smooth function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function that has derivatives of all orders everywhere in its domain.
Vietnamese Meaning
Một hàm số có đạo hàm của mọi cấp tại mọi điểm trong miền xác định của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bezier curve is defined by polynomial functions, and is therefore a smooth function."
"Đường cong Bezier được định nghĩa bằng các hàm đa thức, và do đó là một hàm trơn."
-
"A polynomial function is an example of a smooth function."
"Một hàm đa thức là một ví dụ về hàm trơn."
-
"Smooth functions are important in many areas of mathematics and physics."
"Hàm trơn rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | mượt mà, trơn tru, suôn sẻ |
| Adverb | smoothly | một cách mượt mà, trơn tru, suôn sẻ |
| Noun | smoothness | sự mượt mà, độ trơn tru, sự suôn sẻ |
| Verb | to smooth | làm mượt, làm trơn, làm phẳng |
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ, sự hoạt động |
| Verb | to function | hoạt động, thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, hữu dụng, hoạt động được |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng, theo chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, một "smooth function" (hàm trơn) là một hàm có đủ đạo hàm (derivatives) để thực hiện các phép tính vi phân (differential calculus). Mức độ "trơn tru" (smoothness) của một hàm được xác định bởi số lượng đạo hàm mà nó có. Một hàm có vô số đạo hàm được gọi là "infinitely differentiable" (khả vi vô hạn) hoặc C-vô cùng (C-infinity). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giải tích, hình học vi phân và vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal smooth function (chức năng hoạt động tối ưu, suôn sẻ tối đa)
-
seamless seamless smooth function (chức năng hoạt động liền mạch, không gián đoạn)
-
efficient efficient smooth function (chức năng hoạt động hiệu quả và trơn tru)
-
ensure ensure smooth function (đảm bảo chức năng hoạt động trơn tru)
-
maintain maintain smooth function (duy trì chức năng hoạt động trơn tru)
-
achieve achieve smooth function (đạt được chức năng hoạt động trơn tru)
-
key to key to smooth function (chìa khóa cho sự hoạt động trơn tru)
-
prerequisite for prerequisite for smooth function (điều kiện tiên quyết để hoạt động trơn tru)
Idioms
-
ensure smooth function
đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru, không gặp trục trặc.
"The new management strategies are designed to ensure smooth function within the department."
(Các chiến lược quản lý mới được thiết kế để đảm bảo sự vận hành trơn tru trong phòng ban.)
-
maintain smooth function
duy trì hoạt động ổn định, không bị gián đoạn.
"Regular maintenance is essential to maintain smooth function of the machinery."
(Bảo trì thường xuyên là rất cần thiết để duy trì hoạt động trơn tru của máy móc.)
-
achieve smooth function
đạt được trạng thái hoạt động hiệu quả, không ma sát.
"By optimizing the workflow, we can achieve smooth function across all teams."
(Bằng cách tối ưu hóa quy trình làm việc, chúng ta có thể đạt được sự vận hành trơn tru giữa tất cả các nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth function
tính từ (smooth) + danh từ (function)Một hàm số có đạo hàm của mọi cấp tại mọi điểm trong miền xác định của nó.
"The Bezier curve is defined by polynomial functions, and is therefore a smooth function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth function".
