị đậm đà, khói thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hun khói, hút thuốc
Noun smoker máy hun khói, người hút thuốc
Adjective smoky có mùi khói, khói mù mịt
Adjective smoked được hun khói
Noun smoking việc hun khói, việc hút thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smug-
Latin
salsus
Proto-Germanic
*smuk-
Vulgar Latin
salsicia
Old English
smocian
Old French
saussiche
English
smoked sausage

Nguồn gốc của việc hun khói

Kỹ thuật hun khói (smoking) đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước như một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng. Nó giúp thịt giữ được lâu hơn và còn tạo ra hương vị đặc trưng, thơm ngon khó cưỡng. Từ 'smoke' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'smocian' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ gốc 'smug-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy.

Nguồn gốc của xúc xích

Xúc xích (sausage) cũng có một lịch sử lâu đời, được tạo ra như một cách để tận dụng triệt để các phần thịt thừa và bảo quản chúng bằng cách ướp muối và nhồi vào vỏ ruột. Từ 'sausage' xuất phát từ 'saussiche' trong tiếng Pháp cổ, mà lại bắt nguồn từ 'salsicia' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'thức ăn ướp muối'. Sự kết hợp giữa thịt ướp muối và kỹ thuật hun khói đã tạo nên 'xúc xích hun khói' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "smoked sausage" chỉ loại xúc xích đã trải qua quá trình hun khói để tăng hương vị và bảo quản. Quá trình hun khói tạo ra hương vị đặc trưng và giúp kéo dài thời gian bảo quản của xúc xích. Nó khác với xúc xích tươi (fresh sausage) chưa qua chế biến và xúc xích luộc (boiled sausage) chỉ được nấu chín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoked sausage
  • delicious delicious smoked sausage
    (xúc xích hun khói ngon)
  • spicy spicy smoked sausage
    (xúc xích hun khói cay)
  • hot hot smoked sausage
    (xúc xích hun khói nóng hổi)
  • grilled grilled smoked sausage
    (xúc xích hun khói nướng)
Verb + smoked sausage
  • cook cook smoked sausage
    (nấu xúc xích hun khói)
  • eat eat smoked sausage
    (ăn xúc xích hun khói)
  • slice slice smoked sausage
    (thái lát xúc xích hun khói)
  • serve serve smoked sausage
    (phục vụ xúc xích hun khói)
smoked sausage + Noun
  • links smoked sausage links
    (những cây xúc xích hun khói)
  • sandwich smoked sausage sandwich
    (bánh mì kẹp xúc xích hun khói)

Idioms

  • a hearty smoked sausage

    một cây xúc xích hun khói bổ dưỡng và no bụng

    "For breakfast, I love a hearty smoked sausage with eggs."

    (Vào bữa sáng, tôi rất thích một cây xúc xích hun khói bổ dưỡng với trứng.)

  • smoked sausage and peppers

    món xúc xích hun khói xào ớt chuông (một sự kết hợp phổ biến)

    "We're having smoked sausage and peppers for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta sẽ ăn món xúc xích hun khói xào ớt chuông.)

  • smoked sausage on the grill

    xúc xích hun khói nướng trên vỉ (gợi hình ảnh tiệc nướng ngoài trời)

    "Nothing beats the smell of smoked sausage on the grill at a summer BBQ."

    (Không gì sánh bằng mùi xúc xích hun khói nướng trên vỉ vào một buổi tiệc BBQ mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoked sausage

Danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích được bảo quản bằng cách hun khói.

"I had a smoked sausage sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoked sausage is enjoyed by many at the picnic.
Xúc xích hun khói được nhiều người yêu thích tại buổi dã ngoại.
Phủ định
The smoked sausage was not eaten by anyone at the party.
Xúc xích hun khói không được ai ăn tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the smoked sausage be served at the next barbecue?
Xúc xích hun khói sẽ được phục vụ trong buổi tiệc nướng tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked sausage".

Kỹ thuật bảo quản và hương vị độc đáo

Hun khói là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của nhân loại, không chỉ kéo dài tuổi thọ của thịt mà còn tạo ra một hương vị thơm ngon, đậm đà và đặc trưng. Xúc xích hun khói thừa hưởng kỹ thuật này, mang đến một món ăn vừa giữ được lâu, vừa có mùi vị hấp dẫn khó cưỡng.

Phổ biến toàn cầu và món ăn gắn liền với gia đình

Xúc xích hun khói là một món ăn chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực phương Tây và trên thế giới, từ Bratwurst của Đức, Kielbasa của Ba Lan đến Andouille ở miền Nam nước Mỹ. Nó thường được coi là 'comfort food' (món ăn gợi cảm giác ấm cúng, quen thuộc), gắn liền với bữa ăn gia đình, các buổi dã ngoại, hoặc tiệc nướng BBQ ngoài trời, mang lại cảm giác sum vầy và vui vẻ.