bratwurst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of German sausage, typically made from pork or veal and seasoned with spices.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích Đức, thường được làm từ thịt lợn hoặc thịt bê và tẩm gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a bratwurst with sauerkraut."
"Anh ấy gọi một chiếc bratwurst ăn kèm với dưa cải bắp."
-
"We grilled bratwurst for the barbecue."
"Chúng tôi đã nướng bratwurst cho bữa tiệc nướng."
-
"Bratwurst is a popular street food in Germany."
"Bratwurst là một món ăn đường phố phổ biến ở Đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bratwurst | Xúc xích Đức làm từ thịt lợn hoặc thịt bò băm nhỏ. |
| Noun | brat | Cách gọi tắt phổ biến của bratwurst trong tiếng Anh Mỹ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bratwurst là một loại xúc xích phổ biến ở Đức và các nước nói tiếng Đức khác. Nó thường được nướng, chiên hoặc luộc và ăn kèm với mù tạt, dưa cải bắp và bánh mì cuộn. Có nhiều loại bratwurst khác nhau, tùy thuộc vào khu vực và công thức. Bratwurst khác với các loại xúc xích khác ở thành phần và cách chế biến.
Prepositions
with: dùng để chỉ các món ăn kèm, ví dụ: 'bratwurst with mustard'. in: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bratwurst trong một món ăn cụ thể, ví dụ: 'bratwurst in beer sauce'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled grilled bratwurst (xúc xích nướng)
-
juicy juicy bratwurst (xúc xích mọng nước)
-
sizzling sizzling bratwurst (xúc xích nóng hổi (đang xèo xèo trên vỉ))
-
grill grill some bratwurst (nướng xúc xích)
-
serve serve bratwurst with sauerkraut (ăn kèm xúc xích với dưa cải muối kiểu Đức)
Idioms
-
grill some brats
Tổ chức tiệc nướng ngoài trời với xúc xích (phổ biến ở vùng Midwest Hoa Kỳ).
"We're going to grill some brats for the game this Sunday."
(Chúng tôi sẽ nướng xúc xích để xem trận đấu Chủ nhật này.)
-
beer and brats
Cặp bài trùng ẩm thực (bia và xúc xích), thường dùng để chỉ các buổi tụ tập thoải mái.
"Nothing beats a weekend of beer and brats."
(Không gì tuyệt hơn một cuối tuần có bia và xúc xích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bratwurst
danh từMột loại xúc xích Đức, thường được làm từ thịt lợn hoặc thịt bê và tẩm gia vị.
"He ordered a bratwurst with sauerkraut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bratwurst".
