smoky quartz
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoky quartz'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thạch anh có màu xám nâu, trong mờ.
Definition (English Meaning)
A brownish-grey, translucent variety of quartz.
Ví dụ Thực tế với 'Smoky quartz'
-
"The necklace featured a large smoky quartz pendant."
"Chiếc vòng cổ có một mặt dây chuyền thạch anh ám khói lớn."
-
"She wore a ring set with smoky quartz."
"Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đính thạch anh ám khói."
-
"Smoky quartz is often used in alternative medicine for grounding."
"Thạch anh ám khói thường được sử dụng trong y học thay thế để ổn định."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smoky quartz'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: smoky quartz
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smoky quartz'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Smoky quartz là một biến thể của thạch anh, có màu từ nâu nhạt đến gần như đen. Màu sắc là do sự chiếu xạ tự nhiên của các nguyên tử nhôm trong cấu trúc tinh thể SiO2. Nó thường được sử dụng trong trang sức và cũng được cho là có đặc tính chữa bệnh trong một số nền văn hóa. Màu sắc của nó có thể bị nhầm lẫn với các loại đá khác như morion (thạch anh đen) hoặc topaz hun khói, nhưng thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể khác biệt giúp phân biệt chúng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a piece of smoky quartz'. ‘with’ thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc liên quan đến một vật phẩm khác: 'jewelry with smoky quartz'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoky quartz'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because she loves earthy tones, she chose a smoky quartz necklace.
|
Vì cô ấy yêu thích tông màu đất, cô ấy đã chọn một chiếc vòng cổ thạch anh khói. |
| Phủ định |
Although he appreciates gemstones, he doesn't think the smoky quartz suits his style.
|
Mặc dù anh ấy đánh giá cao đá quý, nhưng anh ấy không nghĩ rằng thạch anh khói phù hợp với phong cách của mình. |
| Nghi vấn |
If you are looking for a grounding stone, have you considered smoky quartz?
|
Nếu bạn đang tìm kiếm một viên đá giúp ổn định, bạn đã cân nhắc đến thạch anh khói chưa? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy a smoky quartz necklace for her mother's birthday.
|
Cô ấy định mua một chiếc vòng cổ thạch anh khói cho ngày sinh nhật mẹ cô ấy. |
| Phủ định |
They are not going to use smoky quartz in their new jewelry collection.
|
Họ sẽ không sử dụng thạch anh khói trong bộ sưu tập trang sức mới của họ. |
| Nghi vấn |
Are you going to research the metaphysical properties of smoky quartz?
|
Bạn có định nghiên cứu các đặc tính siêu hình của thạch anh khói không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The smoky quartz in her ring was darker than I remembered.
|
Viên thạch anh ám khói trong chiếc nhẫn của cô ấy tối hơn tôi nhớ. |
| Phủ định |
The shop didn't have the specific shade of smoky quartz I was looking for.
|
Cửa hàng không có sắc thái thạch anh ám khói cụ thể mà tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn |
Did you know that smoky quartz was once called 'cairngorm' in Scotland?
|
Bạn có biết rằng thạch anh ám khói từng được gọi là 'cairngorm' ở Scotland không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The smoky quartz's color is due to natural irradiation.
|
Màu sắc của thạch anh ám khói là do sự chiếu xạ tự nhiên. |
| Phủ định |
The jeweler didn't reveal the smoky quartz's origin.
|
Người thợ kim hoàn đã không tiết lộ nguồn gốc của thạch anh ám khói. |
| Nghi vấn |
Is this smoky quartz's clarity exceptional?
|
Độ trong của viên thạch anh ám khói này có đặc biệt không? |