smooth bush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shrub with a smooth texture. Can also be used metaphorically with potentially suggestive or euphemistic meaning.
Vietnamese Meaning
Một bụi cây có bề mặt nhẵn. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng bẩy, có khả năng gợi ý hoặc nói giảm nói tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener carefully trimmed the smooth bush in the park."
"Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa bụi cây nhẵn trong công viên."
-
"She ran her hand over the smooth bush."
"Cô ấy vuốt tay lên bụi cây nhẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smooth | làm mịn, làm phẳng, làm trơn tru |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trôi chảy |
| Adverb | smoothly | một cách mịn màng, trôi chảy |
| Adjective | bushy | rậm rạp (như bụi cây), nhiều lông/tóc |
| Noun | bushland | vùng đất hoang dã, nhiều bụi rậm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smooth bush" khi được sử dụng theo nghĩa đen chỉ đơn giản là một bụi cây có bề mặt nhẵn, không gồ ghề. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc nói giảm nói tránh, đặc biệt liên quan đến cơ thể người. Sự nhạy cảm về ngữ cảnh là rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant a smooth bush (trồng một bụi cây mượt mà)
-
prune prune the smooth bush (cắt tỉa bụi cây mượt mà)
-
admire admire the smooth bush (chiêm ngưỡng bụi cây mượt mà)
-
behind hide behind a smooth bush (ẩn nấp sau một bụi cây mượt mà)
-
under rest under a smooth bush (nghỉ ngơi dưới một bụi cây mượt mà)
Idioms
-
The gardener carefully pruned the smooth bush.
Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa bụi cây mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)
"She spent hours ensuring every leaf was perfect as she pruned the smooth bush near the entrance."
(Cô ấy dành hàng giờ để đảm bảo từng chiếc lá hoàn hảo khi cô ấy cắt tỉa bụi cây mượt mà gần lối vào.)
-
We found shelter under a large smooth bush.
Chúng tôi tìm thấy chỗ trú ẩn dưới một bụi cây lớn, mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)
"When the sudden rain started, we quickly sought refuge under a large smooth bush by the riverbank."
(Khi cơn mưa bất chợt ập đến, chúng tôi nhanh chóng tìm nơi trú ẩn dưới một bụi cây lớn, mượt mà bên bờ sông.)
-
The path led around a dense, smooth bush.
Con đường dẫn quanh một bụi cây rậm rạp, mượt mà. (Lưu ý: 'smooth bush' không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen.)
"To reach the hidden picnic spot, visitors must follow the narrow path that led around a dense, smooth bush."
(Để đến được địa điểm dã ngoại ẩn mình, du khách phải đi theo con đường hẹp dẫn quanh một bụi cây rậm rạp, mượt mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth bush
Danh từ, Tính từMột bụi cây có bề mặt nhẵn. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng bẩy, có khả năng gợi ý hoặc nói giảm nói tránh.
"The gardener carefully trimmed the smooth bush in the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth bush".
