(Top Banner Ad)
smooth bush
B1
Danh từ, Tính từ B1 Tổng quát

smooth bush

UK: /ˈsmuːð ˈbʊʃ/ • US: /ˈsmuːð ˈbʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây nhẵn bụi rậm láng mịn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub with a smooth texture. Can also be used metaphorically with potentially suggestive or euphemistic meaning.

Vietnamese Meaning

Một bụi cây có bề mặt nhẵn. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng bẩy, có khả năng gợi ý hoặc nói giảm nói tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener carefully trimmed the smooth bush in the park."

    "Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa bụi cây nhẵn trong công viên."

  • "She ran her hand over the smooth bush."

    "Cô ấy vuốt tay lên bụi cây nhẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smooth làm mịn, làm phẳng, làm trơn tru
Noun smoothness sự mịn màng, sự trôi chảy
Adverb smoothly một cách mịn màng, trôi chảy
Adjective bushy rậm rạp (như bụi cây), nhiều lông/tóc
Noun bushland vùng đất hoang dã, nhiều bụi rậm

Synonyms

even bush (bụi cây bằng phẳng)sleek shrub (cây bụi bóng bẩy)

Antonyms

rough bush (bụi cây xù xì)thorny bush (bụi cây có gai)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smōþ
Old Norse
buskr
Old French
bois
English
smooth
English
bush
Modern English
smooth bush

Nguồn gốc của 'smooth'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smōþ', mang ý nghĩa 'mềm mại, phẳng lặng, không gồ ghề'. Nó được sử dụng để mô tả một bề mặt không có vết lồi lõm hay gai góc, tạo cảm giác dễ chịu khi chạm vào.

Nguồn gốc của 'bush'

Từ 'bush' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'buskr' hoặc tiếng Pháp cổ 'bois' (có nghĩa là gỗ, rừng nhỏ). Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ một bụi cây hoặc cây thân gỗ nhỏ, rậm rạp, mọc thành cụm.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'smooth bush' là sự kết hợp trực tiếp và mô tả của hai từ này, dùng để chỉ một bụi cây có bề mặt mịn màng, không thô ráp, không có gai hoặc lá sần sùi.

Usage Note

"Smooth bush" khi được sử dụng theo nghĩa đen chỉ đơn giản là một bụi cây có bề mặt nhẵn, không gồ ghề. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc nói giảm nói tránh, đặc biệt liên quan đến cơ thể người. Sự nhạy cảm về ngữ cảnh là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooth bush
  • plant plant a smooth bush
    (trồng một bụi cây mượt mà)
  • prune prune the smooth bush
    (cắt tỉa bụi cây mượt mà)
  • admire admire the smooth bush
    (chiêm ngưỡng bụi cây mượt mà)
Prepositional Phrase + smooth bush
  • behind hide behind a smooth bush
    (ẩn nấp sau một bụi cây mượt mà)
  • under rest under a smooth bush
    (nghỉ ngơi dưới một bụi cây mượt mà)

Idioms

  • The gardener carefully pruned the smooth bush.

    Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa bụi cây mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)

    "She spent hours ensuring every leaf was perfect as she pruned the smooth bush near the entrance."

    (Cô ấy dành hàng giờ để đảm bảo từng chiếc lá hoàn hảo khi cô ấy cắt tỉa bụi cây mượt mà gần lối vào.)

  • We found shelter under a large smooth bush.

    Chúng tôi tìm thấy chỗ trú ẩn dưới một bụi cây lớn, mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)

    "When the sudden rain started, we quickly sought refuge under a large smooth bush by the riverbank."

    (Khi cơn mưa bất chợt ập đến, chúng tôi nhanh chóng tìm nơi trú ẩn dưới một bụi cây lớn, mượt mà bên bờ sông.)

  • The path led around a dense, smooth bush.

    Con đường dẫn quanh một bụi cây rậm rạp, mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)

    "To reach the hidden picnic spot, visitors must follow the narrow path that led around a dense, smooth bush."

    (Để đến được địa điểm dã ngoại ẩn mình, du khách phải đi theo con đường hẹp dẫn quanh một bụi cây rậm rạp, mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth bush

Danh từ, Tính từ
Lật mặt

Một bụi cây có bề mặt nhẵn. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng bẩy, có khả năng gợi ý hoặc nói giảm nói tránh.

"The gardener carefully trimmed the smooth bush in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth bush".

Thẩm mỹ của sự mịn màng trong cảnh quan

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong nghệ thuật làm vườn truyền thống (ví dụ: vườn Nhật Bản), sự mịn màng của các bề mặt như đá, nước, hoặc tán cây được cắt tỉa cẩn thận, thường được coi là biểu tượng của sự tĩnh lặng, hài hòa và vẻ đẹp tinh tế. Một bụi cây mượt mà, được chăm sóc tốt có thể tượng trưng cho sự trật tự và vẻ đẹp tự nhiên được kiểm soát.

Chăm sóc vườn và thể hiện sự tinh tế

Việc giữ cho cây cối, đặc biệt là các bụi cây cảnh, luôn sạch sẽ và có bề mặt mịn màng (không có lá úa, sâu bệnh, hay cành cây lởm chởm) là một phần của việc thể hiện sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và khiếu thẩm mỹ của người làm vườn. Trong văn hóa phương Tây, một khu vườn được chăm sóc cẩn thận thường phản ánh sự đẳng cấp và sự quan tâm đến chi tiết của chủ nhà.